Kết quả bóng đá trận UWIC Inter Cardiff vs Briton Ferry Athletic, 01:45 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 29/08/2026
UWIC Inter Cardiff 3 Kết thúc HT 1-0 0
Briton Ferry Athletic
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 11
Địa điểm: Cyncoed Campus Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| UWIC Inter Cardiff | Phút | |
| Jack Veale 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| Veale J. 3 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | Joseph Lloyd | |
| Jasper Payne 4 - 0 ⚽ | 62' | |
| 67' ⇄ | ▲ Tristan Jenkins ▼ Joseph Lloyd | |
| 67' ⇄ | ▲ Luke Salter ▼ Corey Hurford | |
| 67' ⇄ | ▲ Ryan George ▼ Ollie Anderson | |
| 77' ⇄ | ▲ Luke Bowen ▼ Tom Walters | |
| 79' | ||
| 81' | Luke Salter | |
| 82' | Luke Salter | |
| ▲ Bailey Gaughan ▼ Harri John | 82' ⇄ | |
| Jack Veale 5 - 0 ⚽ | 83' | |
| ▲ Harrison Matthews ▼ Jasper Payne | 87' ⇄ | |
| ▲ Mitch Ford ▼ Lifumpa Mwandwe | 89' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 10 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 20 | 13 |
Chủ = UWIC Inter Cardiff · Khách = Briton Ferry Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UWIC Inter Cardiff | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Bảng xếp hạng
UWIC Inter Cardiff
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 15 | 38 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | 5 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | 5 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Briton Ferry Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 7 | 45 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 10 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 2 | 10 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
UWIC Inter Cardiff 3 (30%)Hòa 3 (30%)Briton Ferry Athletic 4 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (3-0) | UWIC Inter Cardiff | 0 | 2.75 | B |
| 17/03/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-2 (0-0) | Briton Ferry Athletic | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/12/25 | UWIC Inter Cardiff | 2-2 (1-0) | Briton Ferry Athletic | +0.75 | 2.5 | H |
| 16/08/25 | Briton Ferry Athletic | 1-1 (1-0) | UWIC Inter Cardiff | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/12/24 | UWIC Inter Cardiff | 1-3 (1-1) | Briton Ferry Athletic | +1 | 2.75 | B |
| 24/08/24 | Briton Ferry Athletic | 1-5 (0-2) | UWIC Inter Cardiff | - | - | T |
| 12/12/15 | Briton Ferry Athletic | 2-1 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | - | - | B |
| 22/08/15 | UWIC Inter Cardiff | 1-1 (0-0) | Briton Ferry Athletic | - | - | H |
| 11/04/15 | Briton Ferry Athletic | 0-1 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | - | - | T |
| 21/02/15 | UWIC Inter Cardiff | 1-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | - | - | T |
Thành tích gần đây — UWIC Inter Cardiff
BBTTHHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-5 (0-1) | The New Saints | -1.25 | 3 | B |
| 15/08/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Airbus UK Broughton | 0-2 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | UWIC Inter Cardiff | 6-1 (3-0) | Holywell | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Ebbsfleet United | 1-1 (1-0) | UWIC Inter Cardiff | -0.5 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-0 (0-0) | Buckley Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Carmarthen | 1-3 (1-1) | UWIC Inter Cardiff | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | UWIC Inter Cardiff | 2-1 (0-0) | Afan Lido | - | - | T |
| 27/06/26 | UWIC Inter Cardiff | 5-0 (4-0) | Pontardawe Town | - | - | T |
| 18/04/26 | UWIC Inter Cardiff | 2-2 (0-1) | Flint Town | 0 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (3-0) | UWIC Inter Cardiff | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | UWIC Inter Cardiff | 2-1 (0-1) | Bala Town F.C. | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Llanelli | 1-2 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/03/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-2 (0-0) | Briton Ferry Athletic | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Haverfordwest County | 1-0 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Flint Town | 1-1 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | 0 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | UWIC Inter Cardiff | 1-1 (0-1) | Llanelli | +2 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | Bala Town F.C. | 1-1 (1-0) | UWIC Inter Cardiff | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/01/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-2 (0-0) | Haverfordwest County | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/01/26 | Penybont FC | 1-1 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Briton Ferry Athletic
TBHTBTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Flint Town | 0-1 (0-1) | Briton Ferry Athletic | -0.5 | 3 | T |
