Kết quả bóng đá trận Valenciennes vs Concarneau, 19:45 ngày 29/08/2026
Championnat National · 19:45 ngày 29/08/2026
Valenciennes 0 Kết thúc HT 0-0 0
Concarneau
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Stade du Hainaut Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Valenciennes | Phút | |
| 13' | Stan Janno | |
| 13' | ||
| 13' | Janno S. | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | Charles Divialle | |
| Bryan Passi | 61' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 10 | 9 |
| Điểm | 2 | 5 | 16 | 18 |
Chủ = Valenciennes · Khách = Concarneau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valenciennes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Valenciennes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Concarneau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Valenciennes 1 (17%)Hòa 2 (33%)Concarneau 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Concarneau | 1-2 (0-0) | Valenciennes | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/10/25 | Valenciennes | 1-2 (1-1) | Concarneau | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/02/25 | Concarneau | 1-1 (1-1) | Valenciennes | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/09/24 | Valenciennes | 3-3 (3-0) | Concarneau | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/02/24 | Concarneau | 1-0 (0-0) | Valenciennes | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/09/23 | Valenciennes | 0-1 (0-1) | Concarneau | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Valenciennes
BTBTHTHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Paris 13 Atletico | 2-1 (1-0) | Valenciennes | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Valenciennes | 2-0 (1-0) | Bourg Peronnas | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Caen | 4-0 (2-0) | Valenciennes | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | RAEC Mons | 1-3 (0-0) | Valenciennes | - | - | T |
| 31/07/26 | Valenciennes | 1-1 (0-0) | Boulogne | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Eastleigh | 0-3 (0-1) | Valenciennes | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Kortrijk | 1-1 (1-0) | Valenciennes | - | - | H |
| 04/07/26 | USL Dunkerque | 0-2 (0-2) | Valenciennes | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Valenciennes | 2-2 (1-0) | Chateauroux | -0.75 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Bourg Peronnas | 1-0 (0-0) | Valenciennes | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Sochaux | 1-1 (1-0) | Valenciennes | -1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Valenciennes | 0-1 (0-0) | Dijon | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Fleury Merogis U.S. | 2-0 (0-0) | Valenciennes | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Valenciennes | 1-0 (0-0) | Versailles 78 | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Quevilly | 3-2 (2-0) | Valenciennes | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Valenciennes | 0-0 (0-0) | Aubagne | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Concarneau | 1-2 (0-0) | Valenciennes | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Villefranche | 2-3 (2-1) | Valenciennes | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Valenciennes | 2-1 (2-0) | Caen | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Paris 13 Atletico | 1-1 (1-1) | Valenciennes | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Concarneau
THBTTTTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Concarneau | 2-0 (1-0) | Villefranche | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Quevilly | 1-1 (1-0) | Concarneau | 0 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Concarneau | 0-2 (0-0) | Orleans US 45 | 0 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Concarneau | 5-1 (2-1) | Pontivy | - | - | T |
| 28/07/26 | Lorient B | 0-3 (0-1) | Concarneau | - | - | T |
| 25/07/26 | Concarneau | 2-1 (1-1) | Stade Lavallois MFC | - | - | T |
| 22/07/26 | Guingamp | 0-1 (0-0) | Concarneau | - | - | T |
| 18/07/26 | Stade Brestois | 2-2 (2-0) | Concarneau | -1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Concarneau | 1-2 (0-1) | Lorient | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Concarneau | 2-2 (1-1) | Villefranche | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Caen | 0-0 (0-0) | Concarneau | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Concarneau | 0-0 (0-0) | Paris 13 Atletico | +0.75 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Stade Briochin | 1-2 (1-1) | Concarneau | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Concarneau | 0-0 (0-0) | FC Rouen | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Orleans US 45 | 1-1 (0-1) | Concarneau | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Concarneau | 0-3 (0-2) | Le Puy Foot 43 Auvergne | 0 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Chateauroux | 3-1 (2-1) | Concarneau | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Concarneau | 1-2 (0-0) | Valenciennes | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Sochaux | 2-0 (1-0) | Concarneau | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Concarneau | 1-1 (0-1) | Dijon | -0.25 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
88
Sút cầu môn
12
Tấn công
8085
Tấn công nguy hiểm
3035
Sút ngoài cầu môn
76
Đá phạt trực tiếp
1521
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
1814
Việt vị
31
Quả ném biên
1422
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valenciennes (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Concarneau (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Valenciennes (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Concarneau (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Valenciennes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | |
| Stade du Hainaut | Sân nhà | |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Stephane Rossi | |
| Valenciennes | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.00 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.13 | 2.90 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.13 | 3.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.15 | 2.91 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.95 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.80 | 0.77 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.26 ↓ | 3.05 ↑ | 3.05 ↑ | 0.78 ↑ | 2.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.15 | 2.91 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.82 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.23 ↓ | 6.60 ↑ | 2.22 ↑ | 0.50 | 0.29 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 2.99 | 2.79 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.11 | 2.91 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 9.55 ↑ | 1.13 ↓ | 10.90 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.87 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.05 | 2.80 | 0.79 | 2.25 | 0.89 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 10.11 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.84 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.77 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 13.44 ↑ | 1.09 ↓ | 13.65 ↑ | 3.39 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.85 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 1.07 | 2.50 | 0.67 | 0.74 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 6.95 ↑ | 1.25 ↓ | 8.20 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.80 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 7.50 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Valenciennes | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Concarneau | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).