Kết quả bóng đá trận Valtti vs Atlantis FC/PM, 23:30 ngày 14/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:30 ngày 14/08/2026
Valtti 1 Kết thúc HT 1-0 3
Atlantis FC/PM
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Valtti | Phút | |
| Tommaso Conti 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | ⚽ 1 - 1 Pyry Riikonen | |
| 66' | ⚽ 1 - 2 Ahmed Mahammed | |
| 87' | George Tabetando | |
| 90+5' | ⚽ 1 - 3 Osose Godown Odiamehi | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 17 | 26 |
| Mất bàn | 9 | 13 | 23 | 28 |
| Điểm | 1 | 0 | 9 | 13 |
Chủ = Valtti · Khách = Atlantis FC/PM
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valtti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Valtti
HBBTTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Toolon Taisto | 1-1 (0-0) | Valtti | - | - | H |
| 29/07/26 | TiPS | 3-2 (2-0) | Valtti | - | - | B |
| 24/07/26 | Valtti | 0-2 (0-2) | ToTe | - | - | B |
| 05/07/26 | VJS Vantaa B | 3-4 (2-1) | Valtti | - | - | T |
| 26/06/26 | Valtti | 2-1 (2-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 12/06/26 | PPS | 0-3 (0-2) | Valtti | - | - | T |
| 05/06/26 | Valtti | 3-1 (0-1) | HPS II | - | - | T |
| 29/05/26 | Valtti | 2-3 (0-2) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 24/05/26 | ToTe | 3-1 (1-0) | Valtti | - | - | B |
| 22/05/26 | PPJ/Lauttasaari | 7-3 (3-1) | Valtti | - | - | B |
| 15/05/26 | Valtti | 1-0 (0-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 03/05/26 | Valtti | 2-0 (1-0) | Toolon Taisto | - | - | T |
| 30/04/26 | Valtti | 0-2 (0-1) | EPS Espoo | - | - | B |
| 24/04/26 | Valtti | 3-2 (1-1) | TiPS | - | - | T |
| 16/04/26 | ToTe | 0-1 (0-0) | Valtti | - | - | T |
| 18/10/25 | Valtti | 1-0 (0-0) | EBK | - | - | T |
| 12/10/25 | EBK | 2-0 (0-0) | Valtti | - | - | B |
| 04/10/25 | PPJ/Ruoholahti | 1-10 (1-5) | Valtti | - | - | T |
| 19/09/25 | Valtti | 1-4 (0-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 12/09/25 | Gnistan Ogeli | 2-3 (1-1) | Valtti | - | - | T |
Thành tích gần đây — Atlantis FC/PM
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 4/3 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Atlantis FC/PM | 4-3 (3-1) | HPS II | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
01
Sút bóng
612
Sút cầu môn
33
Tấn công
144151
Tấn công nguy hiểm
175194
Sút ngoài cầu môn
39
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valtti (21 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Atlantis FC/PM (9 trận)
Ghi 2.89 bàn/trậnMất 3.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Valtti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 5.00 | 3.60 | 0.85 | 5.75 | 0.85 | 0.70 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 | 1.13 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 5.30 | 5.70 | 0.94 | 5.25 | 0.86 | 0.87 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 118.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.08 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.60 | 3.95 | 0.60 | 5.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.17 ↓ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 4.40 | 3.80 | 0.89 | 4.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 54.88 ↑ | 5.11 ↑ | 1.14 ↓ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 5.70 | 5.10 | 1.03 | 6.00 | 0.77 | 0.87 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 110.00 ↑ | 5.40 ↓ | 1.08 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.91 | 4.58 | 0.93 | 4.50 | 0.83 | 0.92 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.52 ↓ | 1.12 ↓ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 4.40 | 3.47 | 0.76 | 4.25 | 0.92 | 0.87 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.06 ↓ | 1.17 ↓ | 1.58 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.40 ↓ | 5.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.60 | 3.70 | 0.76 | 4.50 | 0.76 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 4.55 | 3.47 | 0.81 | 5.00 | 0.90 | 0.91 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.33 ↓ | 6.34 ↑ | 4.79 ↑ | 0.84 ↑ | 6.00 | 0.88 ↓ | 0.88 ↓ | 2.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.00 | 0.68 | 5.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.50 ↓ | 5.75 ↓ | 0.62 ↓ | 4.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.70 | 3.82 | 0.94 | 4.50 | 0.77 | 0.71 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.51 ↓ | 1.22 ↓ | 2.82 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.75 | 3.80 | 0.95 | 4.75 | 0.85 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.38 ↓ | 5.50 ↑ | 4.75 ↑ | 0.98 ↑ | 5.50 | 0.83 ↓ | 0.93 | 1.50 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 5.00 | 3.40 | 0.95 | 5.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.