Kết quả bóng đá trận Valerenga (W) vs Honefoss (W), 23:00 ngày 19/08/2026

Toppserien Nữ (Na Uy) · 23:00 ngày 19/08/2026
Valerenga (W)
2 Kết thúc HT 1-0 1
Honefoss (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Valerenga (W) Phút Honefoss (W)
Sara Horte 1 - 0 18'
HT 1-0
Preus M. (Assist:Enger T.) 2 - 0 51'
Enger T. 70'
72' 2 - 1 Andrea Anderdal(Assists:Sara Hoftun Bjerksaeter)
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 31
Hòa 00 12
Bại 03 67
Ghi bàn 82 1110
Mất bàn 29 1522
Điểm 90 105

Chủ = Valerenga (W) · Khách = Honefoss (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Valerenga (W) (25)Hiệp 1 / Cả trậnHonefoss (W) (22)
11 (44%)Thắng/Thắng4 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng2 (9%)
2 (8%)Hòa/Hòa2 (9%)
3 (12%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (20%)Bại/Bại10 (45%)

Bảng xếp hạng

Valerenga (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng148153320254
Sân nhà85032012154
Sân khách6312138105
6 gần621387--

Honefoss (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng132291128811
Sân nhà620471269
Sân khách7025416211
6 gần6114614--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Valerenga (W) 5 (100%)Hòa 0 (0%)Honefoss (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORW08/05/26Honefoss (W)0-3 (0-1)Valerenga (W)0-9+2.253.5T
NORW03/09/25Honefoss (W)0-1 (0-0)Valerenga (W)0-7+2.253.25T
NORW19/06/25Valerenga (W)7-0 (1-0)Honefoss (W)4-4+3.254.75T
NORW29/04/25Honefoss (W)0-4 (0-1)Valerenga (W)3-7+1.753T
NOR WCUP24/08/21Honefoss (W)0-12 (0-3)Valerenga (W)0-7+34.5T

Thành tích gần đây — Valerenga (W)

TTBBHBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORW14/08/26Bodo Glimt (W)1-4 (0-2)Valerenga (W)0-6--T
UEFA WUC08/08/26Valerenga (W)2-0 (1-0)Omonia Nicosia (W)10-1--T
UEFA WUC05/08/26Valerenga (W)0-1 (0-1)Malmo (W)2-4+0.253B
INT CF27/07/26BK Hacken (W)2-0 (0-0)Valerenga (W)---B
INT CF21/07/26Brondby IF (W)0-0 (0-0)Valerenga (W)10-6-0.253H
NORW20/06/26Rosenborg BK (W)3-2 (2-1)Valerenga (W)3-4-0.52.75B
NOR WCUP17/06/26Valerenga (W)1-2 (1-0)Fortuna Alesund (W)1-11+0.253B
NORW13/06/26Valerenga (W)0-3 (0-1)SK Brann (W)1-9--B
NORW31/05/26Lyn (W)2-0 (0-0)Valerenga (W)5-1+12.75B
NORW26/05/26Valerenga (W)7-1 (5-0)Bodo Glimt (W)6-2--T
NOR WCUP21/05/26Tromso (W)1-3 (0-2)Valerenga (W)---T
NORW15/05/26Valerenga (W)1-2 (0-1)Molde (W)5-2--B
NOR WCUP12/05/26HamKam (W)1-8 (0-2)Valerenga (W)---T
NORW08/05/26Honefoss (W)0-3 (0-1)Valerenga (W)0-9+2.253.5T
NORW02/05/26Valerenga (W)3-2 (2-1)LSK Kvinner (W)9-2--T
NORW29/04/26Valerenga (W)3-1 (0-0)Stabaek (W)1-6+1.753.25T
NORW25/04/26Stabaek (W)0-0 (0-0)Valerenga (W)3-9--H
NORW01/04/26Valerenga (W)4-0 (2-0)Roa (W)9-3+1.753T
NORW28/03/26FK Haugesund (W)2-4 (1-2)Valerenga (W)8-9+1.53T
NORW21/03/26Valerenga (W)0-2 (0-1)Fortuna Alesund (W)5-4--B

Thành tích gần đây — Honefoss (W)

BBTBHBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORW15/08/26Honefoss (W)0-3 (0-2)SK Brann (W)0-6--B
INT CF31/07/26Lyn (W)4-1 (1-1)Honefoss (W)---B
NORW20/06/26Honefoss (W)1-0 (0-0)Lyn (W)5-6-0.752.75T
NOR WCUP16/06/26Viking (W)4-2 (2-1)Honefoss (W)8-403B
NORW13/06/26Roa (W)1-1 (0-0)Honefoss (W)0-5--H
NORW29/05/26Honefoss (W)1-2 (0-1)Stabaek (W)4-5--B
NORW26/05/26LSK Kvinner (W)3-2 (1-1)Honefoss (W)5-9-13B
NOR WCUP19/05/26LSK Kvinner (W)1-1 (0-1)Honefoss (W)6-5-1.53.25H
NORW15/05/26Fortuna Alesund (W)2-0 (1-0)Honefoss (W)10-1--B
NOR WCUP12/05/26Sarpsborg 08 Kvinner (W)0-2 (0-0)Honefoss (W)0-3--T
NORW08/05/26Honefoss (W)0-3 (0-1)Valerenga (W)0-9-2.253.5B
NORW03/05/26SK Brann (W)6-0 (3-0)Honefoss (W)9-2--B
NORW25/04/26Honefoss (W)2-3 (1-3)FK Haugesund (W)4-2--B
NORW01/04/26Rosenborg BK (W)2-0 (1-0)Honefoss (W)17-0-23.5B
NORW28/03/26Honefoss (W)3-1 (1-0)Molde (W)3-7+0.52.75T
NORW21/03/26Bodo Glimt (W)0-0 (0-0)Honefoss (W)6-302.75H
INT CF14/03/26Stabaek (W)2-1 (1-1)Honefoss (W)8-3-1.253.25B
INT CF07/03/26Honefoss (W)2-1 (2-0)Lyn (W)3-403.25T
INT CF27/02/26Honefoss (W)3-0 (2-0)Tromso (W)---T
INT CF21/02/26Honefoss (W)2-1 (2-0)Kolbotn (W)2-6--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
4
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
19
7
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
83
69
Tấn công nguy hiểm
42
17
Sút ngoài cầu môn
11
2
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B0
T0 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
5.4 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
7 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Valerenga (W) (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Honefoss (W) (22 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Valerenga (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Honefoss (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 3 (50%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLVWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
21
3 Bàn
20
4+ Bàn
62
B.thắng H1
104
B.thắng H2
Valerenga (W)Honefoss (W)

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
01
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
Valerenga (W)Honefoss (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

93
Thắng 2+
13
Thắng 1
23
Hòa
44
Thua 1
47
Thua 2+
Valerenga (W)Honefoss (W)

Thông tin đội bóng

Valerenga (W) Thông tin Honefoss (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.067.1011.000.773.500.850.842.250.86
Live1.11 ↑6.20 ↓9.00 ↓0.773.500.850.98 ↑2.250.72 ↓
EasybetsSớm1.147.0013.000.763.500.950.952.250.76
Live1.02 ↓19.00 ↑101.00 ↑3.10 ↑3.500.14 ↓2.00 ↑0.250.33 ↓
VcbetSớm1.118.0015.000.823.500.950.822.250.91
Live1.01 ↓10.00 ↑176.00 ↑1.21 ↑3.500.65 ↓2.05 ↑0.250.34 ↓
Mansion88Sớm1.147.009.500.913.500.890.922.250.88
Live1.03 ↓7.10 ↑150.00 ↑3.12 ↑3.500.18 ↓0.33 ↓0.002.04 ↑
InterwettenSớm1.128.0015.000.753.500.90---
Live1.04 ↓12.00 ↑100.00 ↑2.60 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm1.096.4012.000.753.500.86---
Live1.01 ↓19.21 ↑100.00 ↑2.14 ↑3.500.28 ↓---
12betSớm1.147.109.800.913.500.890.922.250.88
Live1.03 ↓6.90 ↓150.00 ↑2.85 ↑3.500.23 ↓0.31 ↓0.002.12 ↑
CrownSớm1.096.8011.000.833.500.870.822.250.88
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑4.00 ↑3.500.07 ↓3.57 ↑0.250.12 ↓
SbobetSớm1.146.5010.500.923.500.900.992.250.85
Live1.05 ↓6.30 ↓160.00 ↑3.84 ↑3.500.12 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm1.146.4514.400.803.500.960.932.250.85
Live1.06 ↓6.20 ↓37.00 ↑2.56 ↑3.500.19 ↓0.30 ↓0.002.08 ↑
LadbrokesSớm1.147.5010.000.302.502.20---
Live1.01 ↓23.00 ↑91.00 ↑0.40 ↑2.501.50 ↓---
18BetSớm1.077.5014.000.713.500.810.642.250.90
Live1.01 ↓43.00 ↑326.00 ↑6.65 ↑3.500.03 ↓8.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.137.7710.560.803.500.930.902.250.83
Live1.08 ↓9.82 ↑30.28 ↑3.06 ↑3.500.22 ↓2.67 ↑0.250.26 ↓
HK Jockey ClubSớm1.077.7014.000.753.500.950.742.250.97
Live1.08 ↑7.75 ↑12.50 ↓0.753.500.950.86 ↑2.250.84 ↓
BwinSớm1.157.7510.500.783.500.90---
Live1.01 ↓19.50 ↑126.00 ↑4.50 ↑3.500.10 ↓---
1xBetSớm1.107.6014.200.793.500.900.822.250.80
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.52 ↑3.500.13 ↓3.18 ↑0.250.23 ↓
Bet 365Sớm1.138.0015.000.833.500.981.002.500.80
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑5.60 ↑3.500.11 ↓3.15 ↑0.250.22 ↓
William HillSớm1.118.0015.000.733.500.95---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.