Kết quả bóng đá trận Vaduz vs Atletic Club D Escaldes, 00:30 ngày 24/07/2026

UEFA Conference League · 00:30 ngày 24/07/2026
Vaduz
1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-0 0
Atletic Club D Escaldes
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Vaduz Phút Atletic Club D Escaldes
▲ Dejan Sorgic ▼ Lado Akhalaia9'
Micha Nico Eberhard(Assists:Dominik Schwizer) (Kiến tạo: Dominik Schwizer) 1 - 0 11'
18' Boulayoune Sohaib
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 23 77
Hòa 00 11
Bại 10 12
Ghi bàn 37 2021
Mất bàn 24 911
Điểm 69 2222

Chủ = Vaduz · Khách = Atletic Club D Escaldes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vaduz (9)Hiệp 1 / Cả trậnAtletic Club D Escaldes (5)
3 (33%)Thắng/Thắng1 (20%)
2 (22%)Hòa/Thắng2 (40%)
1 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (22%)Bại/Thắng2 (40%)
1 (11%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Vaduz

TBTTTBTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Lugano1-2 (0-0)Vaduz6-4-0.752.75T
INT CF10/07/26Rheindorf Altach1-0 (1-0)Vaduz---B
INT CF04/07/26Vaduz1-0 (1-0)Austria Lustenau---T
INT CF27/06/26Kriens1-2 (1-0)Vaduz---T
SUI CL16/05/26FC Wil 19001-3 (0-2)Vaduz1-2+0.752.75T
SUI CL12/05/26Vaduz1-2 (1-1)Aarau5-503B
SUI CL09/05/26Etoile Carouge1-2 (1-2)Vaduz6-6+0.753T
INT CF06/05/26Vaduz4-3 (2-1)USV Eschen Mauren---T
SUI CL02/05/26Vaduz2-2 (2-2)Stade Ouchy1-10+0.53H
SUI CL25/04/26Stade Nyonnais1-3 (0-2)Vaduz7-7+0.753T
SUI CL19/04/26Vaduz2-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona4-7+1.53.25T
SUI CL11/04/26Yverdon2-1 (1-1)Vaduz2-5+0.252.75B
SUI CL08/04/26Vaduz3-2 (3-0)Bellinzona7-5+1.53T
SUI CL04/04/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Vaduz7-2+0.53T
INT CF26/03/26Basel2-5 (2-1)Vaduz---T
SUI CL21/03/26Vaduz2-1 (2-1)Yverdon1-3+0.52.75T
SUI CL14/03/26Aarau2-0 (2-0)Vaduz2-303.25B
SUI CL07/03/26FC Rapperswil-Jona0-0 (0-0)Vaduz2-7+0.52.75H
SUI CL01/03/26Vaduz1-0 (1-0)Stade Nyonnais5-6+1.253T
SUI CL22/02/26Vaduz1-0 (0-0)Neuchatel Xamax6-1+13.25T

Thành tích gần đây — Atletic Club D Escaldes

TTTTBTTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL17/07/26FK Mornar Bar1-2 (1-0)Atletic Club D Escaldes4-1-12.25T
UEFA ECL09/07/26Atletic Club D Escaldes2-1 (0-1)FK Mornar Bar0-4+0.252.25T
And Cup23/05/26FC Santa Coloma2-3 (1-1)Atletic Club D Escaldes9-5--T
ANDPD17/05/26Atletic Club D Escaldes2-0 (2-0)Penya Encarnada9-0--T
ANDPD10/05/26Inter Club Escaldes3-1 (1-1)Atletic Club D Escaldes4-3--B
And Cup01/05/26Atletic Club D Escaldes2-1 (1-1)Inter Club Escaldes3-8--T
ANDPD26/04/26Atletic Club D Escaldes3-0 (1-0)CE Carroi5-5--T
ANDPD11/04/26Ranger's FC3-1 (1-0)Atletic Club D Escaldes9-7--B
ANDPD22/03/26Atletic Club D Escaldes0-0 (0-0)FC Ordino10-1--H
And Cup12/03/26Atletic Club D Escaldes5-0 (3-0)CF Esperanca dAndorra10-4--T
ANDPD09/03/26UE Santa Coloma0-0 (0-0)Atletic Club D Escaldes4-2--H
ANDPD01/03/26Atletic Club D Escaldes2-1 (1-0)CF Esperanca dAndorra5-4--T
ANDPD22/02/26FC Santa Coloma3-0 (1-0)Atletic Club D Escaldes5-4--B
ANDPD14/02/26Atletic Club D Escaldes0-2 (0-2)Ranger's FC9-5--B
ANDPD08/02/26Atletic Club D Escaldes2-3 (1-1)FC Santa Coloma5-2--B
ANDPD01/02/26CE Carroi1-4 (0-1)Atletic Club D Escaldes3-5--T
ANDPD25/01/26Atletic Club D Escaldes0-1 (0-0)Inter Club Escaldes4-6--B
ANDPD21/12/25Atletic Club D Escaldes1-2 (0-1)UE Santa Coloma4-3--B
ANDPD15/12/25Atletic Club D Escaldes2-0 (1-0)Penya Encarnada6-2--T
ANDPD10/12/25Atletic Club D Escaldes3-0 (2-0)CF Esperanca dAndorra2-4--T

