Kết quả bóng đá trận Valencia vs Celta Vigo, 00:30 ngày 23/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 00:30 ngày 23/08/2026
Valencia
0 Kết thúc HT 0-0 0
Celta Vigo
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Mestalla Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

ValenciaCelta Vigo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jesus Gil Manzano
4'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Filip Ugrinic (chân trái) — bị chặn
6'
🚩 Việt vị
10'
13'
🎯 Dứt điểm - Marcos Alonso (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Aleix Febas (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Jones El-Abdellaoui (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arnaut Danjuma Adam Groeneveld (chân phải) — chệch khung thành
26'
🟨 Thẻ vàng - Justin de Haas
38'
🟨 Thẻ vàng - Stole Dimitrievski
39'
🎯 Dứt điểm - Javier Guerra (chân phải) — chệch khung thành
41'
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Javier Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Filip Ugrinic (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Arnaut Danjuma Adam Groeneveld (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Mouctar Diakhaby, ra Justin de Haas
46'
50'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Sergio Carreira (chân phải) — bị chặn
57'
🟨 Thẻ vàng - Sergio Carreira
57'
🔁 Thay người: vào Williot Swedberg, ra Hugo Alvarez Antunez
🔁 Thay người: vào Sadiq Umar, ra Ryunosuke Sato
57'
58'
🚩 Việt vị
64'
🔁 Thay người: vào Pablo Duran, ra Ferran Jutgla Blanch
64'
🔁 Thay người: vào Javier Rueda, ra Jones El-Abdellaoui
64'
🔁 Thay người: vào Iago Aspas Juncal, ra Javier Galan
66'
🎯 Dứt điểm - Pablo Duran (chân phải) — bị cản phá
67'
🟨 Thẻ vàng - Javier Rueda
🔁 Thay người: vào Pablo Maffeo, ra Jose Luis Gaya Pena
69'
🔁 Thay người: vào Aliou Dieng, ra Filip Ugrinic
69'
🎯 Dứt điểm - Arnaut Danjuma Adam Groeneveld (chân trái) — chệch khung thành
71'
77'
🔁 Thay người: vào Ilaix Moriba Kourouma, ra Aleix Febas
80'
🟨 Thẻ vàng - Ionut Andrei Radu
🔁 Thay người: vào Hugo Duro, ra Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
83'
⛳ Phạt góc
84'
🚩 Việt vị
86'
89'
🎯 Dứt điểm - Marcos Alonso (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
90+1'
🎯 Dứt điểm - Guido Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
90+5'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Valencia Phút Celta Vigo
Justin de Haas 38'
Stole Dimitrievski 39'
HT 0-0
▲ Mouctar Diakhaby ▼ Justin de Haas46' ⇄
57' Sergio Carreira
57' ⇄▲ Williot Swedberg ▼ Hugo Alvarez Antunez
▲ Sadiq Umar ▼ Ryunosuke Sato57' ⇄
64' ⇄▲ Pablo Duran ▼ Ferran Jutgla Blanch
64' ⇄▲ Javier Rueda ▼ Jones El-Abdellaoui
64' ⇄▲ Iago Aspas Juncal ▼ Javier Galan
67' Javier Rueda
▲ Pablo Maffeo ▼ Jose Luis Gaya Pena69' ⇄
▲ Aliou Dieng ▼ Filip Ugrinic69' ⇄
77' ⇄▲ Ilaix Moriba Kourouma ▼ Aleix Febas
80' Ionut Andrei Radu
▲ Hugo Duro ▼ Arnaut Danjuma Adam Groeneveld83' ⇄
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 22
Hòa 01 25
Bại 21 63
Ghi bàn 36 813
Mất bàn 42 169
Điểm 34 811

Chủ = Valencia · Khách = Celta Vigo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Valencia (14)Hiệp 1 / Cả trậnCelta Vigo (13)
1 (7%)Thắng/Thắng2 (15%)
1 (7%)Thắng/Hòa2 (15%)
1 (7%)Thắng/Bại1 (8%)
3 (21%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (7%)Hòa/Hòa3 (23%)
4 (29%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (15%)
3 (21%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Valencia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7115413419
Sân nhà401329119
Sân khách310224313
6 gần6312106--

