Kết quả bóng đá trận V-Varen Nagasaki vs Kyoto Sanga, 17:00 ngày 09/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 09/08/2026
V-Varen Nagasaki 2 Kết thúc HT 2-0 1
Kyoto Sanga
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Nagasaki Athletic Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
V-Varen Nagasaki
Kyoto Sanga
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yusuke Araki
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thiago Santos Santana (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Thiago Santos Santana (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thiago Santos Santana (chân trái) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kanta Doi (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Ren Kato (chân phải) — bị chặn
10'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Thiago Santos Santana 1-0
🎯 Dứt điểm - Thiago Santos Santana (chân phải) — vào lưới
15'
🎯 Dứt điểm - Shinnosuke Fukuda (chân trái) — bị chặn
18'
🚩 Việt vị
24'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Thiago Santos Santana 2-0, kiến tạo: Yuto Iwasaki
🎯 Dứt điểm - Thiago Santos Santana (chân trái) — vào lưới
33'
🎯 Dứt điểm - Taiki Hirato (chân phải) — chệch khung thành
34'
🟨 Thẻ vàng - Joao Pedro Mendes Santos
🎯 Dứt điểm - Thiago Santos Santana (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
43'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Kodai Nagata, ra Henrique Trevisan
46'
🔁 Thay người: vào Souza Alex, ra Taiki Hirato
46'
🔁 Thay người: vào Sung-jun Yoon, ra Shimpei Fukuoka
48'
⛳ Phạt góc
50'
🟨 Thẻ vàng - Weverton
🎯 Dứt điểm - Thiago Santos Santana (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Haruki Arai (chân phải) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Ren Kato (chân phải) — bị cản phá
53'
⛳ Phạt góc
54'
⚽ BÀN THẮNG - Rafael Papagaio 2-1, kiến tạo: Ren Kato
54'
🎯 Dứt điểm - Rafael Papagaio (chân trái) — vào lưới
55'
🎯 Dứt điểm - Souza Alex (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Thiago Santos Santana (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ikki Arai, ra Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
63'
🎯 Dứt điểm - Souza Alex (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Takumi Kato, ra Ren Kato
🎯 Dứt điểm - Thiago Santos Santana (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Takuma Ominami (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ryogo Yamasaki, ra Thiago Santos Santana
76'
🔁 Thay người: vào Yoshinori Suzuki, ra Kodai Nagata
🎯 Dứt điểm - Yuto Iwasaki (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Rafael Papagaio (chân trái) — chệch khung thành
78'
🟨 Thẻ vàng - Rafael Papagaio
🎯 Dứt điểm - Kanta Doi (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Souza Alex (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Diego Pituca, ra Riku Yamada
🔁 Thay người: vào Emerson Santana Deocleciano, ra Yuto Iwasaki
⛳ Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Shun Nagasawa, ra Haruki Arai
🎯 Dứt điểm - Ryogo Yamasaki (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ryosuke Shindo, ra Masahiro Sekiguchi
🎯 Dứt điểm - Motoki Hasegawa (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Hijiri Onaga
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| V-Varen Nagasaki | Phút | |
| Thiago Santos Santana 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Thiago Santos Santana(Assists:Yuto Iwasaki) (Kiến tạo: Yuto Iwasaki) 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| 34' | Joao Pedro Mendes Santos | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kodai Nagata ▼ Henrique Trevisan | |
| 46' ⇄ | ▲ Souza Alex ▼ Taiki Hirato | |
| 46' ⇄ | ▲ Sung-jun Yoon ▼ Shimpei Fukuoka | |
| 50' | Weverton | |
| 54' | ⚽ 2 - 1 Rafael Papagaio(Assists:Ren Kato) (Kiến tạo: Ren Kato) | |
| ▲ Ikki Arai ▼ Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | 63' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Takumi Kato ▼ Ren Kato | |
| ▲ Ryogo Yamasaki ▼ Thiago Santos Santana | 73' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Yoshinori Suzuki ▼ Kodai Nagata | |
| 78' | Rafael Papagaio | |
| ▲ Diego Pituca ▼ Riku Yamada | 86' ⇄ | |
| ▲ Emerson Santana Deocleciano ▼ Yuto Iwasaki | 86' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Shun Nagasawa ▼ Haruki Arai | |
| ▲ Ryosuke Shindo ▼ Masahiro Sekiguchi | 88' ⇄ | |
| Hijiri Onaga | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 22 | 18 |
| Điểm | 3 | 6 | 8 | 13 |
Chủ = V-Varen Nagasaki · Khách = Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| V-Varen Nagasaki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