Đội hình

VaduzAtletic Club D Escaldes
25Leon Schaffran4CNicolas Hasler5Liridon Berisha6Denis Simani7Dominik Schwizer20Luca Mack22Micha Nico Eberhard23Mats Hammerich11Lutfi Dalipi9Marcel Monsberger24Lado Akhalaia1Adrian Marin Lugo3Marcos Blasco5Chinchu15Sergio Rodriguez Cidoncha49Adria Gallego6Emanoel da Silva Santos14Hamza Ryahi Bouharma10CGemelson Vieira10CNayry Vieira11David Valero17Boulayoune Sohaib17Sohaib Boulayoune7Juan Barragan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
8
1
Sút cầu môn
2
0
Tấn công
53
46
Tấn công nguy hiểm
33
13
Sút ngoài cầu môn
6
1
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Phạm lỗi
8
10
Việt vị
1
1
Quả ném biên
9
11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vaduz (9 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Atletic Club D Escaldes (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
04
B.thắng H2
VaduzAtletic Club D Escaldes

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
02
B/T
00
B/H
00
B/B
VaduzAtletic Club D Escaldes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
105
Thắng 1
22
Hòa
33
Thua 1
14
Thua 2+
VaduzAtletic Club D Escaldes

Thông tin đội bóng

Vaduz Thông tin Atletic Club D Escaldes
1931/12/31 Thành lập
Rheinpark Stadion Sân nhà
4548 Sức chứa 0
Marc Schneider HLV Daniel Tenedor
Vaduz Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.214.757.100.813.000.810.821.500.88
Live1.25 ↑4.50 ↓6.45 ↓0.80 ↓2.750.82 ↑1.00 ↑1.750.70 ↓
EasybetsSớm1.364.207.100.842.750.900.801.250.93
Live1.05 ↓8.00 ↑29.00 ↑1.13 ↑2.750.81 ↓0.94 ↑1.000.98 ↑
VcbetSớm1.334.608.000.842.750.900.791.250.96
Live1.06 ↓8.50 ↑31.00 ↑0.92 ↑2.750.82 ↓0.94 ↑1.000.80 ↓
Mansion88Sớm1.284.907.400.873.000.890.841.500.92
Live1.06 ↓6.40 ↑40.00 ↑1.00 ↑2.750.82 ↓0.98 ↑1.000.86 ↓
InterwettenSớm1.404.308.000.702.501.050.951.500.75
Live1.07 ↓9.50 ↑45.00 ↑2.20 ↑3.500.30 ↓0.80 ↓1.500.90 ↑
10BETSớm1.384.207.800.832.750.84---
Live1.06 ↓8.69 ↑36.64 ↑0.92 ↑2.750.73 ↓---
12betSớm1.284.907.400.873.000.890.841.500.92
Live1.06 ↓6.40 ↑40.00 ↑1.00 ↑2.750.82 ↓0.98 ↑1.000.86 ↓
CrownSớm1.275.007.400.853.000.850.821.500.88
Live1.04 ↓8.80 ↑21.00 ↑0.99 ↑2.750.81 ↓0.97 ↑1.000.85 ↓
SbobetSớm1.284.726.700.903.000.900.891.500.93
Live1.06 ↓7.00 ↑28.00 ↑1.00 ↑2.750.82 ↓0.97 ↑1.000.87 ↓
WewbetSớm1.354.447.500.862.750.940.821.251.00
Live1.06 ↓7.95 ↑33.00 ↑0.99 ↑2.750.81 ↓0.97 ↑1.000.85 ↓
LadbrokesSớm1.355.008.500.602.501.20---
Live1.28 ↓5.75 ↑9.00 ↑0.57 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm1.374.207.500.842.750.840.841.250.84
Live1.07 ↓8.50 ↑33.00 ↑0.97 ↑2.750.78 ↓0.93 ↑1.000.82 ↓
PinnacleSớm1.354.356.410.832.750.880.791.250.92
Live1.10 ↓8.38 ↑30.70 ↑0.78 ↓2.501.04 ↑0.93 ↑1.000.90 ↓
BwinSớm1.324.808.000.582.501.20---
Live1.27 ↓5.50 ↑8.75 ↑0.57 ↓2.501.25 ↑---
1xBetSớm1.424.508.300.672.501.101.071.500.73
Live1.07 ↓9.00 ↑26.00 ↑0.83 ↑2.501.00 ↓1.03 ↓1.000.80 ↑
Bet 365Sớm1.364.107.500.882.750.930.831.250.98
Live1.07 ↓9.00 ↑26.00 ↑1.00 ↑2.750.80 ↓0.95 ↑1.000.85 ↓
William HillSớm1.364.208.000.672.501.100.831.250.85
Live1.07 ↓10.00 ↑41.00 ↑0.75 ↑2.500.95 ↓0.80 ↓1.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.