Kết quả bóng đá trận Valerenga (W) vs Lyn (W), 00:00 ngày 03/11/2026
Toppserien Nữ (Na Uy) · 00:00 ngày 03/11/2026
Valerenga (W) 3 Kết thúc HT 3-0 0
Lyn (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 4°C
Diễn biến trận đấu
| Valerenga (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Katariina Kosola (Kiến tạo: Sara Horte) 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| Inauen N. 4 - 0 ⚽ | 23' | |
| Arnesen R. 5 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 22 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 8 | 18 |
| Điểm | 6 | 6 | 22 | 16 |
Chủ = Valerenga (W) · Khách = Lyn (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valerenga (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (45%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 6 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Valerenga (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 1 | 5 | 33 | 20 | 25 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 20 | 12 | 15 | 4 |
| Sân khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | 10 | 5 |
Lyn (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 4 | 5 | 26 | 17 | 19 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 3 | 1 | 17 | 7 | 9 | 7 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 10 | 10 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Sút bóng
83
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
63%37%
Phạm lỗi
52
Việt vị
41
Quả ném biên
117
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valerenga (W) (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Lyn (W) (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Valerenga (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.21 | 5.30 | 6.10 | 0.89 | 3.75 | 0.73 | 0.88 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.21 | 5.30 | 6.30 ↑ | 0.72 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.30 | 0.84 | 3.75 | 0.86 | 0.86 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.91 | 3.50 | 0.86 | 0.90 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.21 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↑ | 5.00 ↓ | 6.00 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 5.10 | 5.80 | 0.79 | 3.50 | 0.97 | 0.94 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.57 | 5.40 | 0.81 | 3.50 | 0.95 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 29.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.25 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.00 | 6.50 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 284.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.00 | 6.83 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.83 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.25 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Valerenga (W) | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Lyn (W) | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).