Kết quả bóng đá trận Valenciennes vs Boulogne, 23:00 ngày 31/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 31/07/2026
Valenciennes
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Boulogne
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stade du Hainaut Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 21 32
Hòa 10 33
Bại 02 44
Ghi bàn 62 127
Mất bàn 15 1110
Điểm 73 129

Chủ = Valenciennes · Khách = Boulogne

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Valenciennes (36)Hiệp 1 / Cả trậnBoulogne (9)
6 (17%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
5 (14%)Hòa/Thắng2 (22%)
5 (14%)Hòa/Hòa3 (33%)
4 (11%)Hòa/Bại3 (33%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
10 (28%)Bại/Bại1 (11%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

Valenciennes 5 (56%)Hòa 3 (33%)Boulogne 1 (11%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D329/03/25Valenciennes2-3 (0-1)Boulogne15-2+0.252B
FRA D302/11/24Boulogne0-0 (0-0)Valenciennes6-1-0.252.25H
INT CF23/07/22Valenciennes2-1 (1-1)Boulogne---T
INT CF15/07/17Boulogne0-1 (0-1)Valenciennes---T
INT CF25/07/15Valenciennes0-0 (0-0)Boulogne7-2+0.52.5H
FRA LC27/10/10Valenciennes4-0 (2-0)Boulogne-+0.752.25T
FRA D121/01/10Boulogne0-2 (0-0)Valenciennes-+0.252.25T
FRA D113/09/09Valenciennes1-1 (0-0)Boulogne-+0.52.25H
INT CF26/07/08Boulogne1-4 (1-1)Valenciennes---T

Thành tích gần đây — Valenciennes

THTHBHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/07/26Eastleigh0-3 (0-1)Valenciennes1-7+0.752.5T
INT CF18/07/26Kortrijk1-1 (1-0)Valenciennes---H
INT CF04/07/26USL Dunkerque0-2 (0-2)Valenciennes1-3-0.252.75T
FRA D316/05/26Valenciennes2-2 (1-0)Chateauroux5-4-0.752.75H
FRA D310/05/26Bourg Peronnas1-0 (0-0)Valenciennes8-7-0.252.25B
FRA D302/05/26Sochaux1-1 (1-0)Valenciennes5-3-12.75H
FRA D325/04/26Valenciennes0-1 (0-0)Dijon5-3-0.52.25B
FRA D318/04/26Fleury Merogis U.S.2-0 (0-0)Valenciennes2-8-0.52.5B
FRA D311/04/26Valenciennes1-0 (0-0)Versailles 784-9+0.252.25T
FRA D304/04/26Quevilly3-2 (2-0)Valenciennes7-9+0.252.25B
FRA D328/03/26Valenciennes0-0 (0-0)Aubagne8-1+0.52.25H
FRA D321/03/26Concarneau1-2 (0-0)Valenciennes7-5-0.252.25T
FRA D307/03/26Villefranche2-3 (2-1)Valenciennes4-5+0.252.25T
FRA D328/02/26Valenciennes2-1 (2-0)Caen6-5+0.252.5T
FRA D321/02/26Paris 13 Atletico1-1 (1-1)Valenciennes4-4+0.252.25H
FRA D314/02/26Valenciennes1-2 (0-2)Stade Briochin8-4+0.752.5B
FRA D307/02/26FC Rouen1-2 (0-0)Valenciennes10-2-0.52.25T
FRA D331/01/26Valenciennes0-1 (0-1)Orleans US 457-2+0.252.25B
FRA D324/01/26Le Puy Foot 43 Auvergne3-0 (1-0)Valenciennes6-2-0.252.25B
FRA D317/01/26Valenciennes3-1 (1-0)Bourg Peronnas6-5+0.752.5T

