Kết quả bóng đá trận Vag vs Mandalskameratene, 20:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 15/08/2026
Vag 1 Kết thúc HT 1-1 2
Mandalskameratene
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Vag | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Simon Valand | |
| Tveitdal L. E. 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| 32' | ||
| 45+1' | ||
| HT 1-1 | ||
| 71' | ⚽ 1 - 2 Alf Marius Abrahamsen | |
| 73' | ||
| 90+3' | ||
| 90+5' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 23 | 23 |
| Điểm | 0 | 6 | 10 | 17 |
Chủ = Vag · Khách = Mandalskameratene
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vag | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 3 (15%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 5 (25%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Vag
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 1 | 11 | 21 | 32 | 16 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 15 | 16 | 12 | 8 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 16 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Mandalskameratene
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 4 | 5 | 40 | 32 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 10 | 17 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 22 | 22 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Vag 0 (0%)Hòa 0 (0%)Mandalskameratene 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Mandalskameratene | 2-1 (0-0) | Vag | -0.75 | 3.5 | B |
| 13/04/10 | Vag | 1-2 (0-0) | Mandalskameratene | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vag
BBHTBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Stabaek B | 2-0 (2-0) | Vag | - | - | B |
| 01/08/26 | Vag | 2-3 (1-0) | Madla IL | - | - | B |
| 27/07/26 | Odd Grenland 2 | 1-1 (1-1) | Vag | -0.5 | 3.75 | H |
| 25/06/26 | Vag | 3-2 (2-0) | Viking B | -0.75 | 4 | T |
| 21/06/26 | Mandalskameratene | 2-1 (0-0) | Vag | -0.75 | 3.5 | B |
| 15/06/26 | Vag | 3-2 (2-1) | Stabaek B | - | - | T |
| 06/06/26 | Trauma | 1-5 (1-2) | Vag | - | - | T |
| 30/05/26 | Vag | 0-1 (0-0) | Staal Jorpeland | - | - | B |
| 25/05/26 | Varhaug | 0-1 (0-1) | Vag | -1 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Vag | 0-2 (0-0) | Flekkeroy IL | - | - | B |
| 10/05/26 | Brodd | 4-1 (3-1) | Vag | - | - | B |
| 02/05/26 | Vag | 2-4 (1-3) | Haugesund 2 | - | - | B |
| 25/04/26 | Madla IL | 2-1 (0-1) | Vag | - | - | B |
| 18/04/26 | Vag | 3-0 (1-0) | Hinna | - | - | T |
| 11/04/26 | Akra | 2-1 (0-1) | Vag | - | - | B |
| 07/04/26 | Vag | 1-0 (0-0) | Vindbjart | - | - | T |
| 23/01/26 | Jerv | 1-0 (1-0) | Vag | - | - | B |
| 26/10/25 | Vag | 1-1 (0-1) | Vindbjart | - | - | H |
| 19/10/25 | Sandnes B | 2-5 (1-2) | Vag | - | - | T |
| 11/10/25 | Vag | 3-2 (0-2) | Torvastad | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mandalskameratene
TBTHTTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/23 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Mandalskameratene | 2-1 (0-0) | Brodd | - | - | T |
| 02/08/26 | Viking B | 4-0 (2-0) | Mandalskameratene | - | - | B |
| 25/07/26 | Mandalskameratene | 8-3 (4-2) | Staal Jorpeland | - | - | T |
| 27/06/26 | Madla IL | 2-2 (0-0) | Mandalskameratene | - | - | H |
| 21/06/26 | Mandalskameratene | 2-1 (0-0) | Vag | +0.75 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Brodd | 1-3 (0-0) | Mandalskameratene | - | - | T |
| 31/05/26 | Stabaek B | 8-4 (4-2) | Mandalskameratene | +0.25 | 4 | B |
| 23/05/26 | Mandalskameratene | 0-0 (0-0) | Viking B | - | - | H |
| 16/05/26 | Mandalskameratene | 2-0 (2-0) | Vindbjart | - | - | T |
| 10/05/26 | Varhaug | 3-3 (2-2) | Mandalskameratene | - | - | H |
| 01/05/26 | Mandalskameratene | 2-0 (2-0) | Akra | +1.25 | 4 | T |
| 25/04/26 | Flekkeroy IL | 2-1 (0-1) | Mandalskameratene | - | - | B |
| 18/04/26 | Mandalskameratene | 1-1 (1-1) | Haugesund 2 | - | - | H |
| 12/04/26 | Odd Grenland 2 | 1-7 (1-4) | Mandalskameratene | - | - | T |
| 06/04/26 | Mandalskameratene | 1-2 (0-1) | Hinna | - | - | B |
| 22/02/26 | Mandalskameratene | 0-5 (0-5) | FK Arendal | - | - | B |
| 01/03/25 | FK Jerv B | 1-6 (0-0) | Mandalskameratene | - | - | T |
| 15/02/25 | Vindbjart | 1-1 (1-0) | Mandalskameratene | - | - | H |
| 08/02/25 | Mandalskameratene | 1-5 (0-0) | Donn | - | - | B |
| 31/01/25 | Flekkeroy IL | 3-2 (2-1) | Mandalskameratene | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
23
Sút bóng
313
Sút cầu môn
17
Tấn công
103107
Tấn công nguy hiểm
5983
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vag (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Mandalskameratene (18 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vag (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Mandalskameratene (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vag | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912-7-1 | |
| Sân nhà | Mandal Idrettspark | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Mandal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 4.30 | 1.80 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 4.20 | 1.75 | 0.81 | 4.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.09 ↑ | 1.06 ↓ | 2.28 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.27 | 4.30 | 1.73 | 0.84 | 4.00 | 0.90 | 0.84 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 17.10 ↑ | 5.10 ↑ | 1.15 ↓ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.99 ↑ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 4.33 | 1.75 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.80 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.67 | 3.65 | 2.10 | 0.91 | 4.00 | 0.81 | 0.83 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.66 ↓ | 3.80 ↑ | 2.12 ↑ | 0.79 ↓ | 3.75 | 0.96 ↑ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 4.33 | 1.77 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.80 ↓ | 2.20 ↑ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.23 | 4.70 | 1.76 | 0.58 | 3.50 | 1.24 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.54 ↑ | 1.12 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.54 ↓ | 1.33 ↓ | 0.00 | 0.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 4.50 | 1.75 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.05 | 0.57 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vag | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Mandalskameratene | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).