Kết quả bóng đá trận Utsiktens BK vs Angelholms FF, 18:00 ngày 11/10/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 18:00 ngày 11/10/2026
Utsiktens BK 0 Kết thúc HT 0-2 2
Angelholms FF
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Utsiktens BK | Phút | |
| 13' | ||
| 13' | Vilgot Carlsson | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 Ahmadi M. | |
| 43' | ||
| 45' | ⚽ 0 - 3 | |
| 45' | ⚽ 0 - 4 Nilsson A. | |
| 45' | ⚽ 0 - 5 Nilsson A. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 22 | 22 |
| Điểm | 0 | 6 | 5 | 7 |
Chủ = Utsiktens BK · Khách = Angelholms FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Utsiktens BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 17 (59%) | Bại/Bại | 14 (40%) |
Bảng xếp hạng
Utsiktens BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 4 | 14 | 16 | 48 | 7 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 19 | 2 | 16 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 29 | 5 | 16 |
Angelholms FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 8 | 8 | 25 | 31 | 17 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 11 | 16 | 8 | 15 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 15 | 9 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
02
Sút bóng
57
Sút cầu môn
36
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
55
Việt vị
01
Quả ném biên
1011
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Utsiktens BK (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Angelholms FF (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Utsiktens BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bosko Orovic | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.05 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.87 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.10 | 0.84 | 3.00 | 0.94 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.04 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.89 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.90 | 1.83 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 3.60 ↓ | 1.95 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.04 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.89 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.10 ↓ | 2.03 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.60 | 2.04 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.60 | 1.81 ↓ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.89 ↓ | 1.05 ↑ | -0.25 | 0.65 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 3.27 | 2.02 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.05 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.60 ↑ | 1.85 ↓ | 0.50 | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.70 | 1.76 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.58 | 3.74 | 1.79 | 1.11 | 3.25 | 0.62 | 0.68 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.94 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.80 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Utsiktens BK | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Angelholms FF | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).