Kết quả bóng đá trận UTC Cajamarca vs AD Tarma, 01:00 ngày 09/08/2026
Liga 1 (Peru) · 01:00 ngày 09/08/2026
UTC Cajamarca 1 Kết thúc HT 0-0 1
AD Tarma
🟨 3 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| UTC Cajamarca | Phút | |
| 11' ⇄ | ▲ Hernan Rengifo Trigoso ▼ Marco Rodriguez | |
| Adolfo Alejandro Munoz Cervantes(Assists:David Camacho) (Kiến tạo: David Camacho) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Adolfo Alejandro Munoz Cervantes(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR | 20' | |
| Gilmar Paredes | 23' | |
| Adolfo Alejandro Munoz Cervantes | 26' | |
| David Camacho 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| David Camacho(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Abdiel Arroyo Molinar ▼ David Dioses | 57' ⇄ | |
| 68' | ⚽ 2 - 1 Jeremy Canela(Assists:Jhojan Garcilazo) (Kiến tạo: Jhojan Garcilazo) | |
| ▲ Luis Arturo Arce Mina ▼ Luis Garro | 72' ⇄ | |
| ▲ Carlos Junior Huerto Saavedra ▼ Francesco Cavagna | 72' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Said Peralta ▼ Hernan Rengifo Trigoso | |
| Arquimedes Jose Figuera | 78' | |
| ▲ Marlon de Jesus ▼ Dylan Pave Caro Salas | 80' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Leonardo Rugel ▼ Jeremy Canela | |
| 85' ⇄ | ▲ Jair Reyes ▼ Jonatan Jesus Bauman | |
| 88' | Orlando Nunez | |
| 90+2' | Said Peralta | |
| 90+9' | Joaquin Pereyra | |
| Ignacio Barrios | 90+9' | |
| 90+16' | Juan Valencia | |
| Marcos Lliuya 3 - 1 ⚽ | 90+18' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 18 | 16 |
| Điểm | 1 | 2 | 10 | 9 |
Chủ = UTC Cajamarca · Khách = AD Tarma
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UTC Cajamarca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 8 (29%) |
Bảng xếp hạng
UTC Cajamarca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 12 | 2 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | - | - |
AD Tarma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 12 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 17 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
UTC Cajamarca 3 (30%)Hòa 4 (40%)AD Tarma 3 (30%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | AD Tarma | 2-2 (1-0) | UTC Cajamarca | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/09/25 | AD Tarma | 3-1 (1-0) | UTC Cajamarca | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/04/25 | UTC Cajamarca | 0-1 (0-0) | AD Tarma | 0 | 2.5 | B |
| 21/08/24 | UTC Cajamarca | 1-1 (0-1) | AD Tarma | 0 | 2.25 | H |
| 17/03/24 | AD Tarma | 2-1 (1-0) | UTC Cajamarca | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/08/23 | AD Tarma | 0-0 (0-0) | UTC Cajamarca | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/04/23 | UTC Cajamarca | 1-0 (0-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/01/23 | AD Tarma | 0-2 (0-1) | UTC Cajamarca | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/10/22 | UTC Cajamarca | 2-2 (2-0) | AD Tarma | +0.75 | 2.75 | H |
| 20/06/22 | AD Tarma | 1-2 (0-0) | UTC Cajamarca | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — UTC Cajamarca
BHBTTHHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Cusco FC | 4-1 (1-0) | UTC Cajamarca | -1 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Atletico Grau | 3-1 (2-0) | UTC Cajamarca | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | UTC Cajamarca | 4-1 (3-1) | Club Ada Jaen | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | UTC Cajamarca | 3-1 (1-0) | FC Cajamarca | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/06/26 | Deportivo Llacuabamba | 2-2 (0-0) | UTC Cajamarca | - | - | H |
| 01/06/26 | Los Chankas | 2-2 (2-0) | UTC Cajamarca | -0.75 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | Sport Boys | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | UTC Cajamarca | 1-2 (0-1) | FC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | FBC Melgar | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | -1 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Sporting Cristal | 3-2 (1-0) | UTC Cajamarca | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-1) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Juan Pablo II College | 2-1 (2-0) | UTC Cajamarca | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | UTC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Universitario De Deportes | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | -1.75 | 3 | B |
| 08/03/26 | Comerciantes Unidos | 1-2 (1-1) | UTC Cajamarca | 0 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | UTC Cajamarca | 0-1 (0-0) | Alianza Lima | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | AD Tarma | 2-2 (1-0) | UTC Cajamarca | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — AD Tarma
BBBTBTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | AD Tarma | 0-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Sport Boys | 2-0 (0-0) | AD Tarma | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Cienciano | 2-3 (0-1) | AD Tarma | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Sport Huancayo | 1-0 (1-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | AD Tarma | 3-1 (2-1) | Alianza Universidad | +1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Union Minas | 0-0 (0-0) | AD Tarma | - | - | H |
| 30/05/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Cusco FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Sporting Cristal | 2-1 (0-1) | AD Tarma | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | AD Tarma | 2-0 (2-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | UCV Moquegua | 2-2 (1-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | AD Tarma | 1-0 (1-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | AD Tarma | 4-0 (0-0) | Los Chankas | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | AD Tarma | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Cienciano | 3-2 (2-2) | AD Tarma | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | AD Tarma | 1-1 (1-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Sport Huancayo | 0-1 (0-0) | AD Tarma | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | AD Tarma | 2-3 (0-2) | Juan Pablo II College | +1 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-0 (0-0) | AD Tarma | -0.75 | 2 | H |
Đội hình
UTC Cajamarca
AD Tarma
