Kết quả bóng đá trận UTC Cajamarca vs AD Tarma, 01:00 ngày 09/08/2026

Liga 1 (Peru) · 01:00 ngày 09/08/2026
UTC Cajamarca
1 Kết thúc HT 0-0 1
AD Tarma
🟨 3 - 3   🟥 1 - 1   ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

UTC Cajamarca Phút AD Tarma
11' ▲ Hernan Rengifo Trigoso ▼ Marco Rodriguez
Adolfo Alejandro Munoz Cervantes(Assists:David Camacho) (Kiến tạo: David Camacho) 1 - 0 20'
Adolfo Alejandro Munoz Cervantes(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR20'
Gilmar Paredes 23'
Adolfo Alejandro Munoz Cervantes 26'
David Camacho 2 - 0 44'
David Camacho(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR44'
HT 0-0
▲ Abdiel Arroyo Molinar ▼ David Dioses57'
68' 2 - 1 Jeremy Canela(Assists:Jhojan Garcilazo) (Kiến tạo: Jhojan Garcilazo)
▲ Luis Arturo Arce Mina ▼ Luis Garro72'
▲ Carlos Junior Huerto Saavedra ▼ Francesco Cavagna72'
76' ▲ Said Peralta ▼ Hernan Rengifo Trigoso
Arquimedes Jose Figuera 78'
▲ Marlon de Jesus ▼ Dylan Pave Caro Salas80'
85' ▲ Leonardo Rugel ▼ Jeremy Canela
85' ▲ Jair Reyes ▼ Jonatan Jesus Bauman
88' Orlando Nunez
90+2' Said Peralta
90+9' Joaquin Pereyra
Ignacio Barrios 90+9'
90+16' Juan Valencia
Marcos Lliuya 3 - 1 90+18'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 22
Hòa 12 43
Bại 21 45
Ghi bàn 23 1510
Mất bàn 57 1816
Điểm 12 109

Chủ = UTC Cajamarca · Khách = AD Tarma

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UTC Cajamarca (31)Hiệp 1 / Cả trậnAD Tarma (28)
4 (13%)Thắng/Thắng5 (18%)
3 (10%)Thắng/Hòa2 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (16%)Hòa/Thắng2 (7%)
6 (19%)Hòa/Hòa5 (18%)
5 (16%)Hòa/Bại4 (14%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (19%)Bại/Bại8 (29%)

Bảng xếp hạng

UTC Cajamarca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6024412217
Sân nhà302124216
Sân khách300328018
6 gần62221111--

AD Tarma

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6024412218
Sân nhà301224117
Sân khách301228115
6 gần620479--

Thành tích đối đầu (10 trận)

UTC Cajamarca 3 (30%)Hòa 4 (40%)AD Tarma 3 (30%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L122/02/26AD Tarma2-2 (1-0)UTC Cajamarca7-4-0.52.25H
PER L117/09/25AD Tarma3-1 (1-0)UTC Cajamarca4-3-0.752.75B
PER L121/04/25UTC Cajamarca0-1 (0-0)AD Tarma4-302.5B
PER L121/08/24UTC Cajamarca1-1 (0-1)AD Tarma8-202.25H
PER L117/03/24AD Tarma2-1 (1-0)UTC Cajamarca1-5-0.752.5B
PER L129/08/23AD Tarma0-0 (0-0)UTC Cajamarca7-5-0.752.5H
PER L109/04/23UTC Cajamarca1-0 (0-0)AD Tarma12-3+0.252.25T
INT CF09/01/23AD Tarma0-2 (0-1)UTC Cajamarca4-5-0.252.5T
PER L121/10/22UTC Cajamarca2-2 (2-0)AD Tarma8-7+0.752.75H
PER L120/06/22AD Tarma1-2 (0-0)UTC Cajamarca--0.252.25T

