Kết quả bóng đá trận UWIC Inter Cardiff vs Penybont FC, 19:30 ngày 31/10/2026
Ngoại hạng Wales · 19:30 ngày 31/10/2026
UWIC Inter Cardiff 0 Kết thúc HT 0-3 5
Penybont FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| UWIC Inter Cardiff | Phút | |
| 22' ⇄ | ▲ Vaz E. ▼ | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-3 | ||
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 15 | 25 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 14 | 8 |
| Điểm | 4 | 9 | 15 | 27 |
Chủ = UWIC Inter Cardiff · Khách = Penybont FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UWIC Inter Cardiff | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 9 (53%) |
| 3 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
UWIC Inter Cardiff
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 15 | 38 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | 5 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | 5 | 4 |
Penybont FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 0 | 3 | 7 | 3 | 18 | 41 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | 3 | 6 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 14 | 0 | 6 |
Đội hình
UWIC Inter Cardiff
Penybont FC
1A.Davies3Joel Edwards4Veale J.5Clarke J.8Craven C.14Spencer Dymond-Hall24Wildig A.33Raison T.9Payne J.11Lifumpa Mwandwe3625Alexander Anthony Pennock3Melbourne M.6Davies M.17Jefferies D.32Shephard L.4Mehew T.20Marinho Manga7Nathan Wood19Ryan HILL23Walker T.9Venables C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
30
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UWIC Inter Cardiff (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Penybont FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UWIC Inter Cardiff | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Cyncoed Campus | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ryan Jenkins | HLV | Rhys Griffiths |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.15 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.47 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.10 | 1.75 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↓ | 3.00 ↓ | 1.93 ↑ | 0.68 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.30 | 1.94 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 2.83 ↓ | 3.25 ↓ | 2.08 ↑ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.00 ↓ | 2.20 | 1.55 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.30 | 1.94 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 2.83 ↓ | 3.25 ↓ | 2.08 ↑ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.25 | 1.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.72 ↓ | 3.35 ↑ | 2.20 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.82 ↑ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.25 | 3.07 | 1.97 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 16.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.07 ↓ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.91 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.00 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 86.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.45 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.06 ↓ | -0.50 | 6.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.09 | 3.30 | 2.16 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 1.20 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.94 ↑ | 5.25 | 0.86 | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UWIC Inter Cardiff | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Penybont FC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).