Kết quả bóng đá trận Valasske Mezirici vs Unicov, 22:30 ngày 11/08/2026
Cúp Séc · 22:30 ngày 11/08/2026
Valasske Mezirici 1 Kết thúc HT 0-1 2
Unicov
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Diễn biến trận đấu
| Valasske Mezirici | Phút | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 Martin Skoda | |
| HT 0-1 | ||
| Borek Konarik 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| 79' | ⚽ 1 - 2 Vojtech Spatenka | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 26 | 14 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 17 |
Chủ = Valasske Mezirici · Khách = Unicov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valasske Mezirici | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 9 (45%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 7 (50%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Valasske Mezirici 1 (25%)Hòa 0 (0%)Unicov 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/19 | Unicov | 4-0 (2-0) | Valasske Mezirici | - | - | B |
| 28/09/18 | Valasske Mezirici | 0-4 (0-1) | Unicov | -1 | 3.5 | B |
| 27/05/18 | Valasske Mezirici | 2-7 (1-3) | Unicov | -0.5 | 3.5 | B |
| 25/10/17 | Unicov | 1-2 (1-0) | Valasske Mezirici | - | - | T |
Thành tích gần đây — Valasske Mezirici
BTBBTBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/37 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Kravare | 3-1 (2-1) | Valasske Mezirici | - | - | B |
| 25/07/26 | Horni Becva | 0-1 (0-1) | Valasske Mezirici | - | - | T |
| 17/07/26 | Frydek-Mistek | 8-1 (4-1) | Valasske Mezirici | - | - | B |
| 26/04/26 | MFK Havirov | 5-0 (2-0) | Valasske Mezirici | - | - | B |
| 28/03/26 | Opava II | 1-4 (1-1) | Valasske Mezirici | - | - | T |
| 14/03/26 | SK Stonava | 2-1 (1-1) | Valasske Mezirici | - | - | B |
| 21/02/26 | Frydek-Mistek | 9-0 (3-0) | Valasske Mezirici | - | - | B |
| 17/02/26 | Unie Hlubina | 3-2 (1-2) | Valasske Mezirici | - | - | B |
| 07/02/26 | Hranice KUNZ | 5-1 (2-0) | Valasske Mezirici | - | - | B |
| 31/01/26 | Polanka | 1-2 (1-1) | Valasske Mezirici | - | - | T |
| 24/01/26 | MFK Karvina B | 7-2 (1-2) | Valasske Mezirici | - | - | B |
| 17/08/25 | Frydlant Nad Ostravici | 3-1 (2-1) | Valasske Mezirici | - | - | B |
| 02/08/25 | FC Vratimov | 5-0 (1-0) | Valasske Mezirici | - | - | B |
| 26/07/25 | Valasske Mezirici | 1-3 (0-2) | Hranice KUNZ | - | - | B |
| 11/07/25 | Polanka | 3-4 (0-0) | Valasske Mezirici | - | - | T |
| 10/05/25 | FK Nove Sady | 2-2 (1-2) | Valasske Mezirici | - | - | H |
| 27/04/25 | Kozlovice | 1-1 (0-0) | Valasske Mezirici | - | - | H |
| 23/04/25 | Tatran Vsechovice | 1-4 (1-3) | Valasske Mezirici | - | - | T |
| 18/04/25 | Valasske Mezirici | 2-1 (0-1) | Slavicin | - | - | T |
| 05/04/25 | Valasske Mezirici | 1-0 (0-0) | FC Kvasice | - | - | T |
Thành tích gần đây — Unicov
TTHTTTTBTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Hranice KUNZ | 0-1 (0-1) | Unicov | - | - | T |
| 02/08/26 | Unicov | 3-2 (0-2) | MFK Karvina B | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Unicov | 1-1 (1-1) | Jiskra Usti nad Orlici | - | - | H |
| 15/07/26 | Zlin B | 0-1 (0-1) | Unicov | - | - | T |
| 06/06/26 | Unie Hlubina | 1-2 (1-0) | Unicov | - | - | T |
| 03/06/26 | Unicov | 3-0 (0-0) | TJ Start Brno | - | - | T |
| 31/05/26 | Unicov | 3-1 (2-0) | Slovacko II | - | - | T |
| 23/05/26 | Hodonin Sardice | 3-1 (2-0) | Unicov | - | - | B |
| 20/05/26 | Unicov | 2-1 (0-0) | Hlucin | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Unicov | 3-3 (3-3) | Trinec | - | - | H |
| 08/05/26 | Blansko | 0-3 (0-2) | Unicov | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Unicov | 0-4 (0-2) | Vitkovice | +0.75 | 3 | B |
| 29/04/26 | Zlin B | 1-1 (0-1) | Unicov | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Frydek-Mistek | 0-0 (0-0) | Unicov | - | - | H |
| 19/04/26 | Sigma Olomouc B | 1-2 (0-1) | Unicov | -0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Unicov | 1-1 (0-1) | Polanka | +1.75 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Vrchovina | 0-1 (0-1) | Unicov | - | - | T |
| 29/03/26 | Unicov | 0-0 (0-0) | FC Vsetin | +1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Brno B | 0-1 (0-1) | Unicov | -0.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Unicov | 2-1 (0-1) | Hranice KUNZ | +1 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
20
Sút bóng
615
Sút cầu môn
49
Tấn công
7480
Tấn công nguy hiểm
4147
Sút ngoài cầu môn
26
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
912
Việt vị
22
Quả ném biên
2532
So Sánh Sức Mạnh
35 65
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn5.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valasske Mezirici (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 3.29 bàn/trận
Unicov (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Unicov (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Valasske Mezirici | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 11.00 | 7.50 | 1.15 | 0.90 | 4.50 | 0.89 | 0.93 | -2.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 7.25 | 1.17 | 0.75 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 9.89 | 6.53 | 1.17 | 0.80 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 20.12 ↑ | 1.01 ↓ | 3.01 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 12.10 | 4.20 | 1.28 | 0.77 | 2.00 | 1.03 | 1.05 | -1.25 | 0.77 |
| Live | 53.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.03 ↓ | 1.88 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.49 ↓ | -0.25 | 1.49 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 14.50 | 9.50 | 1.09 | 0.74 | 3.50 | 1.02 | 0.74 | -2.50 | 1.02 |
| Live | 55.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.99 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.25 ↓ | -0.50 | 2.74 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 9.49 | 6.92 | 1.22 | 0.86 | 4.25 | 0.94 | 0.92 | -2.25 | 0.88 |
| Live | 5.91 ↓ | 1.66 ↓ | 3.37 ↑ | 5.27 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.09 ↓ | -0.50 | 4.63 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.11 | 0.91 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.