Kết quả bóng đá trận UWIC Inter Cardiff vs Trefelin, 01:45 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 10/10/2026
UWIC Inter Cardiff 1 Kết thúc HT 0-2 3
Trefelin
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Cyncoed Campus Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| UWIC Inter Cardiff | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 Ware L. | |
| 30' | ⚽ 0 - 3 | |
| 31' | ⚽ 0 - 4 Jasper Jones | |
| HT 0-2 | ||
| 50' ⇄ | ▲ Piper R. ▼ | |
| 1 - 4 ⚽ | 62' | |
| Hooper J. 2 - 4 ⚽ | 62' | |
| ▲ Clarke J. ▼ | 66' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 2 - 5 | |
| 79' | ⚽ 2 - 6 Piper R. | |
| ▲ Ryan Reynolds ▼ | 80' ⇄ | |
| 3 - 6 ⚽ | 90' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 14 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 6 |
Chủ = UWIC Inter Cardiff · Khách = Trefelin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UWIC Inter Cardiff | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 8 (53%) |
Bảng xếp hạng
UWIC Inter Cardiff
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 15 | 38 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | 5 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | 5 | 4 |
Trefelin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 17 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 15 |
Đội hình
UWIC Inter Cardiff
Trefelin
1A.Davies3Joel Edwards4Veale J.14Spencer Dymond-Hall23Hooper J.33Raison T.8Craven C.16McKenzie M.24Wildig A.10Samuel Snaith29Harrison Matthews1Scott Coughlan2Morgan Thomas3Horgan-Evans D.4Louis Gerrard14Jacob Jones20Aman B.26Owen K.7Georgievsky K.10Tyler Brock11Ware L.19Jasper Jones
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1A.Davies
- 3Joel Edwards
- 4Veale J.
- 8Craven C.
- 10Samuel Snaith
- 14Spencer Dymond-Hall
- 16McKenzie M.
- 23Hooper J.⚽ Ghi bàn 62'
- 24Wildig A.
- 29Harrison Matthews
- 33Raison T.
Khách · 4231
- 1Scott Coughlan
- 2Morgan Thomas
- 3Horgan-Evans D.
- 4Louis Gerrard
- 7Georgievsky K.
- 10Tyler Brock
- 11Ware L.⚽ Ghi bàn 8'
- 14Jacob Jones
- 19Jasper Jones⚽ Ghi bàn 31'
- 20Aman B.
- 26Owen K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Sút bóng
188
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
124
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UWIC Inter Cardiff (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Trefelin (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UWIC Inter Cardiff | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Cyncoed Campus | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ryan Jenkins | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.30 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.79 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 4.20 | 7.00 | 0.60 | 3.00 | 0.74 | 0.59 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.67 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 5.10 | 7.60 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.81 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.41 ↑ | 4.20 ↓ | 5.70 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 1.19 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.83 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 5.10 | 7.60 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.81 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.41 ↑ | 4.20 ↓ | 5.70 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 1.19 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 5.30 | 7.80 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.78 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.45 ↓ | 5.30 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 1.07 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 4.92 | 7.00 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.81 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 46.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.90 | 7.75 | 0.73 | 3.00 | 0.96 | 0.86 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.45 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.90 | 8.00 | 1.17 | 3.50 | 0.62 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.62 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UWIC Inter Cardiff | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Trefelin | -1 1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).