| 15/08/26 | The New Saints | 1-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | -2 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Cambrian Clydach | 1-1 (0-1) | Briton Ferry Athletic | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Briton Ferry Athletic | 2-1 (1-1) | Ammanford | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Briton Ferry Athletic | 0-3 (0-2) | Merthyr Town | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Carmarthen | 2-3 (1-1) | Briton Ferry Athletic | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Oxford City | 4-0 (2-0) | Briton Ferry Athletic | -0.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Bala Town F.C. | 1-2 (0-0) | Briton Ferry Athletic | 0 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (3-0) | UWIC Inter Cardiff | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Haverfordwest County | 1-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Briton Ferry Athletic | 0-0 (0-0) | Flint Town | 0 | 3 | H |
| 17/03/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-2 (0-0) | Briton Ferry Athletic | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Briton Ferry Athletic | +1.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Briton Ferry Athletic | 2-1 (0-0) | Bala Town F.C. | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Flint Town | 0-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | -0.5 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | Briton Ferry Athletic | 0-2 (0-0) | Haverfordwest County | 0 | 3 | B |
| 24/01/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (1-0) | Llanelli | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/01/26 | Haverfordwest County | 2-3 (0-3) | Briton Ferry Athletic | -0.5 | 3 | T |
| 31/12/25 | Briton Ferry Athletic | 2-1 (1-0) | Barry Town United | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/12/25 | Penybont FC | 1-1 (1-0) | Briton Ferry Athletic | -1.75 | 3.25 | H |
Đội hình
UWIC Inter Cardiff
Briton Ferry Athletic
1Arron Davies4Jack Veale14Spencer Dymond-Hall23Jack Hooper23Jack Hooper33Toby Raison8CChris Craven20Harri John10Sam Jones11Lifumpa Mwandwe16Myles McKenzie9Jasper Payne1Rhys Wilson3Dylan Packer4CAlex Gammond15Luke Cooper2Luis Bates7Ricky-Lee Owen8Thomas Price11Corey Hurford12Joseph Lloyd9Tom Walters20Ollie Anderson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Arron Davies
- 4Jack Veale⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 83'
- 8Chris Craven C
- 9Jasper Payne⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 87'
- 10Sam Jones
- 11Lifumpa Mwandwe▼ Rời sân 89'
- 14Spencer Dymond-Hall
- 16Myles McKenzie
- 20Harri John▼ Rời sân 82'
- 23Jack Hooper
- 23Jack Hooper
- 33Toby Raison
Khách · 352
- 1Rhys Wilson
- 2Luis Bates
- 3Dylan Packer
- 4Alex Gammond C
- 7Ricky-Lee Owen
- 8Thomas Price
- 9Tom Walters▼ Rời sân 77'
- 11Corey Hurford▼ Rời sân 67'
- 12Joseph Lloyd🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 67'
- 15Luke Cooper
- 20Ollie Anderson▼ Rời sân 67'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
611
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
01
Sút bóng
158
Sút cầu môn
61
Tấn công
107102
Tấn công nguy hiểm
7251
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B4T4 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UWIC Inter Cardiff (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Briton Ferry Athletic (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UWIC Inter Cardiff (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Briton Ferry Athletic (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UWIC Inter Cardiff | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Cyncoed Campus | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ryan Jenkins | HLV | Andy Dyer |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.81 | 2.75 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.30 ↓ | 2.70 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.13 | 2.70 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | 0.56 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 19.00 ↑ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.94 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.05 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.85 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.60 | 2.90 | 0.82 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.58 ↑ | 100.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.45 | 2.90 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.25 ↓ | 2.82 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.70 | 2.89 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.40 ↓ | 2.54 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.26 | 2.91 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.41 | 2.72 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.05 ↑ | 31.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.85 | 0.86 | 2.75 | 0.82 | 0.42 | -0.50 | 1.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 3.48 | 2.95 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.87 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.51 ↑ | 15.59 ↑ | 3.07 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.70 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 251.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 77.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.55 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.72 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UWIC Inter Cardiff | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Briton Ferry Athletic | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).