Celta Vigo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng714286714
Sân nhà411275413
Sân khách303011312
6 gần6330116--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Valencia 10 (50%)Hòa 4 (20%)Celta Vigo 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D105/04/26Valencia2-3 (1-0)Celta Vigo6-0+0.252.25B
SPA D103/01/26Celta Vigo4-1 (1-0)Valencia2-4-0.52.5B
SPA D102/02/25Valencia2-1 (1-0)Celta Vigo5-202.25T
SPA D124/08/24Celta Vigo3-1 (2-1)Valencia4-7-0.252.25B
SPA D126/05/24Celta Vigo2-2 (0-1)Valencia2-2-0.52.5H
SPA CUP18/01/24Valencia1-3 (1-2)Celta Vigo13-4+0.52.25B
SPA D125/11/23Valencia0-0 (0-0)Celta Vigo5-7+0.52.25H
SPA D114/05/23Celta Vigo1-2 (0-1)Valencia5-4-0.252.5T
SPA D117/09/22Valencia3-0 (1-0)Celta Vigo5-4+0.252.25T
SPA D121/05/22Valencia2-0 (1-0)Celta Vigo3-3-0.252.5T
SPA D106/12/21Celta Vigo1-2 (1-1)Valencia6-4-0.252.25T
SPA D121/02/21Valencia2-0 (0-0)Celta Vigo6-1+0.252.5T
SPA D120/09/20Celta Vigo2-1 (1-0)Valencia6-602.5B
SPA D102/02/20Valencia1-0 (0-0)Celta Vigo4-7+0.52.5T
SPA D125/08/19Celta Vigo1-0 (1-0)Valencia6-4+0.252.5B
SPA D120/01/19Celta Vigo1-2 (1-0)Valencia4-602.5T
SPA D127/09/18Valencia1-1 (1-0)Celta Vigo0-2+0.752.75H
SPA D121/04/18Celta Vigo1-1 (0-0)Valencia4-302.75H
SPA D110/12/17Valencia2-1 (1-0)Celta Vigo10-2+12.75T
SPA D107/04/17Valencia3-2 (1-1)Celta Vigo6-2+0.252.75T

Thành tích gần đây — Valencia

TBHTBTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/08/26Hercules0-2 (0-0)Valencia---T
INT CF09/08/26Valencia1-2 (1-0)Newcastle United3-3-0.253B
INT CF02/08/26Stoke City1-1 (0-1)Valencia5-002.5H
INT CF28/07/26Derby County1-2 (0-0)Valencia---T
INT CF26/07/26Valencia1-2 (0-0)Castellon3-3+0.52.75B
INT CF23/07/26Valencia3-0 (3-0)Eldense2-3+1.252.75T
INT CF18/07/26Petro Atletico de Luanda3-1 (1-1)Valencia1-0+1.252.75B
SPA D124/05/26Valencia3-1 (0-0)FC Barcelona7-8-0.53.25T
SPA D118/05/26Real Sociedad3-4 (1-2)Valencia3-2-0.52.5T
SPA D115/05/26Valencia1-1 (1-1)Rayo Vallecano5-1+0.252.5H
SPA D110/05/26Athletic Bilbao0-1 (0-0)Valencia13-5-0.52.5T
SPA D102/05/26Valencia0-2 (0-0)Atletico Madrid1-7+0.52.5B
SPA D125/04/26Valencia2-1 (0-0)Girona4-4+0.52.5T
SPA D122/04/26Mallorca1-1 (0-0)Valencia7-4-0.252.25H
SPA D111/04/26Elche1-0 (0-0)Valencia5-9-0.252.25B
SPA D105/04/26Valencia2-3 (1-0)Celta Vigo6-0+0.252.25B
SPA D122/03/26Sevilla0-2 (0-2)Valencia1-3-0.252T
SPA D115/03/26Real Oviedo1-0 (1-0)Valencia4-702.25B
SPA D109/03/26Valencia3-2 (0-1)Alaves10-2+0.252T
SPA D101/03/26Valencia1-0 (0-0)Osasuna5-4+0.252.25T