V-Varen Nagasaki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Kyoto Sanga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
V-Varen Nagasaki 8 (42%)Hòa 2 (11%)Kyoto Sanga 9 (47%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 16
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Kyoto Sanga | 1-0 (0-0) | V-Varen Nagasaki | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | V-Varen Nagasaki | 1-2 (1-1) | Kyoto Sanga | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/10/21 | V-Varen Nagasaki | 2-0 (1-0) | Kyoto Sanga | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/21 | Kyoto Sanga | 0-2 (0-1) | V-Varen Nagasaki | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/12/20 | Kyoto Sanga | 2-1 (2-0) | V-Varen Nagasaki | 0 | 2.25 | B |
| 25/07/20 | V-Varen Nagasaki | 1-0 (1-0) | Kyoto Sanga | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/09/19 | V-Varen Nagasaki | 1-0 (1-0) | Kyoto Sanga | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/07/19 | Kyoto Sanga | 1-0 (1-0) | V-Varen Nagasaki | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/08/17 | V-Varen Nagasaki | 1-0 (0-0) | Kyoto Sanga | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/03/17 | Kyoto Sanga | 0-1 (0-1) | V-Varen Nagasaki | -0.25 | 2 | T |
| 20/11/16 | V-Varen Nagasaki | 0-2 (0-1) | Kyoto Sanga | 0 | 2.5 | B |
| 20/03/16 | Kyoto Sanga | 0-0 (0-0) | V-Varen Nagasaki | 0 | 2 | H |
| 12/07/15 | V-Varen Nagasaki | 1-0 (0-0) | Kyoto Sanga | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/15 | Kyoto Sanga | 1-4 (0-3) | V-Varen Nagasaki | 0 | 2.25 | T |
| 15/11/14 | V-Varen Nagasaki | 0-1 (0-1) | Kyoto Sanga | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/14 | Kyoto Sanga | 2-0 (0-0) | V-Varen Nagasaki | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/12/13 | Kyoto Sanga | 0-0 (0-0) | V-Varen Nagasaki | -0.5 | 2.5 | H |
| 29/09/13 | Kyoto Sanga | 2-0 (1-0) | V-Varen Nagasaki | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/05/13 | V-Varen Nagasaki | 0-1 (0-1) | Kyoto Sanga | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — V-Varen Nagasaki
BBTTBHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FC Utrecht | 3-2 (0-0) | V-Varen Nagasaki | - | - | B |
| 15/07/26 | NEC Nijmegen | 3-1 (1-0) | V-Varen Nagasaki | -1 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Mito Hollyhock | 0-1 (0-1) | V-Varen Nagasaki | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | V-Varen Nagasaki | 1-0 (1-0) | Mito Hollyhock | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Kyoto Sanga | 1-0 (0-0) | V-Varen Nagasaki | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | V-Varen Nagasaki | 2-2 (2-2) | Vissel Kobe | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Cerezo Osaka | 3-2 (1-1) | V-Varen Nagasaki | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | V-Varen Nagasaki | 2-1 (2-0) | Fagiano Okayama | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | V-Varen Nagasaki | 1-2 (1-1) | Nagoya Grampus | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Shimizu S-Pulse | 1-2 (1-1) | V-Varen Nagasaki | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | V-Varen Nagasaki | 1-1 (0-0) | Gamba Osaka | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Hiroshima Sanfrecce | 2-0 (1-0) | V-Varen Nagasaki | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Avispa Fukuoka | 1-0 (0-0) | V-Varen Nagasaki | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | V-Varen Nagasaki | 0-3 (0-3) | Shimizu S-Pulse | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Fagiano Okayama | 0-1 (0-0) | V-Varen Nagasaki | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | V-Varen Nagasaki | 1-2 (1-1) | Kyoto Sanga | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | V-Varen Nagasaki | 1-0 (0-0) | Avispa Fukuoka | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Gamba Osaka | 3-2 (1-2) | V-Varen Nagasaki | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | V-Varen Nagasaki | 1-0 (1-0) | Cerezo Osaka | 0 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Nagoya Grampus | 1-3 (0-0) | V-Varen Nagasaki | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Kyoto Sanga
BTBTBBBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Kyoto Sanga | 1-4 (0-0) | Shonan Bellmare | - | - | B |
