Kết quả bóng đá trận Valerenga B vs Ready, 00:00 ngày 17/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 17/08/2026
Valerenga B 4 Kết thúc HT 1-2 3
Ready
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 6
Diễn biến trận đấu
| Valerenga B | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Peder Engvold Langbraten | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 Mathias Ebbesen | |
| 31' | ||
| Taha Usman 1 - 2 ⚽ | 41' | |
| HT 1-2 | ||
| Promise Meliga 2 - 2 ⚽ | 60' | |
| Henrik Rorvik Bjordal 3 - 2 ⚽ | 66' | |
| Ulrik Martins 4 - 2 ⚽ | 72' | |
| 87' | ||
| 88' | ⚽ 4 - 3 Mathias Ebbesen | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 25 | 18 |
| Mất bàn | 13 | 11 | 31 | 25 |
| Điểm | 3 | 0 | 18 | 9 |
Chủ = Valerenga B · Khách = Ready
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valerenga B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 7 (39%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (16%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Valerenga B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 1 | 8 | 40 | 54 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 0 | 2 | 20 | 20 | 18 | 5 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 20 | 34 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 17 | - | - |
Ready
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 6 | 4 | 40 | 29 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 24 | 14 | 15 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 15 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Valerenga B 3 (100%)Hòa 0 (0%)Ready 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Ready | 1-2 (0-0) | Valerenga B | -1.5 | 3.75 | T |
| 01/10/19 | Ready | 0-4 (0-1) | Valerenga B | +2.25 | 3.5 | T |
| 18/06/19 | Valerenga B | 4-1 (2-1) | Ready | +2.25 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Valerenga B
BTBTTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/26 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Asker | 5-4 (2-1) | Valerenga B | - | - | B |
| 01/08/26 | Valerenga B | 3-2 (2-2) | Lokomotiv Oslo | - | - | T |
| 25/07/26 | Baerum SK | 6-3 (4-2) | Valerenga B | - | - | B |
| 26/06/26 | Valerenga B | 2-1 (0-0) | Union Carl Berner | -0.75 | 4 | T |
| 21/06/26 | Ready | 1-2 (0-0) | Valerenga B | -1.5 | 3.75 | T |
| 06/06/26 | Valerenga B | 3-2 (1-1) | Nordstrand | +0.25 | 4 | T |
| 31/05/26 | Lokomotiv Oslo | 0-1 (0-0) | Valerenga B | -0.75 | 4.25 | T |
| 25/05/26 | Valerenga B | 1-6 (0-3) | Heming | -0.75 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | KFUM Oslo II | 2-1 (1-1) | Valerenga B | -0.25 | 4 | B |
| 10/05/26 | Valerenga B | 3-1 (0-1) | Ullern FC | - | - | T |
| 02/05/26 | Gamle Oslo | 8-3 (5-1) | Valerenga B | - | - | B |
| 25/04/26 | Valerenga B | 1-4 (0-3) | Asker | - | - | B |
| 18/04/26 | Frigg | 3-3 (1-2) | Valerenga B | - | - | H |
| 14/04/26 | Konnerud | 4-1 (1-1) | Valerenga B | - | - | B |
| 07/04/26 | Valerenga B | 3-1 (1-1) | Grei | - | - | T |
| 21/02/26 | Valerenga B | 3-2 (1-1) | Tromso B | - | - | T |
| 26/10/25 | FC Lyn Oslo B | 4-3 (1-0) | Valerenga B | - | - | B |
| 18/10/25 | Valerenga B | 1-6 (1-2) | Forde | - | - | B |
| 11/10/25 | Asane Fotball B | 1-3 (0-2) | Valerenga B | - | - | T |
| 05/10/25 | Valerenga B | 7-0 (4-0) | Loddefjord | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ready
HBHTBTHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ready | 1-1 (1-1) | Heming | - | - | H |
| 02/08/26 | Asker | 3-0 (2-0) | Ready | - | - | B |
| 28/07/26 | Ready | 3-3 (0-1) | Frigg | +0.25 | 4 | H |
| 26/06/26 | Konnerud | 0-1 (0-0) | Ready | +1.25 | 4 | T |
| 21/06/26 | Ready | 1-2 (0-0) | Valerenga B | +1.5 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Grei | 3-5 (1-1) | Ready | +1 | 4.25 | T |
| 07/06/26 | Ready | 2-2 (1-2) | Union Carl Berner | - | - | H |
| 30/05/26 | Ready | 2-2 (2-1) | Asker | - | - | H |
| 23/05/26 | Ready | 4-2 (1-0) | Baerum SK | - | - | T |
| 16/05/26 | Heming | 0-0 (0-0) | Ready | - | - | H |
| 09/05/26 | Ready | 3-0 (1-0) | Nordstrand | - | - | T |
| 02/05/26 | Ullern FC | 2-2 (1-1) | Ready | - | - | H |
| 28/04/26 | Ready | 2-0 (0-0) | KFUM Oslo II | +1 | 4 | T |
| 18/04/26 | Gamle Oslo | 3-3 (3-0) | Ready | - | - | H |
| 11/04/26 | Union Carl Berner | 0-2 (0-0) | Ready | - | - | T |
| 06/04/26 | Ready | 6-1 (2-1) | Lokomotiv Oslo | - | - | T |
| 26/10/25 | Ready | 2-1 (0-1) | Oppsal | - | - | T |
| 18/10/25 | Orn-Horten | 3-1 (1-1) | Ready | - | - | B |
| 11/10/25 | Lokomotiv Oslo | 3-2 (3-0) | Ready | - | - | B |
| 04/10/25 | Ready | 5-1 (3-0) | Flint | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
106
Phạt góc (HT)
73
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2317
Sút cầu môn
93
Tấn công
8465
Tấn công nguy hiểm
4730
Sút ngoài cầu môn
1414
Đá phạt trực tiếp
23
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Quả ném biên
65
So Sánh Sức Mạnh
51 49
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valerenga B (18 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 3.11 bàn/trận
Ready (19 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Valerenga B (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Ready (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Valerenga B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Valle Hovin kunstgress | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Oslo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.50 | 6.50 | 1.33 | 0.89 | 6.50 | 0.94 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 4.15 | 2.40 | 0.90 | 4.75 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.90 ↑ | 71.00 ↑ | 2.43 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 4.20 | 1.97 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 60.00 ↑ | 1.55 ↑ | 7.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 4.00 | 1.88 | 0.82 | 4.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.72 ↑ | 78.89 ↑ | 0.88 ↑ | 6.75 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.62 | 4.00 | 2.10 | 0.82 | 4.50 | 0.94 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.90 ↑ | 71.00 ↑ | 2.22 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 3.97 | 2.12 | 0.84 | 4.50 | 0.92 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 4.82 ↑ | 120.00 ↑ | 3.84 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 4.22 | 2.10 | 0.86 | 4.25 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 31.00 ↑ | 1.17 ↑ | 6.50 | 0.63 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.10 | 0.44 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.33 ↓ | 3.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.02 | 4.01 | 1.83 | 0.87 | 4.25 | 0.84 | 0.87 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.66 ↑ | 30.71 ↑ | 2.33 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 4.00 | 2.05 | 1.00 | 4.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 71.00 ↑ | 3.33 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 4.40 | 2.23 | 1.17 | 4.50 | 0.61 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 57.00 ↑ | 2.71 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 4.33 | 2.15 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.80 | 1.91 | 1.05 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.60 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.