Kết quả bóng đá trận UTS Union Touarga Sport Rabat vs JSM Jeunesse Sportive El Massi, 01:00 ngày 22/07/2026
Botola 2 · 01:00 ngày 22/07/2026
UTS Union Touarga Sport Rabat 3 Kết thúc HT 0-0 0
JSM Jeunesse Sportive El Massi
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| UTS Union Touarga Sport Rabat | Phút | |
| 27' | Mohamed Cheikhi | |
| 40' | Hamza Belouad | |
| Youness Dahmani | 45+3' | |
| HT 0-0 | ||
| Omar Arjoune | 72' | |
| Redouan Ait Lamkadem | 77' | |
| Hamza Regragui | 80' | |
| Walid Rhailouf(Assists:Youness Dahmani) (Kiến tạo: Youness Dahmani) 1 - 0 ⚽ | 86' | |
| Omar Arjoune 2 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 8 | 14 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 10 |
Chủ = UTS Union Touarga Sport Rabat · Khách = JSM Jeunesse Sportive El Massi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UTS Union Touarga Sport Rabat | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 9 (27%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
UTS Union Touarga Sport Rabat
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 6 | 13 | 11 | 32 | 40 | 31 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 7 | 6 | 15 | 20 | 13 | 14 |
| Sân khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 17 | 20 | 18 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
JSM Jeunesse Sportive El Massi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 12 | 8 | 27 | 20 | 42 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 7 | 0 | 20 | 6 | 31 | 2 |
| Sân khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 7 | 14 | 11 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
UTS Union Touarga Sport Rabat 1 (33%)Hòa 2 (67%)JSM Jeunesse Sportive El Massi 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | JSM Jeunesse Sportive El Massi | 1-1 (1-0) | UTS Union Touarga Sport Rabat | - | - | H |
| 04/02/22 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 3-2 (3-0) | JSM Jeunesse Sportive El Massi | - | - | T |
| 24/09/21 | JSM Jeunesse Sportive El Massi | 1-1 (0-1) | UTS Union Touarga Sport Rabat | - | - | H |
Thành tích gần đây — UTS Union Touarga Sport Rabat
HTTHBBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | JSM Jeunesse Sportive El Massi | 1-1 (1-0) | UTS Union Touarga Sport Rabat | - | - | H |
| 06/07/26 | Wydad Casablanca | 1-2 (0-1) | UTS Union Touarga Sport Rabat | 0 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 1-0 (0-0) | IRT Itihad de Tanger | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | FAR Forces Armee Royales | 2-2 (1-2) | UTS Union Touarga Sport Rabat | -1.25 | 2.5 | H |
| 26/06/26 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 1-2 (0-0) | DHJ Difaa Hassani Jadidi | +0.5 | 2 | B |
| 21/06/26 | Hassania Agadir | 1-0 (0-0) | UTS Union Touarga Sport Rabat | -0.25 | 2 | B |
| 17/06/26 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 2-0 (0-0) | CODM Meknes | +0.5 | 2 | T |
| 14/06/26 | Raja Club Athletic | 1-1 (0-0) | UTS Union Touarga Sport Rabat | -1.25 | 2.25 | H |
| 10/06/26 | Renaissance Zmamra | 0-1 (0-1) | UTS Union Touarga Sport Rabat | -0.25 | 2 | T |
| 01/06/26 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 0-0 (0-0) | Kawkab de Marrakech | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Yacoub El Mansour | 1-2 (1-2) | UTS Union Touarga Sport Rabat | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 1-0 (0-0) | FRN Fath Riadi Nador | - | - | T |
| 11/05/26 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 0-1 (0-0) | Maghreb Fez | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Renaissance Sportive de Berkane | 4-3 (3-2) | UTS Union Touarga Sport Rabat | -1.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 0-2 (0-1) | Union Touarga Sport Rabat | 0 | 2 | B |
| 30/04/26 | Olympique Dcheira | 1-2 (0-0) | UTS Union Touarga Sport Rabat | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 1-1 (1-1) | Olympique de Safi | -0.25 | 1.75 | H |
| 09/03/26 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 3-4 (2-1) | Wydad Casablanca | -1 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | IRT Itihad de Tanger | 1-1 (1-0) | UTS Union Touarga Sport Rabat | -0.25 | 2 | H |
