Kết quả bóng đá trận UTS Union Touarga Sport Rabat vs Renaissance Sportive de Berkane, 23:00 ngày 08/10/2026
Botola Pro 1 · 23:00 ngày 08/10/2026
UTS Union Touarga Sport Rabat 0 Kết thúc HT 0-0 0
Renaissance Sportive de Berkane
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| UTS Union Touarga Sport Rabat | Phút | |
| 34' | ||
| 34' | El Kaabi Y. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Ajerrar A. ▼ | 46' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Mehri Y. ▼ | |
| ▲ Arjoune O. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Dany Tavares ▼ | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Aabid R. ▼ | |
| Chaynane A. | 70' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 8 | 9 |
| Điểm | 4 | 3 | 18 | 14 |
Chủ = UTS Union Touarga Sport Rabat · Khách = Renaissance Sportive de Berkane
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UTS Union Touarga Sport Rabat | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 11 (23%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 11 (23%) |
| 9 (25%) | Hòa/Hòa | 9 (19%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 2 (4%) |
Bảng xếp hạng
UTS Union Touarga Sport Rabat
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 10 |
Renaissance Sportive de Berkane
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12 |
Đội hình
UTS Union Touarga Sport Rabat
Renaissance Sportive de Berkane
1Reda Asmama3Anas Nanah15Regragui H.25Ashabi M.26Imran Douieb2831Walid Rhailouf20Lotfi S.21Ait Lamkadem R.32Adam Chakir19Tebily S.1Munir4Haddadi O.5J.Harkass19El Moussaoui H.27Kandouss I.6Ait Bennasser Y.17Labhiri Y.10Ryan Mendes18Mohamed Amine Essahel23Chouiar M.21El Kaabi Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
38
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UTS Union Touarga Sport Rabat (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Renaissance Sportive de Berkane (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UTS Union Touarga Sport Rabat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Abdelouahed Zamrat | HLV | Pedro Leitão Brito |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.16 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.00 | 2.25 | 1.04 | 2.25 | 0.77 | 0.85 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.13 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 2.90 | 1.95 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.13 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.20 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.92 | 2.92 | 2.19 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 2.87 | 1.95 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 2.90 | 1.91 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.78 ↓ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.