Thành tích gần đây — Celta Vigo

HTHTHTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Napoli1-1 (1-0)Celta Vigo3-5-0.252.5H
INT CF06/08/26Sassuolo1-4 (0-1)Celta Vigo2-702.75T
INT CF29/07/26Celta Vigo2-2 (1-0)Viseu3-0+13H
INT CF26/07/26Celta Vigo1-0 (0-0)Sporting Gijon3-3+0.752.5T
INT CF19/07/26Sporting Braga2-2 (1-1)Celta Vigo6-4-0.752.75H
SPA D124/05/26Celta Vigo1-0 (0-0)Sevilla4-3+0.752.5T
SPA D118/05/26Athletic Bilbao1-1 (0-1)Celta Vigo5-0-0.52.5H
SPA D113/05/26Celta Vigo2-3 (1-1)Levante4-4+0.752.75B
SPA D109/05/26Atletico Madrid0-1 (0-0)Celta Vigo10-0-0.52.75T
SPA D103/05/26Celta Vigo3-1 (2-0)Elche4-2+0.52.5T
SPA D127/04/26Villarreal2-1 (2-0)Celta Vigo7-5-0.752.75B
SPA D123/04/26FC Barcelona1-0 (1-0)Celta Vigo5-3-1.753.5B
UEFA EL16/04/26Celta Vigo1-3 (0-2)SC Freiburg6-3+0.52.5B
SPA D112/04/26Celta Vigo0-3 (0-2)Real Oviedo4-1+0.752.5B
UEFA EL10/04/26SC Freiburg3-0 (2-0)Celta Vigo3-0-0.252.5B
SPA D105/04/26Valencia2-3 (1-0)Celta Vigo6-0-0.252.25T
SPA D122/03/26Celta Vigo3-4 (3-1)Alaves4-1+0.752B
UEFA EL20/03/26Lyon0-2 (0-0)Celta Vigo1-6-0.52.25T
SPA D116/03/26Real Betis1-1 (0-1)Celta Vigo3-4-0.252.5H
UEFA EL13/03/26Celta Vigo1-1 (1-0)Lyon0-7+0.252.5H

Đội hình

ValenciaCelta Vigo
1Stole Dimitrievski5Csar Tarrega12Justin de Haas14CJose Luis Gaya Pena18Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu21Jesus Vazquez2Guido Rodriguez8Javier Guerra23Filip Ugrinic39Ryunosuke Sato7Arnaut Danjuma Adam Groeneveld13Ionut Andrei Radu3CMarcos Alonso20Javier Rodriguez29Yoel Lago5Sergio Carreira8Miguel Roman14Aleix Febas22Javier Galan9Ferran Jutgla Blanch23Hugo Alvarez Antunez39Jones El-Abdellaoui

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
8
7
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
87
119
Tấn công nguy hiểm
24
44
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
17
17
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
486
616
TL chuyền bóng thành công
88%
89%
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
3
2
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
8
7
Quả ném biên
19
12
Cắt bóng
8
10
Tạt bóng thành công
2
1
Chuyền dài
22
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.58
0.66
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6
T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B2
T2 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Valencia (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Celta Vigo (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ValenciaCelta Vigo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ValenciaCelta Vigo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
64
Thắng 1
36
Hòa
54
Thua 1
23
Thua 2+
ValenciaCelta Vigo

Valencia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Csar Tarrega
Trung vệ
7.90/054/596
2Guido Rodriguez
Tiền vệ phòng ngự
7.61/158/653
18Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Tiền vệ phòng ngự
7.41/076/831
23Filip Ugrinic
Tiền vệ trung tâm
7.22/139/402
14Jose Luis Gaya Pena
Hậu vệ trái
6.90/020/240
1Stole Dimitrievski
Thủ môn
6.90/019/290🟨
21Jesus Vazquez
Hậu vệ trái
6.80/024/274
7Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Tiền đạo cánh trái
6.73/013/140
8Javier Guerra
Tiền vệ trung tâm
6.71/027/380
12Justin de Haas
Trung vệ
6.60/034/360🟨
39Ryunosuke Sato
Tiền đạo cánh trái
6.60/018/201
4Mouctar Diakhaby (dự bị)
Trung vệ
70/028/312
24Pablo Maffeo (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/05/60
6Sadiq Umar (dự bị)
Trung phong
6.50/05/60
9Hugo Duro (dự bị)
Trung phong
6.40/01/10
15Aliou Dieng (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/06/70

