Kết quả bóng đá trận Valletta FC vs Marsaxlokk FC, 02:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Malta · 02:00 ngày 29/08/2026
Valletta FC 1 Kết thúc HT 0-2 2
Marsaxlokk FC
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: TaQali Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Valletta FC | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Ulises Arias | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 | |
| 11' | ⚽ 0 - 3 Ulises Arias | |
| 29' | Leandro Aguirre | |
| 30' | ||
| 30' | Leandro Aguirre | |
| 41' | ⚽ 0 - 4 Ulises Arias | |
| 41' | ⚽ 0 - 5 | |
| 41' | ⚽ 0 - 6 Ulises Arias | |
| HT 0-2 | ||
| 49' | ||
| Petar Sekulovic | 50' | |
| Sekulovic P. | 50' | |
| 57' | Domantas Simkus | |
| 57' | ||
| 57' | Simkus D. | |
| Jake Azzopardi | 78' | |
| 78' | ||
| Azzopardi J. | 78' | |
| Brandon Diego Paiber | 83' | |
| 83' | ||
| Paiber B. | 83' | |
| Roko Prsa 1 - 6 ⚽ | 85' | |
| 2 - 6 ⚽ | 85' | |
| Prsa R. 3 - 6 ⚽ | 85' | |
| 90' | ||
| 90' | Oualid El Hasni | |
| 90+2' | Oualid El Hasni | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 19 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 14 | 11 |
| Điểm | 6 | 7 | 21 | 9 |
Chủ = Valletta FC · Khách = Marsaxlokk FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valletta FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Valletta FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 7 | 17 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 8 | 7 |
| Sân khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 3 | 9 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 11 | - | - |
Marsaxlokk FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 12 | 19 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 5 | 9 | 6 |
| Sân khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 7 | 10 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Valletta FC 12 (60%)Hòa 4 (20%)Marsaxlokk FC 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Marsaxlokk FC | 1-0 (1-0) | Valletta FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 20/12/25 | Valletta FC | 1-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/09/25 | Valletta FC | 3-1 (0-0) | Marsaxlokk FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/25 | Valletta FC | 2-0 (1-0) | Marsaxlokk FC | - | - | T |
| 25/02/24 | Valletta FC | 0-2 (0-2) | Marsaxlokk FC | -0.25 | 2 | B |
| 22/10/23 | Marsaxlokk FC | 0-1 (0-0) | Valletta FC | 0 | 2.25 | T |
| 27/08/23 | Valletta FC | 0-1 (0-0) | Marsaxlokk FC | - | - | B |
| 21/04/23 | Valletta FC | 1-1 (1-0) | Marsaxlokk FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/12/22 | Marsaxlokk FC | 1-2 (1-0) | Valletta FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/04/22 | Marsaxlokk FC | 0-3 (0-2) | Valletta FC | - | - | T |
| 04/02/12 | Valletta FC | 5-2 (3-0) | Marsaxlokk FC | - | - | T |
| 13/11/11 | Marsaxlokk FC | 0-2 (0-0) | Valletta FC | - | - | T |
| 17/04/11 | Valletta FC | 1-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | - | - | T |
| 27/02/11 | Valletta FC | 1-1 (0-0) | Marsaxlokk FC | - | - | H |
| 22/01/11 | Valletta FC | 0-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | - | - | H |
| 02/11/10 | Marsaxlokk FC | 0-2 (0-1) | Valletta FC | +0.5 | 3 | T |
| 16/05/09 | Valletta FC | 1-2 (1-1) | Marsaxlokk FC | - | - | B |
| 11/04/09 | Marsaxlokk FC | 0-1 (0-1) | Valletta FC | - | - | T |
| 20/12/08 | Marsaxlokk FC | 0-1 (0-1) | Valletta FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Valletta FC
TTBBTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Gzira United | 0-3 (0-0) | Valletta FC | - | - | T |
| 16/08/26 | Valletta FC | 4-2 (1-2) | St. Patrick FC | - | - | T |
| 31/07/26 | Valletta FC | 0-4 (0-2) | Rakow Czestochowa | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Rakow Czestochowa | 3-1 (0-1) | Valletta FC | -2.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Sliema Wanderers FC | 1-2 (1-1) | Valletta FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Balzan FC | 1-2 (0-0) | Valletta FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Valletta FC | 2-1 (0-1) | Gzira United | - | - | T |
| 16/05/26 | Valletta FC | 0-2 (0-2) | Hamrun Spartans | - | - | B |
| 09/05/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 02/05/26 | Valletta FC | 2-1 (0-0) | Hamrun Spartans | - | - | T |
| 26/04/26 | Marsaxlokk FC | 1-0 (1-0) | Valletta FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Floriana F.C. | 2-0 (0-0) | Valletta FC | -0.25 | 2 | B |