| 22/02/26 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 1-1 (0-0) | FAR Forces Armee Royales | -1 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — JSM Jeunesse Sportive El Massi
HTBTBHHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | JSM Jeunesse Sportive El Massi | 1-1 (1-0) | UTS Union Touarga Sport Rabat | - | - | H |
| 05/07/26 | JSM Jeunesse Sportive El Massi | 3-1 (1-1) | Raja de Beni Mellal | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/06/26 | Wydad Fes | 3-0 (1-0) | JSM Jeunesse Sportive El Massi | - | - | B |
| 20/06/26 | JSM Jeunesse Sportive El Massi | 2-1 (2-1) | Racing Casablanca | - | - | T |
| 14/06/26 | Stade Marocain du Rabat | 1-0 (0-0) | JSM Jeunesse Sportive El Massi | -0.25 | 1.75 | B |
| 07/06/26 | JSM Jeunesse Sportive El Massi | 1-1 (1-1) | Amal Tiznit | - | - | H |
| 23/05/26 | Chabab Ben Guerir | 0-0 (0-0) | JSM Jeunesse Sportive El Massi | - | - | H |
| 17/05/26 | Raja Club Athletic | 2-0 (1-0) | JSM Jeunesse Sportive El Massi | - | - | B |
| 09/05/26 | JSM Jeunesse Sportive El Massi | 1-1 (1-0) | KAC de Kenitra | - | - | H |
| 02/05/26 | SCCM Chabab Mohamedia | 1-3 (1-0) | JSM Jeunesse Sportive El Massi | - | - | T |
| 26/04/26 | JSM Jeunesse Sportive El Massi | 3-0 (2-0) | Jeunesse Sportive Soualem | - | - | T |
| 05/04/26 | Wydad Temara | 1-0 (1-0) | JSM Jeunesse Sportive El Massi | - | - | B |
| 29/03/26 | JSM Jeunesse Sportive El Massi | 1-1 (0-1) | MCO Mouloudia Oujda | - | - | H |
| 15/03/26 | Chabab Atlas Khenifra | 1-0 (0-0) | JSM Jeunesse Sportive El Massi | 0 | 1.75 | B |
| 08/03/26 | Union Sportive Boujaad | 0-0 (0-0) | JSM Jeunesse Sportive El Massi | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/03/26 | JSM Jeunesse Sportive El Massi | 0-0 (0-0) | Maghrib Association Tetouan | - | - | H |
| 21/02/26 | USM Oujda | 1-1 (0-1) | JSM Jeunesse Sportive El Massi | - | - | H |
| 14/02/26 | Raja de Beni Mellal | 1-0 (1-0) | JSM Jeunesse Sportive El Massi | - | - | B |
| 07/02/26 | JSM Jeunesse Sportive El Massi | 1-1 (0-0) | Wydad Fes | - | - | H |
| 01/02/26 | Racing Casablanca | 1-2 (1-1) | JSM Jeunesse Sportive El Massi | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
42
Sút bóng
97
Sút cầu môn
42
Tấn công
6958
Tấn công nguy hiểm
3327
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UTS Union Touarga Sport Rabat (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
JSM Jeunesse Sportive El Massi (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UTS Union Touarga Sport Rabat (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
JSM Jeunesse Sportive El Massi (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UTS Union Touarga Sport Rabat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Abdelouahed Zamrat | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.93 | 2.80 | 4.30 | 0.75 | 1.75 | 0.96 | 0.93 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.60 | 0.92 | 2.00 | 0.87 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 2.95 | 4.25 | 1.08 | 2.00 | 0.72 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.50 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.25 ↑ | 65.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.10 | 4.50 | 0.98 | 2.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.97 ↑ | 100.00 ↑ | 3.76 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 2.95 | 4.25 | 1.08 | 2.00 | 0.72 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.10 | 4.25 | 0.99 | 2.00 | 0.71 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.00 | 4.63 | 0.95 | 2.00 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.45 ↑ | 34.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.60 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.00 | 4.50 | 0.88 | 2.00 | 0.66 | 0.69 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.23 ↓ | 9.00 ↑ | 2.53 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 2.89 | 4.27 | 0.75 | 1.75 | 0.98 | 0.84 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 5.73 ↑ | 1.22 ↓ | 8.07 ↑ | 2.47 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 2.95 | 4.60 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.10 | 4.61 | 1.27 | 2.25 | 0.57 | 1.12 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.50 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 2.75 | 5.00 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.