Kết quả bóng đá trận UTA Arad vs Rapid Bucuresti, 01:00 ngày 08/08/2026

Liga I (Romania) · 01:00 ngày 08/08/2026
UTA Arad
0 Kết thúc HT 0-0 0
Rapid Bucuresti
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

UTA Arad Phút Rapid Bucuresti
10' Robert Salceanu
▲ Marinos Tzionis ▼ Alexi Paul Pitu43'
HT 0-0
46' ▲ Filip Stojilkovic ▼ Jason Kodor
46' ▲ Razvan Philippe Onea ▼ Robert Salceanu
▲ Marius Coman ▼ Ismet Sinani61'
▲ Jayson Papeau ▼ Alin Roman61'
62' ▲ Claudiu Petrila ▼ Vladan Bubanja
73' ▲ Rares Pop ▼ Denis Ciobotariu
Jayson Papeau 76'
Peter Ouaneh 87'
▲ Dmytro Pospelov ▼ Hakim Abdallah87'
▲ Denis Alberto Taroi ▼ Andrei Dorobantu87'
87' ▲ Mohammed Kamara ▼ Olimpiu Vasile Morutan
Andrea Padula 89'
90+1' Lars Kramer
Alexandru Constantin Benga 90+1'
90+3' Filip Stojilkovic
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 44
Hòa 21 34
Bại 11 32
Ghi bàn 12 1212
Mất bàn 21 97
Điểm 24 1516

Chủ = UTA Arad · Khách = Rapid Bucuresti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UTA Arad (10)Hiệp 1 / Cả trậnRapid Bucuresti (12)
3 (30%)Thắng/Thắng1 (8%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (10%)Hòa/Thắng4 (33%)
2 (20%)Hòa/Hòa3 (25%)
2 (20%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (10%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

UTA Arad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30111093944438
Sân nhà1564520222212
Sân khách155641922218
6 gần6312107--

Rapid Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3016864730562
Sân nhà158432616284
Sân khách158432114282
6 gần623175--

Thành tích đối đầu (17 trận)

UTA Arad 3 (18%)Hòa 5 (29%)Rapid Bucuresti 9 (53%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 3 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D127/01/26UTA Arad1-2 (1-1)Rapid Bucuresti2-5-0.252.25B
ROM D130/08/25Rapid Bucuresti2-0 (2-0)UTA Arad5-4-12.75B
ROM D110/11/24Rapid Bucuresti2-0 (0-0)UTA Arad7-1-0.752.5B
ROM D113/07/24UTA Arad1-1 (0-1)Rapid Bucuresti5-4-0.252.5H
ROM D129/02/24Rapid Bucuresti4-1 (2-1)UTA Arad3-5-0.752.5B
ROM D121/10/23UTA Arad2-2 (1-2)Rapid Bucuresti4-3-0.252.25H
ROM D119/12/22UTA Arad1-1 (1-0)Rapid Bucuresti5-602H
ROM D121/08/22Rapid Bucuresti1-0 (1-0)UTA Arad3-4-0.752B
ROM D110/04/22UTA Arad0-2 (0-0)Rapid Bucuresti4-2+0.252B
ROM D130/01/22Rapid Bucuresti1-1 (0-1)UTA Arad1-8-0.252H
ROM D111/09/21UTA Arad2-2 (0-2)Rapid Bucuresti8-1+0.252H
ROM D226/07/20UTA Arad1-2 (1-0)Rapid Bucuresti4-2+0.252.5B
ROM D220/11/19Rapid Bucuresti2-0 (2-0)UTA Arad3-0-0.252.5B
ROM D103/05/08Rapid Bucuresti2-3 (2-1)UTA Arad--1.752.75T
ROM D125/11/07UTA Arad1-0 (0-0)Rapid Bucuresti--1.252.5T
ROM D111/03/07Rapid Bucuresti4-0 (0-0)UTA Arad--1.252.25B
ROM D127/08/06UTA Arad1-0 (0-0)Rapid Bucuresti--0.52.25T

