Kết quả bóng đá trận UWIC Inter Cardiff vs Cambrian Clydach, 01:45 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 05/09/2026
UWIC Inter Cardiff 2 Kết thúc HT 1-0 2
Cambrian Clydach
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Cyncoed Campus Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| UWIC Inter Cardiff | Phút | |
| Spencer Dymond-Hall | 21' | |
| 22' | ||
| 31' | ||
| 31' | Cam Strinati | |
| Spencer Dymond-Hall 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| Sam Jones 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| 54' ⇄ | ▲ Bright H. ▼ | |
| 56' | ⚽ 2 - 1 Alex Ryan John | |
| 72' ⇄ | ▲ Morris J. ▼ | |
| 79' | ⚽ 2 - 2 | |
| 79' | ⚽ 2 - 3 Bright H. | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 82' | |
| Craven C. ❌ Đá hỏng penalty | 82' | |
| ▲ Wildig A. ▼ | 83' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 13 | 14 | 30 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 14 |
Chủ = UWIC Inter Cardiff · Khách = Cambrian Clydach
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UWIC Inter Cardiff | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
UWIC Inter Cardiff
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 15 | 38 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | 5 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | 5 | 4 |
Cambrian Clydach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 9 |
Đội hình
UWIC Inter Cardiff
Cambrian Clydach
1A.Davies4Veale J.8Craven C.9Payne J.10Sam Jones11Lifumpa Mwandwe14Spencer Dymond-Hall16McKenzie M.20John H.23Hooper J.33Raison T.1Kelland Absalom4Evans A.5Jones K.6Alex Ryan John7Frazer T.8Woodford J.11Edwards D.12Cam Strinati1920Jack Karadogan25Beecher J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1A.Davies
- 4Veale J.
- 8Craven C.❌ Hỏng pen 82'
- 9Payne J.
- 10Sam Jones⚽ Ghi bàn 49'
- 11Lifumpa Mwandwe
- 14Spencer Dymond-Hall⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 21'
- 16McKenzie M.
- 20John H.
- 23Hooper J.
- 33Raison T.
Khách
- 1Kelland Absalom
- 4Evans A.
- 5Jones K.
- 6Alex Ryan John⚽ Ghi bàn 56'
- 7Frazer T.
- 8Woodford J.
- 11Edwards D.
- 12Cam Strinati🟨 Thẻ vàng 31'
- 19
- 20Jack Karadogan
- 25Beecher J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
11
Sút bóng
159
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UWIC Inter Cardiff (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Cambrian Clydach (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UWIC Inter Cardiff | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Cyncoed Campus | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ryan Jenkins | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.70 | 3.60 | 0.77 | 2.75 | 1.00 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.25 | 3.30 | 0.60 | 2.75 | 0.74 | 0.72 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 8.50 ↑ | 1.53 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.75 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.20 ↓ | 8.60 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.55 | 3.20 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.25 ↓ | 9.50 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.96 | 3.45 | 3.10 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.75 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.65 ↑ | 3.70 | 0.76 ↑ | 2.75 | 1.06 ↑ | 0.74 ↓ | 0.50 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.85 | 3.65 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.99 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.30 | 3.33 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.22 ↓ | 8.20 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.73 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.50 | 3.24 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.50 | 0.00 | 1.33 |
| Live | 13.60 ↑ | 1.06 ↓ | 18.50 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.60 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UWIC Inter Cardiff | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Cambrian Clydach | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).