Kết quả bóng đá trận V-Varen Nagasaki vs Kyoto Sanga, 17:00 ngày 09/08/2026

J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 09/08/2026
V-Varen Nagasaki
2 Kết thúc HT 2-0 1
Kyoto Sanga
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Nagasaki Athletic Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

V-Varen NagasakiKyoto Sanga
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yusuke Araki
Phạt góc
1'
🎯 Dứt điểm - Thiago Santos Santana (đánh đầu) — bị cản phá
1'
🎯 Dứt điểm - Thiago Santos Santana (chân phải) — chệch khung thành
1'
🎯 Dứt điểm - Thiago Santos Santana (chân trái) Post
4'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Kanta Doi (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
9'
🎯 Dứt điểm - Ren Kato (chân phải) — bị chặn
10'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Thiago Santos Santana 1-0
11'
🎯 Dứt điểm - Thiago Santos Santana (chân phải) — vào lưới
11'
15'
🎯 Dứt điểm - Shinnosuke Fukuda (chân trái) — bị chặn
18'
🚩 Việt vị
24'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Thiago Santos Santana 2-0, kiến tạo: Yuto Iwasaki
29'
🎯 Dứt điểm - Thiago Santos Santana (chân trái) — vào lưới
29'
33'
🎯 Dứt điểm - Taiki Hirato (chân phải) — chệch khung thành
34'
🟨 Thẻ vàng - Joao Pedro Mendes Santos
🎯 Dứt điểm - Thiago Santos Santana (chân trái) — bị chặn
42'
Phạt góc
42'
43'
🚩 Việt vị
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Kodai Nagata, ra Henrique Trevisan
46'
🔁 Thay người: vào Souza Alex, ra Taiki Hirato
46'
🔁 Thay người: vào Sung-jun Yoon, ra Shimpei Fukuoka
48'
Phạt góc
50'
🟨 Thẻ vàng - Weverton
🎯 Dứt điểm - Thiago Santos Santana (chân phải) — chệch khung thành
50'
52'
🎯 Dứt điểm - Haruki Arai (chân phải) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Ren Kato (chân phải) — bị cản phá
53'
Phạt góc
54'
BÀN THẮNG - Rafael Papagaio 2-1, kiến tạo: Ren Kato
54'
🎯 Dứt điểm - Rafael Papagaio (chân trái) — vào lưới
55'
🎯 Dứt điểm - Souza Alex (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Thiago Santos Santana (chân trái) — chệch khung thành
57'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu (chân phải) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Ikki Arai, ra Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
63'
63'
🎯 Dứt điểm - Souza Alex (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Takumi Kato, ra Ren Kato
🎯 Dứt điểm - Thiago Santos Santana (chân trái) — bị chặn
70'
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Takuma Ominami (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Ryogo Yamasaki, ra Thiago Santos Santana
73'
76'
🔁 Thay người: vào Yoshinori Suzuki, ra Kodai Nagata
🎯 Dứt điểm - Yuto Iwasaki (chân phải) — bị cản phá
76'
77'
🎯 Dứt điểm - Rafael Papagaio (chân trái) — chệch khung thành
78'
🟨 Thẻ vàng - Rafael Papagaio
🎯 Dứt điểm - Kanta Doi (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
Phạt góc
80'
80'
🎯 Dứt điểm - Souza Alex (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Diego Pituca, ra Riku Yamada
86'
🔁 Thay người: vào Emerson Santana Deocleciano, ra Yuto Iwasaki
86'
Phạt góc
87'
87'
🔁 Thay người: vào Shun Nagasawa, ra Haruki Arai
🎯 Dứt điểm - Ryogo Yamasaki (chân trái) — bị chặn
87'
🔁 Thay người: vào Ryosuke Shindo, ra Masahiro Sekiguchi
88'
🎯 Dứt điểm - Motoki Hasegawa (chân phải) — chệch khung thành
90'
🟨 Thẻ vàng - Hijiri Onaga
90+3'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