Thành tích gần đây — UTC Cajamarca

BHBTTHHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L102/08/26Cusco FC4-1 (1-0)UTC Cajamarca1-3-12.5B
PER L127/07/26UTC Cajamarca0-0 (0-0)UCV Moquegua7-1+0.752.5H
PER L119/07/26Atletico Grau3-1 (2-0)UTC Cajamarca2-4-0.52.25B
Peru Liga Copa13/07/26UTC Cajamarca4-1 (3-1)Club Ada Jaen4-5+1.252.5T
Peru Liga Copa27/06/26UTC Cajamarca3-1 (1-0)FC Cajamarca12-8+0.252.5T
Peru Liga Copa16/06/26Deportivo Llacuabamba2-2 (0-0)UTC Cajamarca3-2--H
PER L101/06/26Los Chankas2-2 (2-0)UTC Cajamarca5-7-0.752.5H
PER L124/05/26UTC Cajamarca0-0 (0-0)Sport Boys4-4+0.52.25H
PER L118/05/26Deportivo Garcilaso2-0 (0-0)UTC Cajamarca1-6-0.52.5B
PER L109/05/26UTC Cajamarca1-2 (0-1)FC Cajamarca8-3+0.752.5B
PER L104/05/26FBC Melgar2-0 (0-0)UTC Cajamarca11-1-12.5B
PER L126/04/26UTC Cajamarca2-2 (1-0)Cienciano3-10-0.252.5H
PER L119/04/26Sporting Cristal3-2 (1-0)UTC Cajamarca7-4-1.252.75B
PER L116/04/26UTC Cajamarca2-2 (1-1)Sport Huancayo2-1+0.252.25H
PER L106/04/26Juan Pablo II College2-1 (2-0)UTC Cajamarca3-7-0.52.25B
PER L123/03/26UTC Cajamarca1-1 (1-0)Alianza Atletico Sullana3-4+0.52.25H
PER L115/03/26Universitario De Deportes2-0 (0-0)UTC Cajamarca8-2-1.753B
PER L108/03/26Comerciantes Unidos1-2 (1-1)UTC Cajamarca5-702.25T
PER L101/03/26UTC Cajamarca0-1 (0-0)Alianza Lima4-7-0.52.25B
PER L122/02/26AD Tarma2-2 (1-0)UTC Cajamarca7-4-0.52.25H

Thành tích gần đây — AD Tarma

BBBTBTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L103/08/26AD Tarma0-1 (0-0)Deportivo Garcilaso6-5+0.52.5B
PER L125/07/26Sport Boys2-0 (0-0)AD Tarma6-2-0.752.5B
PER L119/07/26AD Tarma1-2 (1-2)Universitario De Deportes2-4-0.252.25B
Peru Liga Copa11/07/26Cienciano2-3 (0-1)AD Tarma7-1-0.52.5T
Peru Liga Copa27/06/26Sport Huancayo1-0 (1-0)AD Tarma3-8-0.252.5B
Peru Liga Copa20/06/26AD Tarma3-1 (2-1)Alianza Universidad4-5+12.75T
Peru Liga Copa13/06/26Union Minas0-0 (0-0)AD Tarma4-6--H
PER L130/05/26AD Tarma1-2 (1-2)Cusco FC12-0+0.252.5B
PER L124/05/26Sporting Cristal2-1 (0-1)AD Tarma12-0-0.752.5B
PER L117/05/26AD Tarma2-0 (2-0)Comerciantes Unidos3-9+0.752.25T
PER L110/05/26UCV Moquegua2-2 (1-0)AD Tarma3-0-0.252.25H
PER L103/05/26AD Tarma1-0 (1-0)Atletico Grau1-6+0.752.25T
PER L128/04/26AD Tarma4-0 (0-0)Los Chankas2-202.25T
PER L119/04/26FC Cajamarca2-2 (0-0)AD Tarma3-5-0.252.5H
PER L115/04/26AD Tarma0-1 (0-1)Alianza Lima3-3-0.252.25B
PER L104/04/26Cienciano3-2 (2-2)AD Tarma4-4-12.75B
PER L121/03/26AD Tarma1-1 (1-0)FBC Melgar3-502.25H
PER L115/03/26Sport Huancayo0-1 (0-0)AD Tarma5-3-0.752.25T
PER L109/03/26AD Tarma2-3 (0-2)Juan Pablo II College12-2+12.5B
PER L128/02/26Alianza Atletico Sullana0-0 (0-0)AD Tarma0-3-0.752H

Đội hình

UTC CajamarcaAD Tarma
29CIgnacio Barrios3Manuel Ganoza6Francesco Cavagna13Dylan Pave Caro Salas17Luis Garro16Arquimedes Jose Figuera8David Dioses19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes22David Camacho35Gilmar Paredes10Marcos Lliuya30Juan Valencia6Angel Ojeda Allauca44Horacio Benincasa59Orlando Nunez99Joaquin Pereyra15Josue Alvino16CLuis Perez26Jhojan Garcilazo80Jeremy Canela22Marco Rodriguez32Jonatan Jesus Bauman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
17
15
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
83
54
Tấn công nguy hiểm
61
26
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
7
6
Đá phạt trực tiếp
11
9
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
483
232
TL chuyền bóng thành công
87%
75%
Phạm lỗi
9
12
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
4
6
Quả ném biên
27
20
Cắt bóng
9
6
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
32
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.55
0.95
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UTC Cajamarca (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
AD Tarma (28 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

UTC Cajamarca (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

AD Tarma (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 3 (15%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
20
B.thắng H2
UTC CajamarcaAD Tarma

