Kết quả bóng đá trận Valletta FC vs St. Patrick FC, 23:00 ngày 16/08/2026
Ngoại hạng Malta · 23:00 ngày 16/08/2026
Valletta FC 4 Kết thúc HT 1-2 2
St. Patrick FC
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: TaQali Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Valletta FC | Phút | |
| 6' | Joao Mafra | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Nicolas Lancioni | |
| Brian Thaylor Lubanzadio Aldama | 20' | |
| Andrea Zammit 1 - 1 ⚽ | 33' | |
| Brandon Diego Paiber | 35' | |
| 38' | Tobias Moriceau | |
| Adilson Aguero dos Santos,Maringa | 39' | |
| 40' | ⚽ 1 - 2 Mario Fontanella | |
| HT 1-2 | ||
| Neil Anthony Micallef 2 - 2 ⚽ | 62' | |
| 77' | Strahinja Jovancic | |
| Andrea Zammit 3 - 2 ⚽ | 79' | |
| Diogo Tavares 4 - 2 ⚽ | 82' | |
| 90+1' | Thomas Melillo | |
| 90+2' | Thomas Melillo | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 16 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 18 | 11 |
Chủ = Valletta FC · Khách = St. Patrick FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valletta FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Valletta FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 7 | 17 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 8 | 7 |
| Sân khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 3 | 9 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 12 | - | - |
St. Patrick FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2 | 4 | 5 | 13 | 15 | 10 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | 4 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 7 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Valletta FC 2 (40%)Hòa 1 (20%)St. Patrick FC 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/02/26 | St. Patrick FC | 0-0 (0-0) | Valletta FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 02/11/25 | Valletta FC | 0-2 (0-0) | St. Patrick FC | +1 | 2.5 | B |
| 13/07/25 | Valletta FC | 0-2 (0-1) | St. Patrick FC | - | - | B |
| 15/01/23 | Valletta FC | 5-1 (2-1) | St. Patrick FC | - | - | T |
| 18/12/11 | St. Patrick FC | 0-2 (0-2) | Valletta FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Valletta FC
BBTTTBHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Valletta FC | 0-4 (0-2) | Rakow Czestochowa | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Rakow Czestochowa | 3-1 (0-1) | Valletta FC | -2.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Sliema Wanderers FC | 1-2 (1-1) | Valletta FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Balzan FC | 1-2 (0-0) | Valletta FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Valletta FC | 2-1 (0-1) | Gzira United | - | - | T |
| 16/05/26 | Valletta FC | 0-2 (0-2) | Hamrun Spartans | - | - | B |
| 09/05/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 02/05/26 | Valletta FC | 2-1 (0-0) | Hamrun Spartans | - | - | T |
| 26/04/26 | Marsaxlokk FC | 1-0 (1-0) | Valletta FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Floriana F.C. | 2-0 (0-0) | Valletta FC | -0.25 | 2 | B |
| 15/04/26 | Naxxar Lions | 1-1 (0-1) | Valletta FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Valletta FC | 2-1 (0-0) | Gzira United | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Valletta FC | 3-1 (2-0) | Birkirkara FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 08/03/26 | Valletta FC | 3-1 (1-0) | Tarxien Rainbows F.C | - | - | T |
| 05/03/26 | Valletta FC | 1-1 (0-0) | Hamrun Spartans | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Hibernians FC | 1-1 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 21/02/26 | Valletta FC | 0-1 (0-0) | Sliema Wanderers FC | - | - | B |
| 18/02/26 | St. Patrick FC | 0-0 (0-0) | Valletta FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Gzira United | 0-2 (0-1) | Valletta FC | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — St. Patrick FC
BHBHHTHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sliema Wanderers FC | 3-1 (0-0) | St. Patrick FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Marsaxlokk FC | 0-0 (0-0) | St. Patrick FC | - | - | H |
| 19/07/26 | Birkirkara FC | 2-1 (1-1) | St. Patrick FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Tarxien Rainbows F.C | 0-0 (0-0) | St. Patrick FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | St. Patrick FC | 1-1 (0-0) | Tarxien Rainbows F.C | - | - | H |
| 30/04/26 | St. Patrick FC | 3-0 (2-0) | Hibernians FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | St. Patrick FC | 1-1 (1-1) | Sliema Wanderers FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Tarxien Rainbows F.C | 3-3 (1-2) | St. Patrick FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/04/26 | Mosta FC | 2-1 (1-0) | St. Patrick FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Birkirkara FC | 1-0 (0-0) | St. Patrick FC | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Tarxien Rainbows F.C | 1-1 (0-0) | St. Patrick FC | - | - | H |
| 07/03/26 | St. Patrick FC | 5-3 (2-2) | Mosta FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Birkirkara FC | 2-1 (0-0) | St. Patrick FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Gzira United | 1-1 (1-0) | St. Patrick FC | - | - | H |
| 21/02/26 | Birkirkara FC | 0-3 (0-1) | St. Patrick FC | -0.5 | 2 | T |
| 18/02/26 | St. Patrick FC | 0-0 (0-0) | Valletta FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Hamrun Spartans | 0-0 (0-0) | St. Patrick FC | -1.75 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | St. Patrick FC | 1-2 (1-2) | Marsaxlokk FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/02/26 | Hibernians FC | 2-1 (1-0) | St. Patrick FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/02/26 | St. Patrick FC | 0-3 (0-1) | Floriana F.C. | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
34
Sút bóng
85
Sút cầu môn
72
Tấn công
14177
Tấn công nguy hiểm
7732
Sút ngoài cầu môn
13
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Việt vị
12
So Sánh Sức Mạnh
61 39
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valletta FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
St. Patrick FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Valletta FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | |
| TaQali | Sân nhà | |
| 17000 | Sức chứa | 0 |
| Thane Micallef | HLV | |
| Valletta | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 3.70 | 6.00 | 0.83 | 2.25 | 0.94 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.75 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.50 ↑ | 4.80 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.40 | 4.70 | 0.77 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.63 ↑ | 1.75 ↓ | 7.24 ↑ | 2.53 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.24 | 4.23 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 2.67 ↑ | 1.61 ↓ | 6.40 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.02 | 3.87 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.65 ↑ | 17.30 ↑ | 3.44 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.25 | 4.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.30 | 4.60 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.78 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 49.00 ↑ | 9.01 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.30 | 4.39 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.98 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 2.92 ↑ | 1.60 ↓ | 7.86 ↑ | 2.51 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.25 | 4.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.75 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.40 | 4.69 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.94 ↑ | 34.00 ↑ | 4.27 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.60 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.10 | 4.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Valletta FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| St. Patrick FC | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).