V-Varen Nagasaki Phút Kyoto Sanga
Thiago Santos Santana 1 - 0 11'
Thiago Santos Santana(Assists:Yuto Iwasaki) (Kiến tạo: Yuto Iwasaki) 2 - 0 29'
34' Joao Pedro Mendes Santos
HT 2-0
46' ▲ Kodai Nagata ▼ Henrique Trevisan
46' ▲ Souza Alex ▼ Taiki Hirato
46' ▲ Sung-jun Yoon ▼ Shimpei Fukuoka
50' Weverton
54' 2 - 1 Rafael Papagaio(Assists:Ren Kato) (Kiến tạo: Ren Kato)
▲ Ikki Arai ▼ Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu63'
69' ▲ Takumi Kato ▼ Ren Kato
▲ Ryogo Yamasaki ▼ Thiago Santos Santana73'
76' ▲ Yoshinori Suzuki ▼ Kodai Nagata
78' Rafael Papagaio
▲ Diego Pituca ▼ Riku Yamada86'
▲ Emerson Santana Deocleciano ▼ Yuto Iwasaki86'
87' ▲ Shun Nagasawa ▼ Haruki Arai
▲ Ryosuke Shindo ▼ Masahiro Sekiguchi88'
Hijiri Onaga 90+3'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 24
Hòa 00 21
Bại 21 65
Ghi bàn 43 1312
Mất bàn 83 2218
Điểm 36 813

Chủ = V-Varen Nagasaki · Khách = Kyoto Sanga

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

V-Varen Nagasaki (8)Hiệp 1 / Cả trậnKyoto Sanga (7)
1 (13%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (14%)
2 (25%)Hòa/Bại2 (29%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
4 (50%)Bại/Bại2 (29%)

Bảng xếp hạng

V-Varen Nagasaki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410349318
Sân nhà210124316
Sân khách200225018
6 gần621379--

Kyoto Sanga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411268414
Sân nhà210134313
Sân khách201134112
6 gần6204515--

Thành tích đối đầu (19 trận)

V-Varen Nagasaki 8 (42%)Hòa 2 (11%)Kyoto Sanga 9 (47%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 16
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D123/05/26Kyoto Sanga1-0 (0-0)V-Varen Nagasaki7-4-0.52.5B
JPN D118/03/26V-Varen Nagasaki1-2 (1-1)Kyoto Sanga1-3-0.252.75B
JPN D202/10/21V-Varen Nagasaki2-0 (1-0)Kyoto Sanga8-4-0.252.25T
JPN D203/07/21Kyoto Sanga0-2 (0-1)V-Varen Nagasaki6-5-0.252.25T
JPN D202/12/20Kyoto Sanga2-1 (2-0)V-Varen Nagasaki0-802.25B
JPN D225/07/20V-Varen Nagasaki1-0 (1-0)Kyoto Sanga9-7+0.252.25T
JPN D221/09/19V-Varen Nagasaki1-0 (1-0)Kyoto Sanga4-3-0.252.5T
JPN D207/07/19Kyoto Sanga1-0 (1-0)V-Varen Nagasaki3-2-0.252.25B
JPN D227/08/17V-Varen Nagasaki1-0 (0-0)Kyoto Sanga12-5+0.252.25T
JPN D225/03/17Kyoto Sanga0-1 (0-1)V-Varen Nagasaki3-7-0.252T
JPN D220/11/16V-Varen Nagasaki0-2 (0-1)Kyoto Sanga1-402.5B
JPN D220/03/16Kyoto Sanga0-0 (0-0)V-Varen Nagasaki3-902H
JPN D212/07/15V-Varen Nagasaki1-0 (0-0)Kyoto Sanga4-5+0.252.25T
JPN D211/04/15Kyoto Sanga1-4 (0-3)V-Varen Nagasaki2-702.25T
JPN D215/11/14V-Varen Nagasaki0-1 (0-1)Kyoto Sanga8-0+0.252.25B
JPN D211/05/14Kyoto Sanga2-0 (0-0)V-Varen Nagasaki0-14-0.252.25B
JPN D201/12/13Kyoto Sanga0-0 (0-0)V-Varen Nagasaki--0.52.5H
JPN D229/09/13Kyoto Sanga2-0 (1-0)V-Varen Nagasaki--0.52.5B
JPN D219/05/13V-Varen Nagasaki0-1 (0-1)Kyoto Sanga--0.252.25B

