Kết quả bóng đá trận UWIC Inter Cardiff vs Haverfordwest County, 01:45 ngày 30/09/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 30/09/2026
UWIC Inter Cardiff 1 Kết thúc HT 0-0 0
Haverfordwest County
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Cyncoed Campus Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| UWIC Inter Cardiff | Phút | |
| 26' | ||
| 26' | Watts R. | |
| 38' | ||
| Raison T. | 38' | |
| HT 0-0 | ||
| Samuel Snaith 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| ▲ Joel Edwards ▼ | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ McCarthy K. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ jacob owen ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Phillips B. ▼ | |
| ▲ McKenzie M. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Wildig A. ▼ | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Lewis Rees ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Hughes W. ▼ | |
| A.Davies | 90' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 20 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 13 |
| Điểm | 6 | 0 | 18 | 10 |
Chủ = UWIC Inter Cardiff · Khách = Haverfordwest County
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UWIC Inter Cardiff | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 6 (35%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
UWIC Inter Cardiff
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 15 | 38 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | 5 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | 5 | 4 |
Haverfordwest County
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 0 | 2 | 18 | 4 | 48 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 3 | 12 | 1 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 1 | 12 | 1 |
Đội hình
UWIC Inter Cardiff
Haverfordwest County
1A.Davies4Veale J.5Clarke J.8Craven C.9Payne J.10Sam Jones14Spencer Dymond-Hall20John H.29Harrison Matthews33Raison T.36Samuel Snaith1Ifan Knott2Rees D.3Abbruzzese R.4Kenniford K.7Watts R.8Shephard C.10Daniel Hawkins16Cody Twose25Jack Walker27Thomas H.28Ben Ahmun
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1A.Davies🟨 Thẻ vàng 90'
- 4Veale J.
- 5Clarke J.
- 8Craven C.
- 9Payne J.
- 10Sam Jones
- 14Spencer Dymond-Hall
- 20John H.
- 29Harrison Matthews
- 33Raison T.🟨 Thẻ vàng 38'
- 36Samuel Snaith⚽ Ghi bàn 56'
Khách
- 1Ifan Knott
- 2Rees D.
- 3Abbruzzese R.
- 4Kenniford K.
- 7Watts R.🟨 Thẻ vàng 26'
- 8Shephard C.
- 10Daniel Hawkins
- 16Cody Twose
- 25Jack Walker
- 27Thomas H.
- 28Ben Ahmun
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
21
Sút bóng
78
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UWIC Inter Cardiff (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Haverfordwest County (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UWIC Inter Cardiff | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1899 | |
| Cyncoed Campus | Sân nhà | New Bridge Meadow |
| 0 | Sức chứa | 3500 |
| Ryan Jenkins | HLV | Tony Pennock |
| Khu vực | Haverfordwest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.80 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.45 | 0.63 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 0.25 | 0.59 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.67 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.35 | 3.00 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.35 | 2.62 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 1.28 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.35 | 3.00 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.35 | 2.62 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 1.28 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.55 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.60 ↑ | 29.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.16 | 3.12 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 55.00 ↑ | 2.27 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.25 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 5.75 ↑ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 36.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 1.10 | 0.46 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.52 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UWIC Inter Cardiff | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Haverfordwest County | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).