Kết quả bóng đá trận Valinhos Hyper U20 vs Paulinia SP (Youth), 01:00 ngày 25/07/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 25/07/2026
Valinhos Hyper U20 Sắp đá --:--:--
Paulinia SP (Youth)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 6 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 5 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 6 | 4 |
Chủ = Valinhos Hyper U20 · Khách = Paulinia SP (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valinhos Hyper U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (33%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thành tích gần đây — Valinhos Hyper U20
TBT
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Ghi/Mất: 6/5 (3 trận) Châu Á: 2/0/1 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Juventude SAF U20 | 1-2 (1-1) | Valinhos Hyper U20 | - | - | T |
| 11/07/26 | Valinhos Hyper U20 | 0-1 (0-1) | Paulista (Youth) | - | - | B |
| 04/07/26 | Valinhos Hyper U20 | 4-3 (1-2) | Valinhos EC U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Paulinia SP (Youth)
TBBHBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Paulinia SP (Youth) | 3-0 (1-0) | Juventude SAF U20 | - | - | T |
| 03/07/26 | Paulinia SP (Youth) | 0-3 (0-1) | Paulista (Youth) | - | - | B |
| 26/06/26 | Valinhos EC U20 | 4-1 (2-0) | Paulinia SP (Youth) | - | - | B |
| 11/01/26 | Paulinia SP (Youth) | 1-1 (1-1) | Vila Nova (Youth) | - | - | H |
| 07/01/26 | Paulinia SP (Youth) | 1-3 (0-2) | Portuguesa (Youth) | - | - | B |
| 04/01/26 | Paulinia SP (Youth) | 0-1 (0-0) | Operario Ferroviario PR Youth | - | - | B |
| 06/07/25 | Paulinia SP (Youth) | 1-2 (0-0) | Brasilis FC U20 | - | - | B |
| 21/06/25 | Rio Branco SP U20 | 2-1 (0-1) | Paulinia SP (Youth) | - | - | B |
| 15/06/25 | Paulinia SP (Youth) | 0-2 (0-0) | Sao Carlos (Youth) | - | - | B |
| 01/04/25 | Paulinia SP (Youth) | 0-1 (0-1) | Uniao Sao Joao (Youth) | - | - | B |
| 15/06/24 | RB Bragantino Youth | 4-0 (3-0) | Paulinia SP (Youth) | - | - | B |
| 08/06/24 | Paulinia SP (Youth) | 2-3 (1-2) | Capivariano FC SP Youth | - | - | B |
| 01/06/24 | CA Metropolitano U20 | 2-0 (0-0) | Paulinia SP (Youth) | - | - | B |
| 25/05/24 | Guarani SP (Youth) | 3-1 (0-1) | Paulinia SP (Youth) | - | - | B |
| 18/05/24 | Paulinia SP (Youth) | 1-1 (0-1) | SKA Brasil Youth | - | - | H |
| 12/05/24 | Paulinia SP (Youth) | 0-3 (0-2) | RB Bragantino Youth | - | - | B |
| 04/05/24 | Capivariano FC SP Youth | 3-3 (2-2) | Paulinia SP (Youth) | - | - | H |
| 27/04/24 | Paulinia SP (Youth) | 2-1 (1-0) | CA Metropolitano U20 | - | - | T |
| 20/04/24 | Paulinia SP (Youth) | 3-3 (2-2) | Guarani SP (Youth) | - | - | H |
| 11/01/15 | Paulinia SP (Youth) | 0-1 (0-1) | Coritiba PR (Youth) | -1.25 | 3.25 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
56 44
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valinhos Hyper U20 (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Paulinia SP (Youth) (6 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Valinhos Hyper U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.63 | 9.85 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.29 ↑ | 4.57 ↓ | 9.50 ↓ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.81 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.87 | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.25 | 6.25 | 0.88 | 2.75 | 0.69 | 0.70 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.33 ↑ | 4.90 ↓ | 7.00 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.76 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 4.54 | 7.61 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.29 | 4.54 | 7.61 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 1.50 | 0.79 | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 5.20 | 10.30 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | 0.84 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.26 ↑ | 4.90 ↓ | 9.65 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.25 | 6.25 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.30 | 5.25 | 6.25 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 1.50 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.