Kết quả bóng đá trận Utsiktens BK vs Hassleholms IF, 22:00 ngày 08/08/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 22:00 ngày 08/08/2026
Utsiktens BK 0 Kết thúc HT 0-1 2
Hassleholms IF
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Utsiktens BK | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Annass Al Hamlawi | |
| 43' | Alex Hall | |
| Daniel Hermansson | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| Teo Sellstedt | 50' | |
| 58' | ⚽ 0 - 2 Annass Al Hamlawi | |
| 70' | Pontus Carlsson | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 21 | 7 |
| Điểm | 1 | 7 | 6 | 23 |
Chủ = Utsiktens BK · Khách = Hassleholms IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Utsiktens BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 13 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 15 (60%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Utsiktens BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 4 | 14 | 16 | 48 | 7 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 19 | 2 | 16 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 29 | 5 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | - | - |
Hassleholms IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 3 | 5 | 38 | 23 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 10 | 16 | 5 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 13 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Utsiktens BK 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hassleholms IF 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Hassleholms IF | 3-0 (1-0) | Utsiktens BK | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Utsiktens BK
HTBBBBHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/22 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Tvaakers IF | 2-2 (1-0) | Utsiktens BK | -1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Stenungsunds IF | 0-3 (0-2) | Utsiktens BK | - | - | T |
| 27/06/26 | Laholms FK | 3-1 (3-0) | Utsiktens BK | -0.75 | 3 | B |
| 18/06/26 | Utsiktens BK | 0-3 (0-2) | Atvidabergs | -1.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | Angelholms FF | 4-2 (2-1) | Utsiktens BK | -1 | 2.75 | B |
| 09/06/26 | Utsiktens BK | 0-1 (0-1) | FC Rosengard | -1 | 3 | B |
| 03/06/26 | IF Viken | 1-1 (1-0) | Utsiktens BK | - | - | H |
| 30/05/26 | Hassleholms IF | 3-0 (1-0) | Utsiktens BK | -1.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | Utsiktens BK | 0-0 (0-0) | Trelleborgs FF | -1.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Lunds BK | 5-0 (1-0) | Utsiktens BK | -1.25 | 3 | B |
| 14/05/26 | Utsiktens BK | 2-3 (1-2) | Skovde AIK | - | - | B |
| 09/05/26 | Eskilsminne IF | 4-0 (1-0) | Utsiktens BK | - | - | B |
| 02/05/26 | Utsiktens BK | 0-3 (0-1) | Ariana | - | - | B |
| 26/04/26 | Kristianstads FF | 4-1 (3-1) | Utsiktens BK | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Utsiktens BK | 1-2 (0-0) | FC Trollhattan | 0 | 3 | B |
| 12/04/26 | Jonkopings Sodra IF | 1-2 (0-0) | Utsiktens BK | -1 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Utsiktens BK | 1-3 (0-3) | BK Olympic | +0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | IK Oddevold | 3-0 (1-0) | Utsiktens BK | -1.25 | 3 | B |
| 05/03/26 | Utsiktens BK | 0-6 (0-4) | IFK Goteborg | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/02/26 | Utsiktens BK | 1-4 (1-0) | Ljungskile | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hassleholms IF
TBTTHHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Hassleholms IF | 2-0 (1-0) | Atvidabergs | 0 | 3 | T |
| 25/07/26 | Hassleholms IF | 1-2 (0-2) | BK Olympic | - | - | B |
| 18/07/26 | Karlskrona AIF | 1-2 (1-1) | Hassleholms IF | - | - | T |
| 27/06/26 | Hassleholms IF | 4-2 (3-1) | Tvaakers IF | +0.5 | 3 | T |
| 23/06/26 | Rappe GOIF | 1-1 (0-1) | Hassleholms IF | +1.75 | 3.25 | H |
| 19/06/26 | Skovde AIK | 2-2 (0-1) | Hassleholms IF | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Hassleholms IF | 0-2 (0-1) | Trelleborgs FF | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/06/26 | Laholms FK | 1-2 (1-2) | Hassleholms IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Hassleholms IF | 3-0 (1-0) | Utsiktens BK | +1.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Kristianstads FF | 1-3 (0-1) | Hassleholms IF | 0 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Jonkopings Sodra IF | 2-0 (1-0) | Hassleholms IF | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Hassleholms IF | 1-3 (0-3) | Eskilsminne IF | - | - | B |
| 09/05/26 | Ariana | 3-2 (2-0) | Hassleholms IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Hassleholms IF | 0-1 (0-1) | Lunds BK | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Angelholms FF | 1-1 (1-1) | Hassleholms IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Hassleholms IF | 4-0 (3-0) | BK Olympic | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Hassleholms IF | 1-1 (0-0) | FC Rosengard | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | FC Trollhattan | 3-4 (1-2) | Hassleholms IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Hassleholms IF | 0-1 (0-0) | Varbergs BoIS FC | - | - | B |
| 14/03/26 | Hassleholms IF | 0-1 (0-0) | Kristianstads FF | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
15
Tấn công
7886
Tấn công nguy hiểm
4253
Sút ngoài cầu môn
118
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
24 76
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Utsiktens BK (25 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 2.56 bàn/trận
Hassleholms IF (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Utsiktens BK (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 3 (25%)Xỉu 2 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUV
Hassleholms IF (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Utsiktens BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bosko Orovic | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.58 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | 0.76 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.57 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.76 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.85 | 1.64 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.63 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.60 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.70 ↓ | 1.81 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.70 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 3.85 | 1.55 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.08 | 3.55 | 1.55 | 0.74 | 2.75 | 1.04 | 0.99 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.47 | 3.94 | 1.61 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 1.01 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.02 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.53 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.60 ↓ | 1.80 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.52 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.64 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.82 | 3.82 | 1.76 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 12.81 ↑ | 4.50 ↑ | 1.29 ↓ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.51 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.60 ↓ | 1.78 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.67 | 4.10 | 1.62 | 0.62 | 2.75 | 1.16 | 0.59 | -1.25 | 1.20 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.13 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.55 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.67 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Utsiktens BK | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hassleholms IF | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).