Kết quả bóng đá trận Vaasa VPS vs AC Oulu, 22:00 ngày 23/06/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 22:00 ngày 23/06/2026
Vaasa VPS 5 Kết thúc HT 3-1 1
AC Oulu
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Hietalahti Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Vaasa VPS | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Kalifa Jatta(Assists:Iiro Mendolin) (Kiến tạo: Iiro Mendolin) | |
| Lassana Mane(Assists:Martti Haukioja) (Kiến tạo: Martti Haukioja) 1 - 1 ⚽ | 32' | |
| Jayden Turfkruier(Assists:Yassin Daoussi) (Kiến tạo: Yassin Daoussi) 2 - 1 ⚽ | 36' | |
| Antti-Ville Raisanen(Assists:Jayden Turfkruier) (Kiến tạo: Jayden Turfkruier) 3 - 1 ⚽ | 38' | |
| HT 3-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lamine Ghezali ▼ Santeri Silander | |
| 46' ⇄ | ▲ Abdoulaye Kone ▼ Kalifa Jatta | |
| 46' ⇄ | ▲ Sami Sipola ▼ Iiro Mendolin | |
| 61' | Johan Lietsa | |
| Martti Haukioja 4 - 1 ⚽ | 63' | |
| Simon Lindholm | 64' | |
| ▲ Jonathan Muzinga ▼ Luka Smyth | 66' ⇄ | |
| ▲ Vilmer Ronnberg ▼ Jayden Turfkruier | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Niklas Jokelainen ▼ Rasmus Karjalainen | |
| ▲ Akon Kuek ▼ Antti-Ville Raisanen | 75' ⇄ | |
| ▲ Oluwaseyi Ogunniyi ▼ Yassin Daoussi | 75' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Matias Ojala ▼ Juuso Makelainen | |
| ▲ Olavi Keturi ▼ Simon Lindholm | 81' ⇄ | |
| Olavi Keturi(Assists:Akon Kuek) (Kiến tạo: Akon Kuek) 5 - 1 ⚽ | 83' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 19 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 9 |
Chủ = Vaasa VPS · Khách = AC Oulu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vaasa VPS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 8 (27%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Bảng xếp hạng
Vaasa VPS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 6 | 6 | 28 | 21 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 | 10 | 18 | 7 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 11 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | - | - |
AC Oulu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 3 | 8 | 24 | 25 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 12 | 9 | 19 | 6 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vaasa VPS 7 (35%)Hòa 7 (35%)AC Oulu 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | Vaasa VPS | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | Vaasa VPS | 1-4 (1-1) | AC Oulu | 0 | 2.5 | B |
| 04/10/25 | AC Oulu | 2-0 (1-0) | Vaasa VPS | -0.25 | 3 | B |
| 29/06/25 | AC Oulu | 2-1 (1-1) | Vaasa VPS | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/25 | Vaasa VPS | 4-3 (0-2) | AC Oulu | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/02/25 | Vaasa VPS | 2-1 (1-1) | AC Oulu | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/01/25 | AC Oulu | 3-3 (1-0) | Vaasa VPS | 0 | 2.5 | H |
| 20/06/24 | Vaasa VPS | 1-1 (1-1) | AC Oulu | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/04/24 | AC Oulu | 1-2 (0-0) | Vaasa VPS | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/02/24 | Vaasa VPS | 1-1 (1-0) | AC Oulu | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/23 | Vaasa VPS | 3-0 (1-0) | AC Oulu | 0 | 2.25 | T |
| 22/06/23 | AC Oulu | 0-0 (0-0) | Vaasa VPS | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/05/23 | AC Oulu | 2-1 (0-1) | Vaasa VPS | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/02/23 | AC Oulu | 1-1 (1-1) | Vaasa VPS | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/10/22 | AC Oulu | 0-0 (0-0) | Vaasa VPS | 0 | 2.75 | H |
| 08/10/22 | Vaasa VPS | 2-1 (1-1) | AC Oulu | +0.75 | 3 | T |
| 02/07/22 | AC Oulu | 0-6 (0-2) | Vaasa VPS | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/04/22 | Vaasa VPS | 2-2 (1-0) | AC Oulu | 0 | 2.25 | H |
| 05/02/22 | Vaasa VPS | 1-0 (1-0) | AC Oulu | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/04/21 | AC Oulu | 3-1 (3-1) | Vaasa VPS | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vaasa VPS
THHBTTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-0) | Vaasa VPS | 0 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Vaasa VPS | 1-1 (1-0) | KuPs | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | Vaasa VPS | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | Vaasa VPS | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/05/26 | Vaasa VPS | 4-0 (1-0) | FC Haka | +1.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Vaasa VPS | 2-1 (0-1) | HJK Helsinki | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Lahti | 1-1 (1-1) | Vaasa VPS | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Vaasa VPS | 7-0 (6-0) | Aifk Turku | +4.5 | 5.25 | T |
| 09/05/26 | Vaasa VPS | 1-1 (1-0) | Gnistan Helsinki | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-1) | Vaasa VPS | 0 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | FC Leki | 1-9 (1-4) | Vaasa VPS | - | - | T |
