Kết quả bóng đá trận Valletta FC (W) vs Swieqi United (W), 02:30 ngày 31/10/2026
Hạng 1 Nữ Malta · 02:30 ngày 31/10/2026
Valletta FC (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Swieqi United (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 41 | 5 |
| Điểm | 4 | 9 | 5 | 21 |
Chủ = Valletta FC (W) · Khách = Swieqi United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valletta FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 7 (39%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (44%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Valletta FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 0 | 3 | 15 | 14 | 95 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 2 | 6 | 4 | 40 | 2 | 6 |
| Sân khách | 10 | 0 | 1 | 9 | 10 | 55 | 1 | 6 |
Swieqi United (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 52 | 17 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 34 | 12 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 5 | 17 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valletta FC (W) (20 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 4.80 bàn/trận
Swieqi United (W) (24 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Valletta FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 10.00 | 6.25 | 1.14 | 0.70 | 3.75 | 0.83 | 0.79 | -2.25 | 0.74 |
| Live | 50.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.05 ↓ | 0.70 | 1.50 | 0.96 ↑ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.33 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 11.60 | 6.70 | 1.17 | 0.64 | 3.50 | 1.13 | 0.62 | -2.50 | 1.16 |
| Live | 37.00 ↑ | 6.86 ↑ | 1.10 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | 0.49 ↓ | -0.50 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.17 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.98 | -2.25 | 0.83 |
| Live | 8.00 ↓ | 7.00 ↑ | 1.18 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.98 | -2.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.