Thành tích gần đây — Boulogne

BTBTBHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Boulogne0-1 (0-0)FC Rouen0-502.75B
INT CF24/07/26Amiens0-1 (0-0)Boulogne4-2+0.252.5T
INT CF18/07/26Lens4-1 (1-1)Boulogne---B
INT CF15/07/26Fleury Merogis U.S.0-2 (0-0)Boulogne2-4+0.252.5T
INT CF12/07/26Boulogne0-1 (0-0)UNFP---B
INT CF11/07/26Quevilly1-1 (0-0)Boulogne---H
INT CF08/07/26Boulogne0-1 (0-1)Versailles 78---B
INT CF04/07/26Anderlecht0-0 (0-0)Boulogne--12.75H
FRA D210/05/26Stade Lavallois MFC2-1 (2-0)Boulogne11-3-0.752.25B
FRA D203/05/26Boulogne1-2 (0-1)FC Annecy4-4-0.252.25B
FRA D228/04/26Boulogne2-6 (1-2)USL Dunkerque5-302.25B
FRA D218/04/26Troyes1-0 (0-0)Boulogne8-1-12.5B
FRA D211/04/26Boulogne0-0 (0-0)Le Mans2-7-0.252H
FRA D204/04/26Reims0-0 (0-0)Boulogne7-3-12.5H
FRA D221/03/26Boulogne0-0 (0-0)Nancy2-6+0.252.25H
FRA D214/03/26Bastia0-1 (0-1)Boulogne8-2-0.252T
FRA D207/03/26Boulogne4-2 (1-1)Amiens6-5+0.52.25T
FRA D228/02/26Grenoble0-0 (0-0)Boulogne4-4-0.252.25H
FRA D221/02/26Boulogne0-2 (0-0)Clermont7-402.25B
FRA D214/02/26Pau FC1-2 (0-0)Boulogne5-3-0.52.5T

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
1
4
Sút cầu môn
0
3
Tấn công
24
25
Tấn công nguy hiểm
17
16
Sút ngoài cầu môn
1
1
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B1
T1 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Valenciennes (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Boulogne (9 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
23
B.thắng H2
ValenciennesBoulogne

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ValenciennesBoulogne

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
53
Thắng 1
56
Hòa
56
Thua 1
23
Thua 2+
ValenciennesBoulogne

Thông tin đội bóng

Valenciennes Thông tin Boulogne
1913 Thành lập 1898
Stade du Hainaut Sân nhà Stade de la Libération
25000 Sức chứa 15004
HLV Fabien Dagneaux
Valenciennes Khu vực Boulogne
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.203.002.150.992.500.840.92-0.250.92
Live3.80 ↑2.60 ↓2.38 ↑0.89 ↓1.500.94 ↑0.84 ↓-0.250.99 ↑
VcbetSớm5.253.901.550.832.750.840.76-1.000.95
Live3.60 ↓2.63 ↓2.30 ↑0.82 ↓1.500.88 ↑0.78 ↑-0.250.92 ↓
Mansion88Sớm3.153.152.040.952.500.810.84-0.250.92
Live3.35 ↑2.65 ↓2.36 ↑0.92 ↓1.500.96 ↑0.91 ↑-0.250.99 ↑
10BETSớm5.403.951.580.872.750.84---
Live3.05 ↓3.35 ↓2.28 ↑0.86 ↓2.500.84---
12betSớm2.963.202.120.982.500.780.81-0.250.95
Live3.30 ↑2.62 ↓2.40 ↑0.96 ↓1.500.92 ↑0.87 ↑-0.251.03 ↑
CrownSớm2.753.202.100.932.500.770.80-0.250.90
Live3.25 ↑2.62 ↓2.31 ↑0.88 ↓1.500.94 ↑0.85 ↑-0.250.99 ↑
SbobetSớm2.773.022.170.962.500.800.80-0.250.96
Live3.41 ↑2.62 ↓2.34 ↑0.97 ↑1.500.91 ↑0.89 ↑-0.251.01 ↑
WewbetSớm3.623.551.860.922.750.880.96-0.500.86
Live3.64 ↑2.46 ↓2.33 ↑0.98 ↑1.500.82 ↓0.84 ↓-0.250.98 ↑
LadbrokesSớm4.203.751.610.201.503.00---
Live3.10 ↓2.45 ↓2.37 ↑2.60 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm5.253.701.610.852.750.850.98-0.750.73
Live3.60 ↓2.60 ↓2.35 ↑0.86 ↑1.500.89 ↑0.80 ↓-0.250.95 ↑
PinnacleSớm3.043.961.830.892.750.810.87-0.500.84
Live3.42 ↑2.44 ↓2.42 ↑0.96 ↑1.500.78 ↓0.74 ↓-0.251.01 ↑
BwinSớm4.203.751.620.662.501.05---
Live3.10 ↓2.50 ↓2.37 ↑0.80 ↑1.500.85 ↓---
1xBetSớm5.223.701.590.682.501.060.47-1.501.48
Live3.75 ↓2.63 ↓2.38 ↑0.97 ↑1.500.83 ↓0.83 ↑-0.250.98 ↓
Bet 365Sớm5.003.601.570.882.750.930.80-1.001.00
Live3.75 ↓2.62 ↓2.37 ↑0.90 ↑1.500.90 ↓0.83 ↑-0.250.98 ↓
William HillSớm3.603.501.830.732.501.00---
Live3.50 ↓2.45 ↓2.30 ↑0.85 ↑1.500.75 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.