Kết quả bóng đá trận V-Varen Nagasaki vs Hiroshima Sanfrecce, 17:00 ngày 21/10/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 21/10/2026
V-Varen Nagasaki 4 Kết thúc HT 2-0 0
Hiroshima Sanfrecce
🟨 2 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 10
Địa điểm: Nagasaki Athletic Stadium Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| V-Varen Nagasaki | Phút | |
| ▲ Egawa Y. ▼ | 23' ⇄ | |
| Onaga H. | 27' | |
| Onaga H. (Kiến tạo: Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| Matheus Jesus (Kiến tạo: Takashi Sawada) 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 13 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 22 |
Chủ = V-Varen Nagasaki · Khách = Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| V-Varen Nagasaki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
V-Varen Nagasaki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 18 |
Hiroshima Sanfrecce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
Đội hình
V-Varen Nagasaki
Hiroshima Sanfrecce
1Goto M.25Ominami T.29Arai I.31Kanta Doi5Yamaguchi H.22Onaga H.23Yoneda S.41Hasegawa M.10Matheus Jesus19Sawada T.99Jonathan Junior1Osako K.4Araki H.7Higashi S.15Nakano S.5Arai N.6Kawabe H.18Suga D.35Yotaro Nakajima10Suzuki A.29Asano T.22Haller S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Goto M.
- 5Yamaguchi H.
- 10Matheus Jesus⚽ Ghi bàn 45'
- 19Sawada T.🎯 Kiến tạo 45'
- 22Onaga H.⚽ Ghi bàn 36' · 🟨 Thẻ vàng 27'
- 23Yoneda S.
- 25Ominami T.
- 29Arai I.
- 31Kanta Doi
- 41Hasegawa M.
- 99Jonathan Junior🎯 Kiến tạo 36'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Thẻ vàng
10
Sút bóng
59
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
32%68%
Chuyền bóng
143306
TL chuyền bóng thành công
73%86%
Phạm lỗi
104
Việt vị
10
Cứu thua
10
Quả ném biên
912
Chuyền dài
915
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
V-Varen Nagasaki (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Hiroshima Sanfrecce (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| V-Varen Nagasaki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005 | Thành lập | 1988-1-3 |
| Nagasaki Athletic Stadium | Sân nhà | Edion Peace Wing Hiroshima |
| 0 | Sức chứa | 50000 |
| Takuya Takagi | HLV | Bartosch Gaul |
| JPN-Nagasaki | Khu vực | Great Arch Stadium Hiroshima |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.70 | 4.55 | 1.40 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 1.05 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 6.70 ↑ | 4.80 ↑ | 1.33 ↓ | 1.34 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.90 | 4.90 | 1.46 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 1.07 ↓ | 52.00 ↑ | 203.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.44 | 0.85 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.40 | 4.30 | 1.51 | 0.89 | 3.00 | 0.97 | 0.81 | -1.25 | 1.07 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.70 | 1.43 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 55.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.70 | -1.50 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 5.40 | 4.30 | 1.51 | 0.89 | 3.00 | 0.97 | 0.81 | -1.25 | 1.07 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.60 | 4.80 | 1.50 | 0.89 | 3.00 | 0.97 | 0.82 | -1.25 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.70 | 4.26 | 1.44 | 0.98 | 3.00 | 0.90 | 1.11 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.20 ↑ | 50.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 4.90 | 1.38 | 1.00 | 3.25 | 0.75 | 0.92 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 351.00 ↑ | 8.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 6.29 | 5.27 | 1.43 | 1.05 | 3.25 | 0.79 | 0.91 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 188.00 ↑ | 8.96 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.33 | 1.45 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.78 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| V-Varen Nagasaki | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hiroshima Sanfrecce | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).