Thành tích gần đây — V-Varen Nagasaki

BBTTBHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26FC Utrecht3-2 (0-0)V-Varen Nagasaki---B
INT CF15/07/26NEC Nijmegen3-1 (1-0)V-Varen Nagasaki9-2-13.25B
JPN D106/06/26Mito Hollyhock0-1 (0-1)V-Varen Nagasaki7-0-0.252.25T
JPN D130/05/26V-Varen Nagasaki1-0 (1-0)Mito Hollyhock0-7+0.252.25T
JPN D123/05/26Kyoto Sanga1-0 (0-0)V-Varen Nagasaki7-4-0.52.5B
JPN D117/05/26V-Varen Nagasaki2-2 (2-2)Vissel Kobe5-3-0.752.5H
JPN D109/05/26Cerezo Osaka3-2 (1-1)V-Varen Nagasaki8-3-0.52.75B
JPN D106/05/26V-Varen Nagasaki2-1 (2-0)Fagiano Okayama5-302.25T
JPN D103/05/26V-Varen Nagasaki1-2 (1-1)Nagoya Grampus9-9-0.252.5B
JPN D129/04/26Shimizu S-Pulse1-2 (1-1)V-Varen Nagasaki3-4-0.252.5T
JPN D125/04/26V-Varen Nagasaki1-1 (0-0)Gamba Osaka7-8-0.52.5H
JPN D118/04/26Hiroshima Sanfrecce2-0 (1-0)V-Varen Nagasaki6-1-1.252.75B
JPN D111/04/26Avispa Fukuoka1-0 (0-0)V-Varen Nagasaki7-202.25B
JPN D105/04/26V-Varen Nagasaki0-3 (0-3)Shimizu S-Pulse4-402.5B
JPN D121/03/26Fagiano Okayama0-1 (0-0)V-Varen Nagasaki5-5-0.252.25T
JPN D118/03/26V-Varen Nagasaki1-2 (1-1)Kyoto Sanga1-3-0.252.75B
JPN D115/03/26V-Varen Nagasaki1-0 (0-0)Avispa Fukuoka7-3+0.252.25T
JPN D108/03/26Gamba Osaka3-2 (1-2)V-Varen Nagasaki8-2-0.252.75B
JPN D128/02/26V-Varen Nagasaki1-0 (1-0)Cerezo Osaka8-402.75T
JPN D121/02/26Nagoya Grampus1-3 (0-0)V-Varen Nagasaki8-3-0.52.5T

Thành tích gần đây — Kyoto Sanga

BTBTBBBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Kyoto Sanga1-4 (0-0)Shonan Bellmare---B
JPN D106/06/26Kashiwa Reysol0-1 (0-0)Kyoto Sanga3-7-0.52.5T
JPN D130/05/26Kyoto Sanga2-6 (1-3)Kashiwa Reysol2-4-0.252.25B
JPN D123/05/26Kyoto Sanga1-0 (0-0)V-Varen Nagasaki7-4+0.52.5T
JPN D117/05/26Kyoto Sanga0-4 (0-1)Hiroshima Sanfrecce1-10-0.52.75B
JPN D113/05/26Vissel Kobe1-0 (0-0)Kyoto Sanga10-1-0.752.5B
JPN D110/05/26Nagoya Grampus3-0 (2-0)Kyoto Sanga8-5-0.252.5B
JPN D106/05/26Avispa Fukuoka1-1 (0-1)Kyoto Sanga8-7+0.252.25H
JPN D102/05/26Kyoto Sanga1-2 (1-0)Shimizu S-Pulse8-10+0.252.25B
JPN D129/04/26Kyoto Sanga1-1 (0-0)Gamba Osaka7-3+0.252.75H
JPN D118/04/26Cerezo Osaka3-0 (1-0)Kyoto Sanga3-5-0.252.75B
JPN D111/04/26Kyoto Sanga5-1 (3-1)Fagiano Okayama6-11+0.52.5T
JPN D104/04/26Gamba Osaka2-0 (1-0)Kyoto Sanga5-2-0.252.75B
JPN D122/03/26Kyoto Sanga1-1 (0-1)Nagoya Grampus9-7+0.252.5H
JPN D118/03/26V-Varen Nagasaki1-2 (1-1)Kyoto Sanga1-3+0.252.75T
JPN D114/03/26Kyoto Sanga1-2 (0-0)Cerezo Osaka6-10+0.252.5B
JPN D108/03/26Fagiano Okayama1-0 (0-0)Kyoto Sanga5-1+0.252.25B
JPN D127/02/26Hiroshima Sanfrecce1-2 (1-0)Kyoto Sanga10-5-0.752.75T
JPN D122/02/26Kyoto Sanga2-0 (1-0)Avispa Fukuoka7-5+0.52.25T
JPN D114/02/26Shimizu S-Pulse1-1 (0-0)Kyoto Sanga6-5+0.252.5H