Celta Vigo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Marcos Alonso
Hậu vệ
7.42/097/1065
8Miguel Roman
Tiền vệ
7.40/077/850
5Sergio Carreira
Hậu vệ
7.11/050/600🟨
20Javier Rodriguez
Hậu vệ
7.11/180/842
29Yoel Lago
Hậu vệ
70/059/614
13Ionut Andrei Radu
Thủ môn
6.90/015/220🟨
14Aleix Febas
Tiền vệ
6.81/161/643
22Javier Galan
Hậu vệ
6.70/022/241
39Jones El-Abdellaoui
Tiền đạo
6.31/012/130
23Hugo Alvarez Antunez
Tiền đạo
6.20/024/270
9Ferran Jutgla Blanch
Tiền đạo
60/06/80
19Williot Swedberg (dự bị)
Tiền đạo
6.80/09/112
10Iago Aspas Juncal (dự bị)
Tiền đạo
6.60/018/240
6Ilaix Moriba Kourouma (dự bị)
Tiền vệ
6.60/014/150
11Pablo Duran (dự bị)
Tiền đạo
6.61/13/41
17Javier Rueda (dự bị)
Hậu vệ
6.30/04/81🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Valencia Thông tin Celta Vigo
1919-3-18 Thành lập 1923-8-23
Mestalla Sân nhà Estadio Municipal de Balaidos
55000 Sức chứa 32500
Carlos Corberan HLV Claudio Giraldez
Valencia Khu vực VIGO
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.033.283.180.922.250.880.850.250.99
Live2.28 ↑3.10 ↓2.86 ↓1.58 ↑0.500.20 ↓0.72 ↓0.001.10 ↑
EasybetsSớm2.173.203.400.952.250.890.850.251.00
Live20.00 ↑1.06 ↓21.00 ↑11.00 ↑0.500.01 ↓0.87 ↑0.001.01 ↑
VcbetSớm2.303.103.000.962.250.891.050.250.83
Live15.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑3.95 ↑0.500.20 ↓0.90 ↓0.000.97 ↑
Mansion88Sớm2.293.152.930.952.250.911.040.250.84
Live29.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑11.11 ↑0.500.02 ↓0.95 ↓0.000.97 ↑
InterwettenSớm2.403.203.101.202.500.630.670.001.10
Live15.00 ↑1.07 ↓16.00 ↑6.00 ↑0.500.05 ↓0.670.001.10
10BETSớm2.353.203.050.932.250.81---
Live7.67 ↑1.21 ↓8.95 ↑2.90 ↑0.500.22 ↓---
12betSớm2.293.152.930.952.250.911.040.250.84
Live29.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓0.95 ↓0.000.97 ↑
CrownSớm2.353.503.050.952.250.911.030.250.85
Live21.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑8.33 ↑0.500.01 ↓7.69 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.303.082.910.972.250.911.060.250.84
Live17.00 ↑1.07 ↓19.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.94 ↓0.000.98 ↑
WewbetSớm2.353.303.040.972.250.891.050.250.83
Live17.60 ↑1.06 ↓21.00 ↑7.65 ↑0.500.03 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.373.203.101.152.500.61---
Live15.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.353.203.050.942.250.831.000.250.78
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑11.76 ↑0.500.02 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.273.153.300.962.250.850.940.250.88
Live12.54 ↑1.11 ↓13.31 ↑4.58 ↑0.500.17 ↓0.88 ↓0.000.98 ↑
HK Jockey ClubSớm2.123.003.050.872.250.830.920.250.84
Live10.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑5.25 ↑0.750.07 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
BwinSớm2.353.203.101.152.500.61---
Live17.00 ↑1.06 ↓20.00 ↑1.10 ↓0.500.65 ↑---
1xBetSớm2.413.503.191.012.250.931.080.250.87
Live33.00 ↑1.03 ↓36.00 ↑7.94 ↑0.500.07 ↓0.81 ↓0.001.10 ↑
SNAISớm2.103.253.40------
Live2.30 ↑3.10 ↓3.10 ↓------
Bet 365Sớm2.303.203.100.952.250.901.030.250.83
Live23.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑11.00 ↑0.500.04 ↓0.78 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.303.303.001.152.500.671.000.250.82
Live10.00 ↑1.13 ↓11.00 ↑4.80 ↑0.500.13 ↓1.000.250.67 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Valencia+1/4Chưa có trận cùng mức
Celta Vigo-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).