| 06/06/26 | Kashiwa Reysol | 0-1 (0-0) | Kyoto Sanga | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Kyoto Sanga | 2-6 (1-3) | Kashiwa Reysol | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Kyoto Sanga | 1-0 (0-0) | V-Varen Nagasaki | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Kyoto Sanga | 0-4 (0-1) | Hiroshima Sanfrecce | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Vissel Kobe | 1-0 (0-0) | Kyoto Sanga | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Nagoya Grampus | 3-0 (2-0) | Kyoto Sanga | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Avispa Fukuoka | 1-1 (0-1) | Kyoto Sanga | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Kyoto Sanga | 1-2 (1-0) | Shimizu S-Pulse | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Kyoto Sanga | 1-1 (0-0) | Gamba Osaka | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Cerezo Osaka | 3-0 (1-0) | Kyoto Sanga | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Kyoto Sanga | 5-1 (3-1) | Fagiano Okayama | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Gamba Osaka | 2-0 (1-0) | Kyoto Sanga | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Kyoto Sanga | 1-1 (0-1) | Nagoya Grampus | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | V-Varen Nagasaki | 1-2 (1-1) | Kyoto Sanga | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Kyoto Sanga | 1-2 (0-0) | Cerezo Osaka | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Fagiano Okayama | 1-0 (0-0) | Kyoto Sanga | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Hiroshima Sanfrecce | 1-2 (1-0) | Kyoto Sanga | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Kyoto Sanga | 2-0 (1-0) | Avispa Fukuoka | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | Kyoto Sanga | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
V-Varen Nagasaki
Kyoto Sanga
1Masaaki Goto4Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu25Takuma Ominami31Kanta Doi3Masahiro Sekiguchi5CHotaru Yamaguchi22Hijiri Onaga24Riku Yamada8Yuto Iwasaki41Motoki Hasegawa9Thiago Santos Santana1Gakuji Ota2Shinnosuke Fukuda34Henrique Trevisan43Weverton44Kyo Sato6Joao Pedro Mendes Santos10Shimpei Fukuoka26Ren Kato39Taiki Hirato77Haruki Arai9CRafael Papagaio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Masaaki Goto6.3
- 3Masahiro Sekiguchi▼ Rời sân 88'6.4
- 4Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu▼ Rời sân 63'6.3
- 5Hotaru Yamaguchi C6.8
- 8Yuto Iwasaki🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 86'6.9
- 9Thiago Santos Santana⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 73'8.7
- 22Hijiri Onaga🟨 Thẻ vàng 90+3'6.4
- 24Riku Yamada▼ Rời sân 86'7.1
- 25Takuma Ominami7.3
- 31Kanta Doi6.4
- 41Motoki Hasegawa7.1
Khách · 4231
- 1Gakuji Ota6.6
- 2Shinnosuke Fukuda6.5
- 6Joao Pedro Mendes Santos🟨 Thẻ vàng 34'6.4
- 9Rafael Papagaio C⚽ Ghi bàn 54' · 🟨 Thẻ vàng 78'7.7
- 10Shimpei Fukuoka▼ Rời sân 46'6.8
- 26Ren Kato🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 69'6.5
- 34Henrique Trevisan▼ Rời sân 46'5.9
- 39Taiki Hirato▼ Rời sân 46'6.6
- 43Weverton🟨 Thẻ vàng 50'5.9
- 44Kyo Sato6.6
- 77Haruki Arai▼ Rời sân 87'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
43
Tấn công
8084
Tấn công nguy hiểm
5636
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
327460
TL chuyền bóng thành công
74%82%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
02
Cứu thua
22
Tắc bóng
45
Quả ném biên
1328
Cắt bóng
37
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
1817
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.070.77
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B9T9 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B4T4 H0 B5
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
V-Varen Nagasaki (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kyoto Sanga (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
V-Varen Nagasaki
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Thiago Santos Santana Tiền đạo | 8.7 | 2 | 9/3 | 11/11 | 0 | ||
| 25Takuma Ominami Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 34/39 | 0 | |||
| 24Riku Yamada Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 41Motoki Hasegawa Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 31/35 | 2 | |||
| 8Yuto Iwasaki Tiền đạo | 6.9 | 1 | 1/1 | 5/10 | 0 | ||
| 5Hotaru Yamaguchi Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 31/35 | 1 | |||
| 22Hijiri Onaga Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 23/33 | 1 | |||
| 3Masahiro Sekiguchi Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 15/22 | 1 | |||
| 31Kanta Doi Hậu vệ | 6.4 | 2/0 | 21/31 | 1 | |||
| 4Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 12/19 | 0 | |||
| 1Masaaki Goto Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 10/29 | 0 | |||
