Kết quả bóng đá trận Valerenga vs Fredrikstad, 19:30 ngày 20/09/2026

Eliteserien (Na Uy) · 19:30 ngày 20/09/2026
Valerenga
1 Kết thúc HT 0-0 1
Fredrikstad
🟨 0 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 9 - 6
Nhiệt độ: 16℃~17℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 36
Hòa 12 32
Bại 10 42
Ghi bàn 53 2618
Mất bàn 42 2410
Điểm 45 1220

Chủ = Valerenga · Khách = Fredrikstad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Valerenga (30)Hiệp 1 / Cả trậnFredrikstad (31)
10 (33%)Thắng/Thắng11 (35%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (3%)
3 (10%)Hòa/Thắng2 (6%)
1 (3%)Hòa/Hòa3 (10%)
3 (10%)Hòa/Bại3 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (7%)Bại/Hòa3 (10%)
9 (30%)Bại/Bại7 (23%)

Bảng xếp hạng

Valerenga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1863931382111
Sân nhà1041519181311
Sân khách82241220810

Fredrikstad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng188282228267
Sân nhà8512118167
Sân khách103161120107

Đội hình

ValerengaFredrikstad
1Hedvall O.2Finnsson K.3H.Sjåtil4Olsen A.55Jarl S.10Lange C.11Zahid G.15Holm O.77Haren L.7Nielsen H.17Grundetjern M.77Borsheim M.4Holme F.28Owusu S.38Amundsen I. H.6Leach S.13Sorlokk S.14M.Nilsson16Eid D.7B.Faraas18Fiabema B.23H.Skogvold

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
2
Sút bóng
2
5
Sút ngoài cầu môn
1
2
Cản bóng
1
3
TL kiểm soát bóng
43%
57%
Chuyền bóng
134
168
TL chuyền bóng thành công
72%
84%
Phạm lỗi
4
3
Việt vị
3
0
Quả ném biên
5
5
Chuyền dài
5
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Valerenga (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Fredrikstad (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Valerenga Thông tin Fredrikstad
1913-7-19 Thành lập 1903-4-7
Ullevaal Stadion Sân nhà Fredrikstad Stadion
25572 Sức chứa 11000
Geir Bakke HLV
Oslo Khu vực Fredrikstad
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.823.803.230.983.250.740.820.500.96
Live1.92 ↑3.70 ↓3.00 ↓1.00 ↑3.250.72 ↓0.92 ↑0.500.86 ↓
EasybetsSớm1.704.104.300.843.000.920.900.750.88
Live3.90 ↑1.36 ↓15.00 ↑2.10 ↑2.500.33 ↓1.50 ↑0.250.52 ↓
VcbetSớm1.803.803.600.853.001.000.850.501.00
Live8.50 ↑1.07 ↓23.00 ↑2.25 ↑2.500.34 ↓1.70 ↑0.250.46 ↓
Mansion88Sớm1.813.853.750.843.001.021.050.750.83
Live6.20 ↑1.11 ↓27.00 ↑4.54 ↑2.500.10 ↓2.77 ↑0.250.26 ↓
InterwettenSớm1.734.004.201.203.500.601.101.000.65
Live5.75 ↑1.20 ↓17.00 ↑3.00 ↑2.500.20 ↓0.95 ↓0.500.75 ↑
12betSớm1.803.853.800.843.001.021.050.750.83
Live5.90 ↑1.13 ↓22.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓0.22 ↓0.003.12 ↑
CrownSớm1.784.253.951.043.250.820.990.750.89
Live17.50 ↑1.01 ↓26.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.693.773.761.033.250.830.980.750.90
Live6.60 ↑1.13 ↓15.50 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓4.76 ↑0.250.11 ↓
LadbrokesSớm1.753.703.600.502.501.45---
Live10.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm1.674.004.200.823.000.920.870.750.88
Live9.00 ↑3.40 ↓1.49 ↓0.83 ↑1.750.93 ↑1.04 ↑0.250.74 ↓
1xBetSớm1.784.134.131.303.500.630.360.002.19
Live5.74 ↑1.22 ↓17.00 ↑3.08 ↑2.500.25 ↓2.39 ↑0.250.33 ↓
Bet 365Sớm1.803.803.800.803.001.000.800.501.00
Live13.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑3.10 ↑2.500.23 ↓2.45 ↑0.250.30 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.