Kết quả bóng đá trận Valerenga vs Molde, 21:00 ngày 29/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 21:00 ngày 29/08/2026
Valerenga Sắp đá --:--:--
Molde
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Ullevaal Stadion
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 23 | 23 |
| Mất bàn | 10 | 7 | 22 | 21 |
| Điểm | 1 | 4 | 14 | 14 |
Chủ = Valerenga · Khách = Molde
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valerenga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (32%) | Thắng/Thắng | 12 (43%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Valerenga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 3 | 8 | 28 | 34 | 21 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 14 | 13 | 11 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 20 | 8 | 9 |
Molde
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 32 | 26 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 21 | 11 | 19 | 4 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | 8 | 7 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Valerenga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-7-19 | Thành lập | 1911-6-19 |
| Ullevaal Stadion | Sân nhà | Aker stadion |
| 25572 | Sức chứa | 11167 |
| Geir Bakke | HLV | |
| Oslo | Khu vực | Molde |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 4.09 | 2.57 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.42 | 4.09 | 2.57 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 0.87 | 0.00 | 1.01 | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.55 | 0.94 | 3.50 | 0.81 | 0.79 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.35 | 3.80 ↑ | 2.50 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.44 | 3.91 | 2.62 | 0.96 | 3.50 | 0.86 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.43 ↓ | 4.05 ↑ | 2.57 ↓ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.97 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.80 | 2.55 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.38 | 3.80 | 2.55 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.50 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.75 ↓ | 2.50 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.81 | 0.00 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Valerenga | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Molde | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).