| 50Ryosuke Shindo (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 29Ikki Arai (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 21Diego Pituca (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 18Ryogo Yamasaki (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 16Emerson Santana Deocleciano (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Kyoto Sanga
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Rafael Papagaio Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/1 | 15/23 | 0 | ||
| 10Shimpei Fukuoka Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 31/33 | 0 | |||
| 1Gakuji Ota Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 22/30 | 0 | |||
| 39Taiki Hirato Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 14/19 | 0 | |||
| 44Kyo Sato Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 43/52 | 3 | |||
| 26Ren Kato Hậu vệ | 6.5 | 1 | 2/1 | 24/28 | 1 | ||
| 2Shinnosuke Fukuda Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 39/45 | 1 | |||
| 6Joao Pedro Mendes Santos Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 48/57 | 0 | |||
| 77Haruki Arai Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 12/15 | 1 | |||
| 34Henrique Trevisan Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 36/42 | 3 | |||
| 43Weverton Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 49/60 | 4 | |||
| 15Kodai Nagata (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 50Yoshinori Suzuki (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 17Souza Alex (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 6/7 | 0 | |||
| 93Shun Nagasawa (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 25Sung-jun Yoon (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 23Takumi Kato (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| V-Varen Nagasaki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005 | Thành lập | 1994-1-13 |
| Nagasaki Athletic Stadium | Sân nhà | Sanga Stadium by Kyocera |
| 0 | Sức chứa | 20242 |
| Takuya Takagi | HLV | Ranko Popovic |
| JPN-Nagasaki | Khu vực | Kyoto City, Kyoto Prefecture |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.73 | 3.12 | 2.35 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 1.05 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.15 ↑ | 2.20 ↓ | 1.34 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.50 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 1.05 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 261.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 4.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.45 | 0.88 | 2.25 | 0.97 | 1.08 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.20 | 2.42 | 0.90 | 2.25 | 0.96 | 1.07 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 12.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 10.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.15 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.41 | 0.77 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 3.15 | 2.21 ↓ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.84 | 3.20 | 2.42 | 0.90 | 2.25 | 0.96 | 1.07 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 9.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.30 | 2.49 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 1.08 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.40 | 0.92 | 2.25 | 0.96 | 1.08 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.90 ↑ | 120.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.17 | 2.38 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.55 ↑ | 68.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.45 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 10.84 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.64 | 3.13 | 2.77 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.54 ↑ | 30.83 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.98 | 3.30 | 2.02 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 60.00 ↑ | 3.95 ↑ | 3.75 | 0.12 ↓ | 0.28 ↓ | 0.75 | 2.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.37 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 51.00 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.93 | 3.28 | 2.50 | 0.86 | 2.25 | 0.97 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.25 | 2.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.35 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.73 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| V-Varen Nagasaki | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kyoto Sanga | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).