Kết quả bóng đá trận Utah Royals (W) vs Seattle Reign (W), 08:30 ngày 24/10/2026
Nữ (Mỹ) · 08:30 ngày 24/10/2026
Utah Royals (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Seattle Reign (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Utah Royals (W) | Phút | |
| 20' | Jessica Fishlock | |
| 37' | Jordyn Bugg | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 17 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 14 |
Chủ = Utah Royals (W) · Khách = Seattle Reign (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Utah Royals (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 9 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Utah Royals (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 3 | 7 | 39 | 28 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 18 | 11 | 21 | 4 |
| Sân khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 17 | 18 | 4 |
Seattle Reign (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 4 | 8 | 26 | 26 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 11 | 9 | 17 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 17 | 14 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Thẻ vàng
02
Sút bóng
119
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
418302
TL chuyền bóng thành công
76%69%
Phạm lỗi
914
Việt vị
11
Cứu thua
14
Quả ném biên
2528
Chuyền dài
1526
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Utah Royals (W) (28 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Seattle Reign (W) (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Utah Royals (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.28 | 2.42 | 0.83 | 3.00 | 0.79 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.40 ↑ | 2.40 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.72 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.50 | 2.41 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.38 | 0.67 | 3.00 | 0.66 | 0.70 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 2.35 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.35 | 2.56 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.70 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.35 | 2.56 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.20 | 2.63 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.34 | 3.11 | 2.48 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.13 ↓ | 9.20 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.62 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.55 | 0.84 | 2.75 | 0.69 | 0.68 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.60 | 1.32 | 3.50 | 0.54 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.47 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Utah Royals (W) | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Seattle Reign (W) | 0 | 0 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).