Kết quả bóng đá trận V-Varen Nagasaki vs FC Tokyo, 16:30 ngày 29/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 16:30 ngày 29/08/2026
V-Varen Nagasaki 0 Kết thúc HT 0-2 3
FC Tokyo
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Nagasaki Athletic Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| V-Varen Nagasaki | Phút | |
| Yuto Iwasaki | 3' | |
| Iwasaki Y. | 3' | |
| ▲ Masahiro Sekiguchi ▼ Ikki Arai | 20' ⇄ | |
| ▲ Sekiguchi M. ▼ | 20' ⇄ | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 Motoki Nagakura(Assists:Kashif Bangnagande) (Kiến tạo: Kashif Bangnagande) | |
| 45+4' | ⚽ 0 - 2 Shion Homma(Assists:Marcelo Ryan Silvestre dos Santos) (Kiến tạo: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Kenshin Yasuda ▼ Hotaru Yamaguchi | 46' ⇄ | |
| 48' | Takahiro Kou | |
| 55' | ⚽ 0 - 3 Marcelo Ryan Silvestre dos Santos(Assists:Motoki Nagakura) (Kiến tạo: Motoki Nagakura) | |
| ▲ Norman Campbell ▼ Yuto Iwasaki | 58' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Kento Hashimoto ▼ Kashif Bangnagande | |
| 60' ⇄ | ▲ Fuki Yamada ▼ Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | |
| 60' ⇄ | ▲ Soma Anzai ▼ Shion Homma | |
| 67' ⇄ | ▲ Teruhito Nakagawa ▼ Motoki Nagakura | |
| ▲ Reijin Ko ▼ Thiago Santos Santana | 70' ⇄ | |
| ▲ Diego Pituca ▼ Riku Yamada | 70' ⇄ | |
| ▲ Matheus Jesus ▼ Shunya Yoneda | 77' ⇄ | |
| Norman Campbell | 78' | |
| 79' ⇄ | ▲ Kyota Tokiwa ▼ Takahiro Kou | |
| 83' ⇄ | ▲ Hirokazu Ishihara ▼ Kein Sato | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 22 | 11 |
| Điểm | 3 | 9 | 8 | 17 |
Chủ = V-Varen Nagasaki · Khách = FC Tokyo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| V-Varen Nagasaki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
V-Varen Nagasaki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 18 |
FC Tokyo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 4 |
Đội hình
V-Varen Nagasaki
FC Tokyo
1Masaaki Goto6Yusei Egawa29Ikki Arai50Ryosuke Shindo5CHotaru Yamaguchi22Hijiri Onaga23Shunya Yoneda24Riku Yamada8Yuto Iwasaki41Motoki Hasegawa9Thiago Santos Santana81Kim Seung-Gyu2CSei Muroya4Hayato Inamura6Kashif Bangnagande24Alexander Scholz8Takahiro Kou10Kein Sato18Kento Hashimoto19Shion Homma9Marcelo Ryan Silvestre dos Santos26Motoki Nagakura
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Masaaki Goto
- 5Hotaru Yamaguchi C▼ Rời sân 46'
- 6Yusei Egawa
- 8Yuto Iwasaki🟨 Thẻ vàng 3' · 🟨 Thẻ vàng 3' · ▼ Rời sân 58'
- 9Thiago Santos Santana▼ Rời sân 70'
- 22Hijiri Onaga
- 23Shunya Yoneda▼ Rời sân 77'
- 24Riku Yamada▼ Rời sân 70'
- 29Ikki Arai▼ Rời sân 20'
- 41Motoki Hasegawa
- 50Ryosuke Shindo
Khách · 442
- 2Sei Muroya C
- 4Hayato Inamura
- 6Kashif Bangnagande🎯 Kiến tạo 37' · ▼ Rời sân 60'
- 8Takahiro Kou🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 79'
- 9Marcelo Ryan Silvestre dos Santos⚽ Ghi bàn 55' · 🎯 Kiến tạo 45+4' · ▼ Rời sân 60'
- 10Kein Sato▼ Rời sân 83'
- 18Kento Hashimoto▲ Vào sân 60'
- 19Shion Homma⚽ Ghi bàn 45+4' · ▼ Rời sân 60'
- 24Alexander Scholz
- 26Motoki Nagakura⚽ Ghi bàn 37' · 🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 67'
- 81Kim Seung-Gyu
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
513
Sút cầu môn
16
Tấn công
93112
Tấn công nguy hiểm
4155
Sút ngoài cầu môn
06
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
116
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
554543
TL chuyền bóng thành công
83%87%
Phạm lỗi
611
Việt vị
21
Cứu thua
31
Tắc bóng
816
Quả ném biên
248
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
1820
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.161.41
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
V-Varen Nagasaki (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
FC Tokyo (11 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| V-Varen Nagasaki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005 | Thành lập | 1998-10-1 |
| Nagasaki Athletic Stadium | Sân nhà | Ajinomoto Stadium |
| 0 | Sức chứa | 50000 |
| Takuya Takagi | HLV | Rikizo Matsuhashi |
| JPN-Nagasaki | Khu vực | Kyoto |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.68 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.83 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 5.10 ↑ | 3.95 ↑ | 1.50 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.88 ↑ | -1.00 | 0.96 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.78 | 0.97 | 2.50 | 0.84 | 0.79 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.75 | 0.99 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 61.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.15 | 3.60 | 1.81 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | -0.75 | 1.06 |
| Live | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.65 | 1.67 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 60.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 3.65 | 1.66 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 94.68 ↑ | 18.24 ↑ | 1.02 ↓ | 3.67 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 3.55 | 1.82 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | -0.75 | 1.06 |
| Live | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.35 | 3.80 | 1.79 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 29.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.26 | 3.43 | 1.74 | 1.04 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 50.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.00 | 3.48 | 1.79 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 55.00 ↑ | 11.90 ↑ | 1.02 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.73 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.74 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 65.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.98 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.64 | 3.67 | 1.73 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 18.42 ↑ | 5.80 ↑ | 1.21 ↓ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.00 | 3.95 | 1.47 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.99 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 5.30 ↑ | 4.05 ↑ | 1.43 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.88 ↓ | -1.00 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.78 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.58 | 3.66 | 1.80 | 0.98 | 2.50 | 0.85 | 1.36 | -0.25 | 0.52 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 ↑ | 3.75 ↑ | 1.67 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.40 | 1.73 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.75 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.93 ↓ | -0.75 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| V-Varen Nagasaki | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
| FC Tokyo | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).