Đội hình

V-Varen NagasakiKyoto Sanga
1Masaaki Goto4Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu25Takuma Ominami31Kanta Doi3Masahiro Sekiguchi5CHotaru Yamaguchi22Hijiri Onaga24Riku Yamada8Yuto Iwasaki41Motoki Hasegawa9Thiago Santos Santana1Gakuji Ota2Shinnosuke Fukuda34Henrique Trevisan43Weverton44Kyo Sato6Joao Pedro Mendes Santos10Shimpei Fukuoka26Ren Kato39Taiki Hirato77Haruki Arai9CRafael Papagaio

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
16
10
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
80
84
Tấn công nguy hiểm
56
36
Sút ngoài cầu môn
9
3
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
13
10
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
327
460
TL chuyền bóng thành công
74%
82%
Phạm lỗi
10
13
Việt vị
0
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
4
5
Quả ném biên
13
28
Cắt bóng
3
7
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
18
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.07
0.77
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B9
T9 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B4
T4 H0 B5
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

V-Varen Nagasaki (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kyoto Sanga (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
V-Varen NagasakiKyoto Sanga

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
V-Varen NagasakiKyoto Sanga

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
74
Thắng 1
24
Hòa
74
Thua 1
36
Thua 2+
V-Varen NagasakiKyoto Sanga

V-Varen Nagasaki

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Thiago Santos Santana
Tiền đạo
8.729/311/110
25Takuma Ominami
Hậu vệ
7.31/034/390
24Riku Yamada
Tiền vệ
7.10/024/280
41Motoki Hasegawa
Tiền vệ
7.11/031/352
8Yuto Iwasaki
Tiền đạo
6.911/15/100
5Hotaru Yamaguchi
Tiền vệ
6.80/031/351
22Hijiri Onaga
Hậu vệ
6.40/023/331
3Masahiro Sekiguchi
Tiền vệ
6.40/015/221
31Kanta Doi
Hậu vệ
6.42/021/311
4Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
Hậu vệ
6.31/012/190
1Masaaki Goto
Thủ môn
6.30/010/290
50Ryosuke Shindo (dự bị)
Hậu vệ
6.80/02/20
29Ikki Arai (dự bị)
Hậu vệ
6.70/08/110
21Diego Pituca (dự bị)
Tiền vệ
6.60/07/101
18Ryogo Yamasaki (dự bị)
Tiền đạo
6.61/04/70
16Emerson Santana Deocleciano (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/04/50