Thành tích gần đây — UTA Arad

BHBTTTTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D101/08/26FC Voluntari1-0 (0-0)UTA Arad2-302.25B
ROM D124/07/26UTA Arad2-2 (0-2)FC Otelul Galati7-4+0.252.5H
ROM D119/07/26CS Universitatea Craiova4-0 (0-0)UTA Arad4-2-0.752.5B
INT CF27/06/26UTA Arad4-0 (1-0)ACS Dumbravita7-2+1.52.75T
INT CF20/06/26ACS Progresul Pecica0-3 (0-0)UTA Arad7-3--T
ROM D119/05/26FC Unirea 2004 Slobozia0-1 (0-0)UTA Arad3-10-0.252.25T
ROM D108/05/26UTA Arad1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-1+0.52.5T
ROM D103/05/26Petrolul Ploiesti1-1 (0-1)UTA Arad5-4-0.52.25H
ROM D126/04/26UTA Arad0-0 (0-0)Farul Constanta8-3+0.252.5H
ROM D117/04/26FC Otelul Galati1-0 (1-0)UTA Arad8-3-0.252.25B
ROM D111/04/26UTA Arad3-1 (1-1)FC Botosani5-1+0.252T
ROM D105/04/26UTA Arad5-1 (2-0)Metaloglobus9-7+1.252.75T
INT CF28/03/26UTA Arad2-0 (1-0)ACS Dumbravita9-0+12.75T
ROM D121/03/26FCSB1-0 (0-0)UTA Arad8-3-12.75B
ROM D113/03/26UTA Arad3-2 (2-0)Hermannstadt4-3+0.252T
ROM D107/03/26Metaloglobus2-2 (1-1)UTA Arad7-6+0.752.5H
ROM D102/03/26UTA Arad2-4 (1-3)FCSB1-4-0.752.25B
ROM D120/02/26FC Otelul Galati2-2 (1-2)UTA Arad5-11-0.252.25H
ROM D115/02/26UTA Arad2-1 (1-0)FC Botosani4-802T
ROMC13/02/26FC Gloria Bistrita1-0 (1-0)UTA Arad3-2+12.5B

Thành tích gần đây — Rapid Bucuresti

THTBHHTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D103/08/26Rapid Bucuresti3-1 (3-0)CFR Cluj8-10+0.52.5T
ROM D128/07/26FC Botosani1-1 (0-1)Rapid Bucuresti5-4+0.252.25H
ROM D121/07/26Rapid Bucuresti1-0 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe12-2+0.52.5T
INT CF09/07/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)Slovan Liberec1-3+0.252.75B
INT CF08/07/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)FK Kosice1-6+0.252.75H
INT CF05/07/26Rapid Wien0-0 (0-0)Rapid Bucuresti5-4--H
INT CF02/07/26Dynamo Kyiv1-3 (0-0)Rapid Bucuresti4-1-0.752.75T
ROM D126/05/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-6-0.252.25H
ROM D116/05/26Arges2-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-702H
ROM D110/05/26Universitaea Cluj1-0 (1-0)Rapid Bucuresti7-10-0.52.5B
ROM D105/05/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)CFR Cluj5-7+0.252.25B
ROM D127/04/26Dinamo Bucuresti3-1 (1-0)Rapid Bucuresti3-5-0.252.25B
ROM D120/04/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-0-0.52.5B
ROM D113/04/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)Arges9-5+0.52.25H
ROM D106/04/26Rapid Bucuresti1-2 (1-0)Universitaea Cluj6-8+0.252.25B
ROM D121/03/26CFR Cluj1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-502.25B
ROM D115/03/26Rapid Bucuresti3-2 (1-1)Dinamo Bucuresti7-2+0.252.25T
ROM D109/03/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2-0.252.25H
ROM D103/03/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-5+12.5T
ROM D122/02/26Rapid Bucuresti2-1 (2-0)Dinamo Bucuresti7-802.25T

Đội hình

UTA AradRapid Bucuresti
96Arpad Tordai2Andrei Dorobantu4CAlexandru Constantin Benga15Peter Ouaneh72Andrea Padula5Sota Mino11Hakim Abdallah16Richard Odada80Alexi Paul Pitu7Ismet Sinani8Alin Roman16Mihai Aioani3Daniel Graovac6CLars Kramer13Denis Ciobotariu21Robert Salceanu15Catalin Vulturar8Constantin Grameni22Vladan Bubanja29Mihai Alexandru Dobre80Olimpiu Vasile Morutan77Jason Kodor

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
9
10
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
50
66
Tấn công nguy hiểm
11
32
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
15
10
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
307
596
TL chuyền bóng thành công
65%
86%
Phạm lỗi
10
15
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
15
2
Quả ném biên
16
21
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
19
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.59
1.01
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B9
T9 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3
T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UTA Arad (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Rapid Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

UTA Arad (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Rapid Bucuresti (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
02
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
04
B.thắng H1
21
B.thắng H2
UTA AradRapid Bucuresti

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
20
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
UTA AradRapid Bucuresti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
44
Thắng 1
57
Hòa
46
Thua 1
21
Thua 2+
UTA AradRapid Bucuresti

