Kết quả bóng đá trận Valtti vs Atlantis FC/PM, 23:30 ngày 14/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:30 ngày 14/08/2026
Valtti 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Atlantis FC/PM
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 21 | 4 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 24 | 3 |
| Điểm | 1 | 3 | 13 | 3 |
Chủ = Valtti · Khách = Atlantis FC/PM
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valtti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (100%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Valtti
HBBTTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Toolon Taisto | 1-1 (0-0) | Valtti | - | - | H |
| 29/07/26 | TiPS | 3-2 (2-0) | Valtti | - | - | B |
| 24/07/26 | Valtti | 0-2 (0-2) | ToTe | - | - | B |
| 05/07/26 | VJS Vantaa B | 3-4 (2-1) | Valtti | - | - | T |
| 26/06/26 | Valtti | 2-1 (2-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 12/06/26 | PPS | 0-3 (0-2) | Valtti | - | - | T |
| 05/06/26 | Valtti | 3-1 (0-1) | HPS II | - | - | T |
| 29/05/26 | Valtti | 2-3 (0-2) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 24/05/26 | ToTe | 3-1 (1-0) | Valtti | - | - | B |
| 22/05/26 | PPJ/Lauttasaari | 7-3 (3-1) | Valtti | - | - | B |
| 15/05/26 | Valtti | 1-0 (0-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 03/05/26 | Valtti | 2-0 (1-0) | Toolon Taisto | - | - | T |
| 30/04/26 | Valtti | 0-2 (0-1) | EPS Espoo | - | - | B |
| 24/04/26 | Valtti | 3-2 (1-1) | TiPS | - | - | T |
| 16/04/26 | ToTe | 0-1 (0-0) | Valtti | - | - | T |
| 18/10/25 | Valtti | 1-0 (0-0) | EBK | - | - | T |
| 12/10/25 | EBK | 2-0 (0-0) | Valtti | - | - | B |
| 04/10/25 | PPJ/Ruoholahti | 1-10 (1-5) | Valtti | - | - | T |
| 19/09/25 | Valtti | 1-4 (0-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 12/09/25 | Gnistan Ogeli | 2-3 (1-1) | Valtti | - | - | T |
Thành tích gần đây — Atlantis FC/PM
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 4/3 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Atlantis FC/PM | 4-3 (3-1) | HPS II | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valtti (15 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Atlantis FC/PM (1 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Valtti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.60 | 3.95 | 0.60 | 5.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 5.75 ↑ | 4.60 ↑ | 0.70 ↑ | 5.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 4.40 | 3.80 | 0.89 | 4.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 5.65 ↑ | 4.45 ↑ | 0.79 ↓ | 5.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 4.40 | 3.47 | 0.76 | 4.25 | 0.92 | 0.87 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.31 ↓ | 5.20 ↑ | 4.89 ↑ | 0.83 ↑ | 5.75 | 0.85 ↓ | 0.82 ↓ | 1.75 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.35 ↑ | 4.80 ↓ | 5.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.60 | 3.70 | 0.76 | 4.50 | 0.76 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.35 ↓ | 5.50 ↑ | 5.75 ↑ | 0.86 ↑ | 5.25 | 0.78 ↑ | 0.92 ↑ | 1.75 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 4.55 | 3.47 | 0.81 | 5.00 | 0.90 | 0.91 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.33 ↓ | 6.34 ↑ | 4.79 ↑ | 0.84 ↑ | 6.00 | 0.88 ↓ | 0.88 ↓ | 2.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.00 | 0.68 | 5.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↑ | 5.00 ↓ | 5.50 ↓ | 0.65 ↓ | 5.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.70 | 3.82 | 0.94 | 4.50 | 0.77 | 0.71 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.65 ↑ | 5.24 ↑ | 3.54 ↓ | 0.92 ↓ | 5.75 | 0.88 ↑ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.75 | 3.80 | 0.95 | 4.75 | 0.85 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.38 ↓ | 5.50 ↑ | 4.75 ↑ | 0.98 ↑ | 5.50 | 0.83 ↓ | 0.93 | 1.50 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 5.00 | 3.40 | 0.95 | 5.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↓ | 5.50 ↑ | 5.80 ↑ | 0.91 ↓ | 5.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.