Kết quả bóng đá trận Utsiktens BK vs Tvaakers IF, 00:00 ngày 24/10/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 00:00 ngày 24/10/2026
Utsiktens BK 1 Kết thúc HT 0-3 4
Tvaakers IF
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Utsiktens BK | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Mergim Laci | |
| 9' | ⚽ 0 - 3 | |
| 9' | ⚽ 0 - 4 Ajdarevic A. | |
| 34' | ||
| 34' | Melvin Sjoland | |
| Enzo Andren | 34' | |
| 43' | ⚽ 0 - 5 | |
| 43' | ⚽ 0 - 6 Melvin Sjoland | |
| HT 0-3 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 24 | 15 |
| Điểm | 0 | 5 | 5 | 10 |
Chủ = Utsiktens BK · Khách = Tvaakers IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Utsiktens BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 10 (31%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 17 (59%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Utsiktens BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 4 | 14 | 16 | 48 | 7 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 19 | 2 | 16 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 29 | 5 | 16 |
Tvaakers IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 27 | 28 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 13 | 15 | 7 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 15 | 14 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
11
Sút bóng
36
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
511
Việt vị
01
Quả ném biên
89
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Utsiktens BK (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Tvaakers IF (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Utsiktens BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bosko Orovic | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 4.50 | 1.57 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.99 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.36 | 0.88 | 3.25 | 0.89 | 0.97 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 46.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.55 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.36 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.93 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 27.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.80 | 1.53 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↓ | 3.95 ↓ | 1.65 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.36 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.93 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 3.90 ↓ | 3.85 ↓ | 1.65 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.52 ↓ | -1.25 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.33 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.94 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 4.00 ↓ | 4.00 ↓ | 1.54 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.75 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 4.13 | 1.35 | 0.93 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 27.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.36 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.70 | 1.37 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.71 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.00 | 5.10 | 1.44 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.78 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.11 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.25 | 1.38 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Utsiktens BK | -1 1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Tvaakers IF | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).