Kết quả bóng đá trận Valerenga (W) vs Rosenborg BK (W), 22:00 ngày 04/10/2026
Toppserien Nữ (Na Uy) · 22:00 ngày 04/10/2026
Valerenga (W) 1 Kết thúc HT 1-1 1
Rosenborg BK (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 31 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 12 |
| Điểm | 7 | 5 | 25 | 20 |
Chủ = Valerenga (W) · Khách = Rosenborg BK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valerenga (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (46%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (18%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Valerenga (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 1 | 5 | 33 | 20 | 25 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 20 | 12 | 15 | 4 |
| Sân khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | 10 | 5 |
Rosenborg BK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 3 | 2 | 26 | 16 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 13 | 6 | 16 | 3 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 10 | 14 | 3 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valerenga (W) (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Rosenborg BK (W) (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Valerenga (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.16 | 3.43 | 2.35 | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.58 ↑ | 2.27 ↓ | 0.89 | 3.25 | 0.73 | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.75 | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 1.21 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.45 | 2.59 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.10 ↓ | 9.80 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.40 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.25 ↓ | 6.75 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.70 | 2.62 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.12 ↓ | 9.20 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.47 | 2.59 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.10 ↓ | 9.80 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.73 | 3.00 | 0.84 | 0.81 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.60 | 3.13 | 1.08 | 3.50 | 0.64 | 0.64 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 15.10 ↑ | 1.06 ↓ | 16.30 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.88 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Valerenga (W) | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Rosenborg BK (W) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).