Kết quả bóng đá trận Valerenga vs Tromso IL, 01:15 ngày 02/11/2026
Eliteserien (Na Uy) · 01:15 ngày 02/11/2026
Valerenga 4 Kết thúc HT 2-0 0
Tromso IL
🟨 2 - 5 🟥 0 - 2 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 4℃~5℃
Diễn biến trận đấu
| Valerenga | Phút | |
| 5' | Skjaervik V. | |
| 7' | Skjaervik V. | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Saeter O. 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 10' ⇄ | ▲ L.Hien ▼ | |
| Zahid G. | 11' | |
| 11' | A.Warneryd | |
| 3 - 0 ⚽ | 21' | |
| Saeter O. 4 - 0 ⚽ | 21' | |
| 42' | ||
| Gjengaar D. | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 16 | 21 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 12 |
Chủ = Valerenga · Khách = Tromso IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valerenga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (33%) | Thắng/Thắng | 10 (28%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 8 (22%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (30%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Valerenga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 3 | 9 | 31 | 38 | 21 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 19 | 18 | 13 | 11 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 20 | 8 | 10 |
Tromso IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 5 | 3 | 34 | 20 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 18 | 7 | 21 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 13 | 14 | 3 |
Đội hình
Valerenga
Tromso IL
1Hedvall O.3H.Sjåtil4Olsen A.26Gjengaar D.55Jarl S.11Zahid G.24Strand P.29Ambina F.77Haren L.17Grundetjern M.90Saeter O.1Haugaard J.4Skjaervik V.25Oyvann C.29A.Warneryd30Vadebu I.37S.Innvær5Edvardsson D.11Jenssen R.70Bjorlo M.7Larsen L.9D.Braut
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Hedvall O.
- 3H.Sjåtil
- 4Olsen A.
- 11Zahid G.🟨 Thẻ vàng 11'
- 17Grundetjern M.
- 24Strand P.
- 26Gjengaar D.🟨 Thẻ vàng 42'
- 29Ambina F.
- 55Jarl S.
- 77Haren L.
- 90Saeter O.⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 21'
Khách · 532
- 1Haugaard J.
- 4Skjaervik V.🟨 Thẻ vàng 5' · 🟥 Thẻ đỏ 7'
- 5Edvardsson D.
- 7Larsen L.
- 9D.Braut
- 11Jenssen R.
- 25Oyvann C.
- 29A.Warneryd🟨 Thẻ vàng 11'
- 30Vadebu I.
- 37S.Innvær
- 70Bjorlo M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
23
Sút bóng
62
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
328213
TL chuyền bóng thành công
93%86%
Phạm lỗi
98
Việt vị
10
Cứu thua
02
Quả ném biên
610
Chuyền dài
611
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valerenga (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Tromso IL (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Valerenga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-7-19 | Thành lập | 1920-9-20 |
| Ullevaal Stadion | Sân nhà | Alfheim Stadion |
| 25572 | Sức chứa | 10000 |
| Geir Bakke | HLV | Jorgen Vik |
| Oslo | Khu vực | Tromso |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.27 | 3.83 | 2.35 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.21 ↓ | 3.88 ↑ | 2.42 ↑ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.60 | 0.80 | 3.00 | 0.99 | 0.87 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 52.00 ↑ | 203.00 ↑ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 5.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.70 | 2.50 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 0.86 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.65 | 2.53 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 70.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.55 | 2.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.65 | 2.53 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 70.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.46 | 3.90 | 2.58 | 0.85 | 3.00 | 1.01 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 3.41 | 2.48 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 55.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.40 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.50 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.02 ↑ | 4.75 | 0.05 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.54 | 3.75 | 2.59 | 1.07 | 3.25 | 0.78 | 0.89 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.86 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.63 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Valerenga | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Tromso IL | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).