Kết quả bóng đá trận V-Varen Nagasaki vs Tokyo Verdy, 12:00 ngày 01/11/2026
J1 League (Nhật Bản) · 12:00 ngày 01/11/2026
V-Varen Nagasaki 1 Kết thúc HT 0-1 2
Tokyo Verdy
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| V-Varen Nagasaki | Phút | |
| Yoneda S. | 15' | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Someno I. (Kiến tạo: Kanya Fujimoto) | |
| 45' ⇄ | ▲ Morita K. ▼ | |
| 45' | 📺 Saito K. VAR | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Yasuda K. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Masuyama A. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Iwasaki Y. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Thiago Santana ▼ | 66' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Matsuhashi Y. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Issei Kumatoriya ▼ | |
| Thiago Santana (Kiến tạo: Yuto Iwasaki) 1 - 1 ⚽ | 76' | |
| 81' | ⚽ 1 - 2 Ichimi K. (Kiến tạo: Shuhei Mizoguchi) | |
| 83' ⇄ | ▲ Sako M. ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Teranuma S. ▼ | |
| ▲ Harumu Nabeshima ▼ | 84' ⇄ | |
| Harumu Nabeshima | 90' | |
| 90' ⇄ | ▲ Yamada G. ▼ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 10 | 14 |
| Điểm | 1 | 9 | 12 | 15 |
Chủ = V-Varen Nagasaki · Khách = Tokyo Verdy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| V-Varen Nagasaki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
V-Varen Nagasaki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 18 |
Tokyo Verdy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1915
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
106
Cản bóng
56
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
427453
TL chuyền bóng thành công
76%80%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
02
Cứu thua
13
Quả ném biên
2327
Chuyền dài
2718
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
V-Varen Nagasaki (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Tokyo Verdy (20 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| V-Varen Nagasaki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005 | Thành lập | 1991-10-1 |
| Nagasaki Athletic Stadium | Sân nhà | Ajinomoto Stadium |
| 0 | Sức chứa | 50000 |
| Takuya Takagi | HLV | Hiroshi Jofuku |
| JPN-Nagasaki | Khu vực | Tokyo Sushi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.23 | 2.63 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.09 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.23 | 2.60 ↓ | 1.46 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.30 | 3.40 | 0.85 | 2.25 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.20 | 0.89 | 2.25 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 176.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 3.15 | 2.93 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 0.75 | 0.00 | 1.14 |
| Live | 107.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.75 | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.15 | 3.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.15 | 2.93 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 0.75 | 0.00 | 1.14 |
| Live | 209.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.07 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.35 | 2.88 | 0.90 | 2.25 | 0.97 | 0.80 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 3.07 | 2.76 | 0.97 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 230.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.80 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.10 | 0.82 | 2.25 | 0.92 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 327.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.36 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.31 | 3.36 | 1.14 | 2.50 | 0.73 | 0.61 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 235.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.61 | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.32 | 3.10 | 2.85 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 301.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| V-Varen Nagasaki | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Tokyo Verdy | -1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).