29CIgnacio Barrios3Manuel Ganoza6Francesco Cavagna13Dylan Pave Caro Salas17Luis Garro16Arquimedes Jose Figuera8David Dioses19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes22David Camacho35Gilmar Paredes10Marcos Lliuya30Juan Valencia6Angel Ojeda Allauca44Horacio Benincasa59Orlando Nunez99Joaquin Pereyra15Josue Alvino16CLuis Perez26Jhojan Garcilazo80Jeremy Canela22Marco Rodriguez32Jonatan Jesus Bauman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Manuel Ganoza7.9
- 6Francesco Cavagna▼ Rời sân 72'7.3
- 8David Dioses▼ Rời sân 57'6.7
- 10Marcos Lliuya⚽ Ghi bàn 90+18'8.5
- 13Dylan Pave Caro Salas▼ Rời sân 80'7.3
- 16Arquimedes Jose Figuera🟨 Thẻ vàng 78'6.8
- 17Luis Garro▼ Rời sân 72'6.4
- 19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes⚽ Ghi bàn 20' · 🟨 Thẻ vàng 26'6.6
- 22David Camacho⚽ Ghi bàn 44' · 🎯 Kiến tạo 20'7.3
- 29Ignacio Barrios C🟥 Thẻ đỏ 90+9'5.3
- 35Gilmar Paredes🟨 Thẻ vàng 23'6.7
Khách · 442
- 6Angel Ojeda Allauca5.5
- 15Josue Alvino6.6
- 16Luis Perez C6.4
- 22Marco Rodriguez▼ Rời sân 11'6.7
- 26Jhojan Garcilazo🎯 Kiến tạo 68'6.5
- 30Juan Valencia🟨 Thẻ vàng 90+16'7
- 32Jonatan Jesus Bauman▼ Rời sân 85'6.9
- 44Horacio Benincasa7.3
- 59Orlando Nunez🟨 Thẻ vàng 88'6
- 80Jeremy Canela⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 85'7.7
- 99Joaquin Pereyra🟥 Thẻ đỏ 90+9'5.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1715
Sút cầu môn
63
Tấn công
8354
Tấn công nguy hiểm
6126
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
76
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
483232
TL chuyền bóng thành công
87%75%
Phạm lỗi
912
Việt vị
21
Cứu thua
25
Tắc bóng
46
Quả ném biên
2720
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
3225
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.550.95
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B3T3 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UTC Cajamarca (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
AD Tarma (28 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UTC Cajamarca (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
AD Tarma (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 3 (15%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
UTC Cajamarca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Marcos Lliuya Tiền vệ tấn công | 8.5 | 1 | 4/3 | 37/48 | 0 | ||
| 3Manuel Ganoza Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 60/64 | 3 | |||
| 22David Camacho Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 2/1 | 30/31 | 3 | |||
| 13Dylan Pave Caro Salas Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 27/31 | 1 | |||
| 6Francesco Cavagna Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 52/58 | 1 | |||
| 16Arquimedes Jose Figuera Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 48/55 | 2 | 🟨 | ||
| 8David Dioses Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 35/42 | 0 | |||
| 35Gilmar Paredes Hậu vệ phải | 6.7 | 3/1 | 25/34 | 3 | 🟨 | ||
| 19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 23/28 | 0 | 🟨 | ||
| 17Luis Garro Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 31/36 | 0 | |||
| 29Ignacio Barrios Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 25/26 | 0 | 🟥 | ||
| 88Luis Arturo Arce Mina (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/0 | 6/7 | 1 | |||
| 5Carlos Junior Huerto Saavedra (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 2/0 | 10/10 | 0 | |||
| 11Abdiel Arroyo Molinar (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 12/12 | 0 | |||
| 9Marlon de Jesus (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
AD Tarma
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80Jeremy Canela Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 6/1 | 19/20 | 1 | ||
| 44Horacio Benincasa Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 30Juan Valencia Thủ môn | 7 | 0/0 | 12/26 | 0 | 🟨 | ||
| 32Jonatan Jesus Bauman Trung phong | 6.9 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 22Marco Rodriguez Trung phong | 6.7 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 15Josue Alvino Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 19/23 | 1 | |||
| 26Jhojan Garcilazo Tiền đạo | 6.5 | 1 | 2/1 | 16/19 | 0 | ||
| 16Luis Perez Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 24/32 | 2 | |||
| 59Orlando Nunez Hậu vệ | 6 | 0/0 | 10/17 | 4 | 🟨 | ||
| 6Angel Ojeda Allauca Tiền vệ phòng ngự | 5.5 | 0/0 | 14/18 | 2 | |||
| 99Joaquin Pereyra Trung vệ | 5.4 | 2/1 | 9/14 | 1 | 🟥 | ||
| 9Hernan Rengifo Trigoso (dự bị) Trung phong | 6.3 | 2/0 | 6/8 | 1 | |||
| 24Said Peralta (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 0 | 🟨 | ||
| 3Leonardo Rugel (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 2Jair Reyes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| UTC Cajamarca | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Cristian Paulucci | HLV | Leo Rojas |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.20 | 3.30 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | 0.87 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 59.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.12 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.13 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.15 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.30 | 0.74 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.47 ↑ | 1.06 ↓ | 4.09 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.15 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.30 | 2.95 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 31.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.07 | 2.93 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.18 | 3.12 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 7.95 ↑ | 1.05 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | 0.73 | 2.25 | 1.01 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 473.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.26 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.31 | 3.78 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 30.06 ↑ | 5.03 ↑ | 1.20 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.66 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.25 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.13 | 3.40 | 3.54 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.50 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.82 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.40 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 1.20 ↓ | 4.33 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UTC Cajamarca | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| AD Tarma | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).