Kết quả bóng đá trận Utah Royals (W) vs Boston Legacy W, 08:30 ngày 05/09/2026
Nữ (Mỹ) · 08:30 ngày 05/09/2026
Utah Royals (W) 1 Kết thúc HT 1-1 2
Boston Legacy W
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Utah Royals (W) | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Traore A. | |
| Kiana Palacios (Kiến tạo: Amanda Haught) 1 - 1 ⚽ | 17' | |
| HT 1-1 | ||
| 75' | Karich A. | |
| 86' | ⚽ 1 - 2 Gambone A. (Assist:Nicolette Hernandez) | |
| 87' | ⚽ 1 - 3 | |
| Monaghan P. | 87' | |
| Monaghan P. | 88' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 17 | 19 |
| Điểm | 3 | 3 | 15 | 13 |
Chủ = Utah Royals (W) · Khách = Boston Legacy W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Utah Royals (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 9 (38%) |
Bảng xếp hạng
Utah Royals (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 3 | 7 | 39 | 28 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 18 | 11 | 21 | 4 |
| Sân khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 17 | 18 | 4 |
Boston Legacy W
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 5 | 11 | 24 | 34 | 20 | 15 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 2 | 6 | 18 | 19 | 14 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 15 | 6 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
11
Sút bóng
914
Sút cầu môn
37
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
332358
TL chuyền bóng thành công
71%78%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
11
Cứu thua
52
Quả ném biên
2729
Chuyền dài
2623
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Utah Royals (W) (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Boston Legacy W (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Utah Royals (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.38 | 3.03 | 0.70 | 2.75 | 0.92 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.50 ↑ | 4.45 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.70 | 3.40 | 0.80 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.50 | 3.60 | 0.62 | 3.00 | 0.72 | 0.70 | 1.25 | 0.63 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.08 ↓ | 1.58 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.30 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.88 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 107.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.08 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.70 | 4.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.30 | 3.45 | 0.66 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.45 ↑ | 3.55 ↑ | 0.70 ↑ | 3.00 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.30 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.88 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 107.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.08 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.35 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.91 | 4.45 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.89 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.70 | 3.90 | 3.89 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.91 | 0.75 | 0.87 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.20 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.60 | 3.80 | 0.73 | 2.75 | 0.79 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 473.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.59 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.69 | 3.86 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.68 ↓ | 4.06 ↑ | 3.96 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.79 | 0.64 | 2.50 | 1.08 | 0.36 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 120.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.82 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.78 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.80 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Utah Royals (W) | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Boston Legacy W | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).