UTA Arad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
96Arpad Tordai
Thủ môn
7.70/016/290
8Alin Roman
Tiền vệ tấn công
7.41/011/181
16Richard Odada
Tiền vệ trung tâm
7.42/017/275
2Andrei Dorobantu
Hậu vệ phải
7.10/013/214
4Alexandru Constantin Benga
Hậu vệ
71/023/341🟨
15Peter Ouaneh
Trung vệ
6.70/032/431🟨
72Andrea Padula
Hậu vệ trái
6.51/019/255🟨
11Hakim Abdallah
Trung phong
6.41/015/250
80Alexi Paul Pitu
Tiền vệ tấn công
6.10/04/41
7Ismet Sinani
Tiền đạo
5.90/07/121
5Sota Mino
Tiền vệ trung tâm
5.60/022/392
10Marinos Tzionis (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.62/111/150
77Jayson Papeau (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/05/91🟨
9Marius Coman (dự bị)
Trung phong
6.30/04/51
60Dmytro Pospelov (dự bị)
Trung vệ
-0/01/10
20Denis Alberto Taroi (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Rapid Bucuresti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Lars Kramer
Trung vệ
7.41/0116/1231🟨
15Catalin Vulturar
Tiền vệ phòng ngự
7.30/044/571
3Daniel Graovac
Trung vệ
6.90/094/991
80Olimpiu Vasile Morutan
Tiền đạo cánh phải
6.81/131/331
16Mihai Aioani
Thủ môn
6.70/030/350
8Constantin Grameni
Tiền vệ trung tâm
6.70/045/602
22Vladan Bubanja
Tiền vệ phòng ngự
6.60/023/310
29Mihai Alexandru Dobre
Tiền đạo cánh phải
6.52/027/331
77Jason Kodor
Tiền đạo
6.11/04/60
21Robert Salceanu
Hậu vệ trái
5.80/08/120🟨
13Denis Ciobotariu
Trung vệ
5.70/036/450
10Claudiu Petrila (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.82/217/180
9Filip Stojilkovic (dự bị)
6.62/19/110🟨
19Razvan Philippe Onea (dự bị)
Hậu vệ phải
6.41/022/250
5Alexandru Stefan Pascanu (dự bị)
Trung vệ
6.30/00/00
55Rares Pop (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/05/70
7Mohammed Kamara (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

UTA Arad Thông tin Rapid Bucuresti
1945 Thành lập 1923-6-25
Municipal UTA Sân nhà Valentin Stanescu
7300 Sức chứa 21100
Adrian Dumitru Mihalcea HLV Daniel Gabriel Pancu
ARAD Khu vực Bucuresti
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.102.800.822.250.970.850.000.93
Live23.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑4.80 ↑0.500.05 ↓1.45 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm2.403.132.750.872.250.920.780.001.03
Live20.00 ↑1.06 ↓11.50 ↑3.80 ↑0.500.18 ↓1.90 ↑0.000.41 ↓
Mansion88Sớm2.283.102.780.892.250.930.740.001.11
Live17.00 ↑1.06 ↓10.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓1.58 ↑0.000.53 ↓
InterwettenSớm2.903.002.451.202.500.601.050.000.70
Live17.00 ↑1.10 ↓9.50 ↑5.00 ↑0.500.10 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.903.052.400.952.250.73---
Live19.96 ↑1.01 ↓14.12 ↑3.07 ↑0.500.17 ↓---
12betSớm2.283.102.780.892.250.930.740.001.11
Live16.00 ↑1.07 ↓9.60 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓1.58 ↑0.000.53 ↓
CrownSớm2.363.152.800.892.250.910.750.001.07
Live18.00 ↑1.05 ↓11.50 ↑5.00 ↑0.500.06 ↓1.75 ↑0.000.45 ↓
SbobetSớm2.282.992.710.892.250.950.760.001.11
Live12.50 ↑1.11 ↓8.20 ↑4.54 ↑0.500.12 ↓1.63 ↑0.000.51 ↓
WewbetSớm2.923.042.461.032.250.810.77-0.251.09
Live22.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑6.25 ↑0.500.04 ↓0.08 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm2.373.002.751.102.500.67---
Live2.75 ↑3.002.37 ↓1.05 ↓2.500.65 ↓---
18BetSớm2.903.102.401.012.250.731.040.000.71
Live26.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑9.10 ↑0.500.03 ↓1.51 ↑0.000.49 ↓
PinnacleSớm2.713.112.610.822.250.950.930.000.85
Live17.24 ↑1.09 ↓10.58 ↑3.24 ↑0.500.23 ↓1.67 ↑0.000.48 ↓
BwinSớm2.403.102.801.052.500.66---
Live13.00 ↑1.14 ↓8.50 ↑1.050.500.66---
1xBetSớm2.923.102.441.222.500.561.030.000.70
Live28.00 ↑1.02 ↓19.90 ↑7.24 ↑0.500.08 ↓1.64 ↑0.000.50 ↓
SNAISớm2.453.202.75------
Live2.50 ↑3.25 ↑2.60 ↓------
Bet 365Sớm2.403.102.700.832.250.980.780.001.03
Live26.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.75 ↑0.500.08 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm2.702.902.631.052.500.700.44-0.501.50
Live36.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓1.60 ↑0.500.44 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
UTA Arad0001
Rapid Bucuresti0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).