Kết quả bóng đá trận Valletta FC vs Balzan FC, 23:00 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Malta · 23:00 ngày 13/09/2026
Valletta FC 2 Kết thúc HT 1-2 2
Balzan FC
🟨 2 - 6 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 4
Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Valletta FC | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 Macula | |
| 14' | ⚽ 0 - 3 Oluwatobilola A. | |
| 15' | ⚽ 0 - 4 | |
| 25' | ||
| Sekulovic P. | 25' | |
| Sekulovic P. | 26' | |
| 28' | ||
| 28' | Grech Z. | |
| 29' | ||
| 30' | Leo Fernandes | |
| 37' | ||
| 38' | Arab S. | |
| Alex Tanque 1 - 4 ⚽ | 45' | |
| Alex Tanque 2 - 4 ⚽ | 45' | |
| Prsa R. | 45' | |
| 45' | Pulis N. | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 14 | 7 |
| Điểm | 7 | 5 | 19 | 17 |
Chủ = Valletta FC · Khách = Balzan FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valletta FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Valletta FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 7 | 17 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 8 | 7 |
| Sân khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 3 | 9 | 4 |
Balzan FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
24
Sút bóng
43
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
54%46%
Quả ném biên
118
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valletta FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Balzan FC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Valletta FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | |
| TaQali | Sân nhà | |
| 17000 | Sức chứa | 0 |
| Thane Micallef | HLV | |
| Valletta | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.30 | 0.83 | 2.25 | 0.94 | 0.94 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 3.90 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.20 | 4.00 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.50 ↑ | 4.80 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.02 | 3.75 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 3.66 ↑ | 1.34 ↓ | 7.40 ↑ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 1.27 ↓ | 15.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.30 | 4.20 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.13 ↓ | 13.00 ↑ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.37 | 4.55 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 3.49 ↑ | 1.39 ↓ | 6.90 ↑ | 1.66 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.20 | 3.90 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.64 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 13.70 ↑ | 1.05 ↓ | 19.90 ↑ | 3.85 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.50 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Valletta FC | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Balzan FC | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).