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
UTC CajamarcaAD Tarma

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
13
Thắng 1
85
Hòa
48
Thua 1
51
Thua 2+
UTC CajamarcaAD Tarma

UTC Cajamarca

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Marcos Lliuya
Tiền vệ tấn công
8.514/337/480
3Manuel Ganoza
Trung vệ
7.90/060/643
22David Camacho
Tiền đạo cánh phải
7.32/130/313
13Dylan Pave Caro Salas
Hậu vệ trái
7.31/027/311
6Francesco Cavagna
Trung vệ
7.30/052/581
16Arquimedes Jose Figuera
Tiền vệ phòng ngự
6.81/048/552🟨
8David Dioses
Tiền vệ phòng ngự
6.70/035/420
35Gilmar Paredes
Hậu vệ phải
6.73/125/343🟨
19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes
Tiền đạo cánh trái
6.61/123/280🟨
17Luis Garro
Hậu vệ phải
6.40/031/360
29Ignacio Barrios
Thủ môn
5.30/025/260🟥
88Luis Arturo Arce Mina (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.92/06/71
5Carlos Junior Huerto Saavedra (dự bị)
Hậu vệ trái
6.62/010/100
11Abdiel Arroyo Molinar (dự bị)
Trung phong
6.51/012/120
9Marlon de Jesus (dự bị)
Trung phong
-0/00/10

AD Tarma

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
80Jeremy Canela
Tiền đạo cánh phải
7.716/119/201
44Horacio Benincasa
Trung vệ
7.30/015/170
30Juan Valencia
Thủ môn
70/012/260🟨
32Jonatan Jesus Bauman
Trung phong
6.90/014/190
22Marco Rodriguez
Trung phong
6.71/05/60
15Josue Alvino
Tiền vệ trung tâm
6.61/019/231
26Jhojan Garcilazo
Tiền đạo
6.512/116/190
16Luis Perez
Tiền vệ phòng ngự
6.41/024/322
59Orlando Nunez
Hậu vệ
60/010/174🟨
6Angel Ojeda Allauca
Tiền vệ phòng ngự
5.50/014/182
99Joaquin Pereyra
Trung vệ
5.42/19/141🟥
9Hernan Rengifo Trigoso (dự bị)
Trung phong
6.32/06/81
24Said Peralta (dự bị)
Tiền đạo
6.30/07/80🟨
3Leonardo Rugel (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00
2Jair Reyes (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

UTC Cajamarca Thông tin AD Tarma
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Cristian Paulucci HLV Leo Rojas
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.163.203.300.982.500.770.870.250.90
Live59.00 ↑5.30 ↑1.12 ↓3.70 ↑1.500.03 ↓2.60 ↑0.250.11 ↓
VcbetSớm2.153.303.130.992.500.810.870.250.89
Live151.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓2.70 ↑1.500.24 ↓2.15 ↑0.250.34 ↓
Mansion88Sớm2.023.203.150.942.500.820.830.250.93
Live150.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.31 ↓0.002.12 ↑
InterwettenSớm2.203.203.200.952.500.701.100.500.60
Live100.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓7.00 ↑1.500.04 ↓0.70 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm2.003.153.300.742.250.91---
Live100.00 ↑6.47 ↑1.06 ↓4.09 ↑1.500.10 ↓---
12betSớm2.023.203.150.942.500.820.830.250.93
Live150.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.31 ↓0.002.12 ↑
CrownSớm2.193.302.950.872.250.930.940.250.88
Live31.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓4.76 ↑1.500.05 ↓4.00 ↑0.250.11 ↓
SbobetSớm2.113.072.930.982.500.820.920.250.90
Live70.00 ↑5.90 ↑1.07 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm2.143.183.120.802.251.000.890.250.93
Live51.00 ↑7.95 ↑1.05 ↓4.75 ↑1.500.05 ↓0.01 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm2.003.203.251.002.500.73---
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.003.403.400.732.251.010.730.251.01
Live473.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓8.26 ↑1.500.04 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.883.313.781.002.500.770.880.500.88
Live30.06 ↑5.03 ↑1.20 ↓3.10 ↑1.500.23 ↓0.28 ↓0.002.66 ↑
BwinSớm2.003.203.250.982.500.73---
Live101.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓0.981.500.65 ↓---
1xBetSớm2.133.403.541.052.500.750.500.001.45
Live301.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.82 ↑1.500.14 ↓0.23 ↓0.003.18 ↑
Bet 365Sớm2.053.253.400.782.251.030.800.251.00
Live501.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.75 ↑1.500.14 ↓0.22 ↓0.003.15 ↑
William HillSớm2.053.203.401.002.500.75---
Live151.00 ↑1.20 ↓4.33 ↑9.00 ↑1.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
UTC Cajamarca+1/4001
AD Tarma-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).