| 24/04/26 | Vaasa VPS | 3-2 (3-0) | Ilves Tampere | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | Vaasa VPS | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | SalPa II | 0-11 (0-6) | Vaasa VPS | - | - | T |
| 11/04/26 | Vaasa VPS | 0-0 (0-0) | Jaro | +0.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | Vaasa VPS | -1.25 | 3 | H |
| 27/03/26 | Vaasa VPS | 1-1 (0-0) | FC Haka | +0.5 | 2.75 | H |
| 20/03/26 | Vaasa VPS | 1-2 (0-2) | GIF Sundsvall | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | Vaasa VPS | +0.25 | 3 | B |
| 08/03/26 | Vaasa VPS | 2-1 (0-0) | Umea FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — AC Oulu
THTTTBTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | AC Oulu | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | Jaro | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | SJK Seinajoen | 0-1 (0-1) | AC Oulu | 0 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | TPS Turku | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | AC Oulu | 0 | 3 | B |
| 02/05/26 | AC Oulu | 2-0 (1-0) | KuPs | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Lahti | 2-1 (2-0) | AC Oulu | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | KuPs | 3-2 (1-1) | AC Oulu | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | Vaasa VPS | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | AC Oulu | 1-2 (0-2) | Jaro | +1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | HJK Helsinki | 0-1 (0-1) | AC Oulu | -1 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Gnistan Helsinki | 1-5 (1-2) | AC Oulu | 0 | 3 | T |
| 28/03/26 | Jaro | 2-3 (1-1) | AC Oulu | +0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Inter Turku | 2-1 (1-0) | AC Oulu | -1 | 3 | B |
| 14/03/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | HJK Helsinki | -0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | AC Oulu | 5-0 (2-0) | KuPs | +2.5 | 3.75 | T |
| 21/02/26 | Ilves Tampere | 2-2 (1-1) | AC Oulu | -0.5 | 3 | H |
| 07/02/26 | Jaro | 2-6 (1-2) | AC Oulu | +0.5 | 3 | T |
| 31/01/26 | AC Oulu | 3-0 (2-0) | SJK Seinajoen | -0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Vaasa VPS
AC Oulu
41Mamadou Jalloh6Emmanuel Okereke19CMartti Haukioja23Miika Niemi2Lassana Mane7Jayden Turfkruier8Paulo Lima24Yassin Daoussi34Antti-Ville Raisanen14Simon Lindholm15Luka Smyth99Niklas Schulz3Johan Lietsa22Tuomas Kaukua29Santeri Silander66Juha Pirinen6Julius Paananen21Iiro Mendolin20Kalifa Jatta27Elias Kallio30Juuso Makelainen7CRasmus Karjalainen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 2Lassana Mane⚽ Ghi bàn 32'7.7
- 6Emmanuel Okereke7
- 7Jayden Turfkruier⚽ Ghi bàn 36' · 🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 66'8.8
- 8Paulo Lima6.8
- 14Simon Lindholm🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 81'6.7
- 15Luka Smyth▼ Rời sân 66'7.3
- 19Martti Haukioja C⚽ Ghi bàn 63' · 🎯 Kiến tạo 32'8.3
- 23Miika Niemi6.9
- 24Yassin Daoussi🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 75'7.2
- 34Antti-Ville Raisanen⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 75'7.6
- 41Mamadou Jalloh6.5
Khách · 4231
- 3Johan Lietsa🟥 Thẻ đỏ 61'5.4
- 6Julius Paananen6.7
- 7Rasmus Karjalainen C▼ Rời sân 66'6.8
- 20Kalifa Jatta⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 21Iiro Mendolin🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 22Tuomas Kaukua6
- 27Elias Kallio6.4
- 29Santeri Silander▼ Rời sân 46'6.2
- 30Juuso Makelainen▼ Rời sân 81'6.2
- 66Juha Pirinen6.8
- 99Niklas Schulz6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
146
Sút cầu môn
92
Tấn công
13181
Tấn công nguy hiểm
6546
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
919
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
564369
TL chuyền bóng thành công
84%80%
Phạm lỗi
199
Việt vị
10
Cứu thua
14
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1218
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
3823
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.50.31
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vaasa VPS (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
AC Oulu (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vaasa VPS (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
AC Oulu (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vaasa VPS
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Jayden Turfkruier Tiền vệ trái | 8.8 | 1 | 1 | 1/1 | 27/33 | 2 | |
| 19Martti Haukioja Trung vệ | 8.3 | 1 | 1 | 1/1 | 92/99 | 0 | |
| 2Lassana Mane Tiền vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 39/44 | 1 | ||
| 34Antti-Ville Raisanen Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 3/3 | 22/27 | 2 | ||
| 15Luka Smyth Trung phong | 7.3 | 1/0 | 12/15 | 0 | |||
| 24Yassin Daoussi Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 1/0 | 30/40 | 1 | ||
| 6Emmanuel Okereke Trung vệ | 7 | 0/0 | 69/76 | 5 | |||
| 23Miika Niemi Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 56/67 | 1 | |||
| 8Paulo Lima Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 47/52 | 0 | |||
