Kết quả bóng đá trận Valenciennes vs Fleury Merogis U.S., 19:45 ngày 12/09/2026
Championnat National · 19:45 ngày 12/09/2026
Valenciennes 1 Kết thúc HT 1-0 2
Fleury Merogis U.S.
🟨 3 - 4 🟥 0 - 2 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 14 | 13 |
| Điểm | 1 | 7 | 12 | 12 |
Chủ = Valenciennes · Khách = Fleury Merogis U.S.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valenciennes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Bảng xếp hạng
Valenciennes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
Fleury Merogis U.S.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
12
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
44%56%
Phạm lỗi
30
Quả ném biên
05
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valenciennes (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Fleury Merogis U.S. (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Valenciennes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | |
| Stade du Hainaut | Sân nhà | |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Valenciennes | Khu vực | France |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.88 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.04 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.15 | 2.93 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 55.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.65 | 0.00 | 1.10 | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.15 | 2.93 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 182.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.40 | 2.75 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.06 | 2.74 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.27 ↑ | 3.12 ↑ | 2.77 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.85 | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.80 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.50 | 0.93 | 2.50 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 184.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 4.35 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.55 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 1.30 | 0.75 | 0.55 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 2.13 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.30 ↓ | 4.50 ↑ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Valenciennes | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Fleury Merogis U.S. | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).