Kết quả bóng đá trận Valencia vs Newcastle United, 02:00 ngày 09/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 02:00 ngày 09/08/2026
Valencia 1 Kết thúc HT 1-0 2
Newcastle United
🟨 0 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Mestalla Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Valencia | Phút | |
| Filip Ugrinic(Assists:Guido Rodriguez) (Kiến tạo: Guido Rodriguez) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 11' | ⚽ 1 - 1 | |
| Jose Luis Gaya Pena | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 2 Yoane Wissa | |
| 76' | ⚽ 1 - 3 Yoane Wissa(Assists:Bazoumana Toure) (Kiến tạo: Bazoumana Toure) | |
| 87' | Jacob Murphy | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 14 |
Chủ = Valencia · Khách = Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valencia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 7 (14%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (29%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 9 (18%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Valencia 0 (0%)Hòa 0 (0%)Newcastle United 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/08 | Newcastle United | 2-1 (0-1) | Valencia | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Valencia
HTBTBTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Valencia | 0 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Derby County | 1-2 (0-0) | Valencia | - | - | T |
| 26/07/26 | Valencia | 1-2 (0-0) | Castellon | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Valencia | 3-0 (3-0) | Eldense | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Petro Atletico de Luanda | 3-1 (1-1) | Valencia | +1.25 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Valencia | 3-1 (0-0) | FC Barcelona | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Real Sociedad | 3-4 (1-2) | Valencia | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | Valencia | 1-1 (1-1) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Athletic Bilbao | 0-1 (0-0) | Valencia | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Valencia | 0-2 (0-0) | Atletico Madrid | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Valencia | 2-1 (0-0) | Girona | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Mallorca | 1-1 (0-0) | Valencia | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Elche | 1-0 (0-0) | Valencia | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Valencia | 2-3 (1-0) | Celta Vigo | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Sevilla | 0-2 (0-2) | Valencia | -0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Real Oviedo | 1-0 (1-0) | Valencia | 0 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Valencia | 3-2 (0-1) | Alaves | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Valencia | 1-0 (0-0) | Osasuna | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/02/26 | Villarreal | 2-1 (2-1) | Valencia | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/02/26 | Levante | 0-2 (0-0) | Valencia | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Newcastle United
BHTBTHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Bristol City | 4-1 (2-0) | Newcastle United | +0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Gateshead | 1-1 (1-0) | Newcastle United | +2.5 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Newcastle United | 3-0 (2-0) | Darlington | - | - | T |
| 24/05/26 | Fulham | 2-0 (1-0) | Newcastle United | 0 | 3 | B |
| 17/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | West Ham United | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Nottingham Forest | 1-1 (0-0) | Newcastle United | 0 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Newcastle United | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Newcastle United | 1-2 (0-1) | AFC Bournemouth | +0.5 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Crystal Palace | 2-1 (0-1) | Newcastle United | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Newcastle United | 1-2 (1-0) | Sunderland A.F.C | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | FC Barcelona | 7-2 (3-2) | Newcastle United | -1 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Newcastle United | -0.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | Newcastle United | 1-1 (0-0) | FC Barcelona | 0 | 3 | H |
| 08/03/26 | Newcastle United | 1-3 (1-1) | Manchester City | -0.5 | 3 | B |
| 05/03/26 | Newcastle United | 2-1 (1-1) | Manchester United | +0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Newcastle United | 2-3 (1-2) | Everton | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Newcastle United | 3-2 (2-0) | Qarabag | +2.5 | 3.75 | T |
| 22/02/26 | Manchester City | 2-1 (2-1) | Newcastle United | -1 | 3.25 | B |
| 19/02/26 | Qarabag | 1-6 (0-5) | Newcastle United | +1.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
117
Sút cầu môn
52
Tấn công
114110
Tấn công nguy hiểm
4563
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
115
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
407546
TL chuyền bóng thành công
81%88%
Phạm lỗi
511
Việt vị
21
Cứu thua
04
Tắc bóng
713
Quả ném biên
1713
Cắt bóng
136
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2438
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.611.69
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valencia (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Newcastle United (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Valencia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919-3-18 | Thành lập | 1881 |
| Mestalla | Sân nhà | St James Park |
| 55000 | Sức chứa | 52409 |
| Carlos Corberan | HLV | |
| Valencia | Khu vực | Newcastle |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.75 | 3.38 | 2.13 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.84 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.00 ↓ | 2.24 ↑ | 1.45 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.27 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.78 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 0.93 | 3.00 | 0.75 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.79 | 3.40 | 2.15 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.55 | -0.50 | 1.20 | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.50 | 0.90 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.93 ↑ | 1.03 ↓ | 3.14 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.79 | 3.40 | 2.15 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.71 | 3.60 | 2.11 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.71 | 3.29 | 2.09 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.80 | 3.58 | 2.13 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.87 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 74.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.20 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.84 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.51 | 3.33 | 2.51 | 0.94 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 8.15 ↑ | 1.68 ↓ | 2.71 ↑ | 2.66 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.58 | 3.60 | 2.58 | 0.63 | 2.50 | 1.29 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.40 | 2.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.45 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Valencia | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Newcastle United | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).