| 14Simon Lindholm Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/1 | 17/22 | 0 | 🟨 | ||
| 41Mamadou Jalloh Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 31/36 | 0 | |||
| 35Olavi Keturi (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 1/1 | 1/1 | 1 | ||
| 33Akon Kuek (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 1/0 | 12/12 | 1 | ||
| 5Vilmer Ronnberg (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 23/26 | 1 | |||
| 13Oluwaseyi Ogunniyi (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 11Jonathan Muzinga (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 3/5 | 0 |
AC Oulu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66Juha Pirinen Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 33/40 | 2 | |||
| 7Rasmus Karjalainen Trung phong | 6.8 | 0/0 | 9/15 | 0 | |||
| 20Kalifa Jatta | 6.8 | 1 | 1/1 | 7/11 | 1 | ||
| 6Julius Paananen Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 3/1 | 38/42 | 1 | |||
| 21Iiro Mendolin Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1 | 0/0 | 16/23 | 0 | ||
| 27Elias Kallio Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 19/29 | 1 | |||
| 29Santeri Silander Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 17/22 | 2 | |||
| 30Juuso Makelainen Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 22Tuomas Kaukua Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 30/35 | 2 | |||
| 99Niklas Schulz Thủ môn | 6 | 0/0 | 25/32 | 0 | |||
| 3Johan Lietsa Trung vệ | 5.4 | 0/0 | 27/30 | 1 | 🟥 | ||
| 32Abdoulaye Kone (dự bị) | 6.7 | 2/0 | 6/7 | 1 | |||
| 11Lamine Ghezali (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 14Niklas Jokelainen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 2Sami Sipola (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 8Matias Ojala (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vaasa VPS | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-6-26 | Thành lập | 2002 |
| Hietalahti | Sân nhà | Heinapaa PH |
| 4300 | Sức chứa | 3000 |
| Jussi Nuorela | HLV | Mikko Isokangas |
| Vaasa | Khu vực | Oulu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.31 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.28 | 3.31 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.49 | 3.20 | 2.80 | 0.96 | 2.50 | 0.83 | 0.77 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.20 | 2.80 | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.77 | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.70 | 0.98 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.20 ↓ | 2.75 ↑ | 0.98 | 2.50 | 0.85 | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 3.35 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 1.14 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.46 ↑ | 3.30 ↓ | 2.93 ↑ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.40 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.10 ↓ | 2.85 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.36 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.42 ↓ | 3.30 | 2.85 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.35 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 1.14 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.46 ↑ | 3.30 ↓ | 2.93 ↑ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.45 | 2.71 | 1.03 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.38 | 3.30 ↓ | 2.79 ↑ | 1.02 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 3.16 | 2.67 | 1.01 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.49 ↑ | 3.18 ↑ | 2.73 ↑ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.87 | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.38 | 2.85 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 0.80 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.35 ↓ | 2.88 ↑ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.10 | 2.75 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.80 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.30 ↑ | 2.85 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.34 | 3.11 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.51 ↑ | 3.35 ↑ | 2.98 ↓ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.10 | 3.15 | 2.95 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.10 | 3.15 | 2.95 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.91 | 0.25 | 0.85 | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.25 ↓ | 2.85 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.36 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.43 ↓ | 3.24 ↓ | 2.89 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.70 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.20 | 2.80 ↑ | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.88 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.72 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.40 | 3.10 | 2.80 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.67 ↓ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vaasa VPS | 0 | 0 | 0 | 1 |
| AC Oulu | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).