Kyoto Sanga

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Rafael Papagaio
Tiền đạo
7.712/115/230
10Shimpei Fukuoka
Tiền vệ
6.80/031/330
1Gakuji Ota
Thủ môn
6.60/022/300
39Taiki Hirato
Tiền vệ
6.61/014/190
44Kyo Sato
Hậu vệ
6.60/043/523
26Ren Kato
Hậu vệ
6.512/124/281
2Shinnosuke Fukuda
Hậu vệ
6.51/039/451
6Joao Pedro Mendes Santos
Tiền vệ
6.40/048/570
77Haruki Arai
Tiền vệ
6.31/112/151
34Henrique Trevisan
Hậu vệ
5.90/036/423
43Weverton
Hậu vệ
5.90/049/604
15Kodai Nagata (dự bị)
Hậu vệ
6.90/012/131
50Yoshinori Suzuki (dự bị)
Hậu vệ
6.80/05/51
17Souza Alex (dự bị)
Tiền đạo
6.73/06/70
93Shun Nagasawa (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/30
25Sung-jun Yoon (dự bị)
Tiền vệ
6.60/020/260
23Takumi Kato (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

V-Varen Nagasaki Thông tin Kyoto Sanga
2005 Thành lập 1994-1-13
Nagasaki Athletic Stadium Sân nhà Sanga Stadium by Kyocera
0 Sức chứa 20242
Takuya Takagi HLV Ranko Popovic
JPN-Nagasaki Khu vực Kyoto City, Kyoto Prefecture
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.733.122.350.882.250.921.050.000.79
Live2.95 ↑3.15 ↑2.20 ↓1.34 ↑3.500.44 ↓1.36 ↑0.000.46 ↓
EasybetsSớm2.903.302.500.852.250.941.050.000.79
Live1.05 ↓11.00 ↑261.00 ↑3.80 ↑3.500.04 ↓0.02 ↓-0.254.90 ↑
VcbetSớm2.803.252.450.882.250.971.080.000.79
Live1.05 ↓9.50 ↑176.00 ↑2.20 ↑3.500.34 ↓1.30 ↑0.000.65 ↓
Mansion88Sớm2.843.202.420.902.250.961.070.000.81
Live1.02 ↓10.00 ↑300.00 ↑12.50 ↑3.500.01 ↓0.02 ↓-0.2510.00 ↑
InterwettenSớm2.853.152.451.052.500.700.950.000.75
Live1.02 ↓16.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.05 ↓0.60 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm2.803.152.410.772.250.90---
Live3.35 ↑3.152.21 ↓0.83 ↑2.250.87 ↓---
12betSớm2.843.202.420.902.250.961.070.000.81
Live1.02 ↓10.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.03 ↓-0.259.09 ↑
CrownSớm2.893.302.490.912.250.951.080.000.80
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑7.14 ↑3.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.753.102.400.922.250.961.080.000.82
Live1.08 ↓5.90 ↑120.00 ↑7.69 ↑3.500.05 ↓1.26 ↑0.000.71 ↓
WewbetSớm2.723.172.380.892.250.931.060.000.78
Live1.04 ↓9.55 ↑68.00 ↑7.10 ↑3.500.04 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.803.102.301.002.500.73---
Live1.08 ↓6.00 ↑29.00 ↑0.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm2.803.152.450.812.250.931.020.000.74
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑10.84 ↑3.500.02 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.643.132.770.852.250.950.860.000.95
Live1.18 ↓5.54 ↑30.83 ↑2.90 ↑3.500.26 ↓1.24 ↑0.000.65 ↓
HK Jockey ClubSớm2.983.302.020.872.500.830.88-0.250.88
Live1.07 ↓5.80 ↑60.00 ↑3.95 ↑3.750.12 ↓0.28 ↓0.752.37 ↑
BwinSớm2.903.202.371.002.500.71---
Live1.10 ↓6.75 ↑51.00 ↑0.87 ↓3.500.82 ↑---
1xBetSớm2.933.282.500.862.250.971.060.000.78
Live1.02 ↓19.00 ↑468.00 ↑6.62 ↑3.500.09 ↓1.30 ↑0.000.63 ↓
SNAISớm2.803.252.40------
Live2.803.252.40------
Bet 365Sớm2.703.202.350.882.250.931.030.000.78
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.80 ↑3.500.11 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm3.103.202.301.052.500.700.73-0.251.07
Live1.04 ↓13.00 ↑126.00 ↑6.50 ↑3.500.07 ↓0.75 ↑-0.250.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
V-Varen Nagasaki0Chưa có trận cùng mức
Kyoto Sanga0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).