| 15/04/26 | Naxxar Lions | 1-1 (0-1) | Valletta FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Valletta FC | 2-1 (0-0) | Gzira United | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Valletta FC | 3-1 (2-0) | Birkirkara FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 08/03/26 | Valletta FC | 3-1 (1-0) | Tarxien Rainbows F.C | - | - | T |
| 05/03/26 | Valletta FC | 1-1 (0-0) | Hamrun Spartans | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Hibernians FC | 1-1 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 21/02/26 | Valletta FC | 0-1 (0-0) | Sliema Wanderers FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Marsaxlokk FC
THBBHBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Marsaxlokk FC | 1-0 (1-0) | Hibernians FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Balzan FC | 1-1 (0-1) | Marsaxlokk FC | 0 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Marsaxlokk FC | 0-1 (0-0) | Gzira United | - | - | B |
| 02/08/26 | Marsaxlokk FC | 0-1 (0-1) | Birkirkara FC | - | - | B |
| 26/07/26 | Marsaxlokk FC | 0-0 (0-0) | St. Patrick FC | - | - | H |
| 16/07/26 | FC Pyunik | 1-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Marsaxlokk FC | 0-3 (0-1) | FC Pyunik | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Floriana F.C. | 2-1 (0-1) | Marsaxlokk FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (1-0) | Hamrun Spartans | - | - | H |
| 02/05/26 | Marsaxlokk FC | 3-2 (2-1) | Naxxar Lions | - | - | T |
| 26/04/26 | Marsaxlokk FC | 1-0 (1-0) | Valletta FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Marsaxlokk FC | 2-1 (0-0) | Gzira United | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Marsaxlokk FC | 1-3 (1-2) | Floriana F.C. | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Marsaxlokk FC | 3-2 (2-1) | Hamrun Spartans | -0.75 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 08/03/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (0-1) | Naxxar Lions | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Mosta FC | 1-2 (1-2) | Marsaxlokk FC | - | - | T |
| 24/02/26 | Hamrun Spartans | 2-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/02/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Marsaxlokk FC | 2-1 (2-0) | Hibernians FC | +0.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
33
Sút bóng
124
Sút cầu môn
32
Tấn công
12582
Tấn công nguy hiểm
9647
Sút ngoài cầu môn
92
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valletta FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Marsaxlokk FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Marsaxlokk FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Valletta FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1949-11-3 |
| TaQali | Sân nhà | Ta'Qali |
| 17000 | Sức chứa | 17000 |
| Thane Micallef | HLV | Vincenzo Potenza |
| Valletta | Khu vực | Marsaxlokk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.30 | 0.93 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.55 | 0.93 | 2.25 | 0.81 | 0.74 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.35 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.15 | 3.20 | 0.85 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 77.64 ↑ | 5.68 ↑ | 1.12 ↓ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.55 | 0.93 | 2.25 | 0.81 | 0.74 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.05 ↓ | 3.20 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.20 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.70 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.95 | 3.10 | 3.20 | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.70 | 0.25 | 1.00 | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 2.97 | 3.25 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 2.85 | 2.92 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 13.10 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.15 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 97.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 2.93 | 2.96 | 0.99 | 2.25 | 0.78 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 30.98 ↑ | 5.96 ↑ | 1.13 ↓ | 2.78 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.20 | 3.25 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 0.82 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 63.00 ↑ | 11.70 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.20 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Valletta FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Marsaxlokk FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).