Kết quả bóng đá trận Utsiktens BK vs Laholms FK, 00:00 ngày 17/09/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 00:00 ngày 17/09/2026
Utsiktens BK 0 Kết thúc HT 0-0 0
Laholms FK
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Utsiktens BK | Phút | |
| Khalaf M. | 44' | |
| Khalaf M. | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 22 | 14 |
| Điểm | 0 | 7 | 5 | 12 |
Chủ = Utsiktens BK · Khách = Laholms FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Utsiktens BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 17 (59%) | Bại/Bại | 12 (38%) |
Bảng xếp hạng
Utsiktens BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 4 | 14 | 16 | 48 | 7 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 19 | 2 | 16 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 29 | 5 | 16 |
Laholms FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 3 | 11 | 25 | 34 | 18 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 17 | 9 | 13 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 13 | 17 | 9 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Thẻ vàng
10
Sút bóng
19
Sút cầu môn
16
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
31%69%
Phạm lỗi
74
Việt vị
01
Quả ném biên
512
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Utsiktens BK (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Laholms FK (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Utsiktens BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bosko Orovic | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.61 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.91 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.65 | 0.79 | 3.00 | 0.99 | 0.94 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 3.60 ↓ | 3.90 ↓ | 1.80 ↑ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.61 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.99 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.30 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.85 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.61 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.99 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.12 ↓ | 8.00 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.95 | 3.95 | 1.56 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.13 ↓ | 6.90 ↑ | 2.27 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.76 | 3.57 | 1.60 | 0.81 | 3.00 | 0.97 | 0.92 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 9.40 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.67 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.60 | 1.95 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.03 | 3.80 | 2.02 | 0.68 | 2.75 | 1.06 | 0.94 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.10 ↑ | 4.62 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.