Kết quả bóng đá trận UTA Arad vs Rapid Bucuresti, 01:00 ngày 08/08/2026
Liga I (Romania) · 01:00 ngày 08/08/2026
UTA Arad 0 Kết thúc HT 0-0 0
Rapid Bucuresti
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| UTA Arad | Phút | |
| 10' | Robert Salceanu | |
| ▲ Marinos Tzionis ▼ Alexi Paul Pitu | 43' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Filip Stojilkovic ▼ Jason Kodor | |
| 46' ⇄ | ▲ Razvan Philippe Onea ▼ Robert Salceanu | |
| ▲ Marius Coman ▼ Ismet Sinani | 61' ⇄ | |
| ▲ Jayson Papeau ▼ Alin Roman | 61' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Claudiu Petrila ▼ Vladan Bubanja | |
| 73' ⇄ | ▲ Rares Pop ▼ Denis Ciobotariu | |
| Jayson Papeau | 76' | |
| Peter Ouaneh | 87' | |
| ▲ Dmytro Pospelov ▼ Hakim Abdallah | 87' ⇄ | |
| ▲ Denis Alberto Taroi ▼ Andrei Dorobantu | 87' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Mohammed Kamara ▼ Olimpiu Vasile Morutan | |
| Andrea Padula | 89' | |
| 90+1' | Lars Kramer | |
| Alexandru Constantin Benga | 90+1' | |
| 90+3' | Filip Stojilkovic | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 9 | 7 |
| Điểm | 2 | 4 | 15 | 16 |
Chủ = UTA Arad · Khách = Rapid Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UTA Arad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
UTA Arad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | 43 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | 22 | 12 |
| Sân khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 19 | 22 | 21 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Rapid Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 56 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 21 | 14 | 28 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
UTA Arad 3 (18%)Hòa 5 (29%)Rapid Bucuresti 9 (53%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 3 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/01/26 | UTA Arad | 1-2 (1-1) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/08/25 | Rapid Bucuresti | 2-0 (2-0) | UTA Arad | -1 | 2.75 | B |
| 10/11/24 | Rapid Bucuresti | 2-0 (0-0) | UTA Arad | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/07/24 | UTA Arad | 1-1 (0-1) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/02/24 | Rapid Bucuresti | 4-1 (2-1) | UTA Arad | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/10/23 | UTA Arad | 2-2 (1-2) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/12/22 | UTA Arad | 1-1 (1-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2 | H |
| 21/08/22 | Rapid Bucuresti | 1-0 (1-0) | UTA Arad | -0.75 | 2 | B |
| 10/04/22 | UTA Arad | 0-2 (0-0) | Rapid Bucuresti | +0.25 | 2 | B |
| 30/01/22 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-1) | UTA Arad | -0.25 | 2 | H |
| 11/09/21 | UTA Arad | 2-2 (0-2) | Rapid Bucuresti | +0.25 | 2 | H |
| 26/07/20 | UTA Arad | 1-2 (1-0) | Rapid Bucuresti | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/11/19 | Rapid Bucuresti | 2-0 (2-0) | UTA Arad | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/08 | Rapid Bucuresti | 2-3 (2-1) | UTA Arad | -1.75 | 2.75 | T |
| 25/11/07 | UTA Arad | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | -1.25 | 2.5 | T |
| 11/03/07 | Rapid Bucuresti | 4-0 (0-0) | UTA Arad | -1.25 | 2.25 | B |
| 27/08/06 | UTA Arad | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — UTA Arad
BHBTTTTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | UTA Arad | 0 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | UTA Arad | 2-2 (0-2) | FC Otelul Galati | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (0-0) | UTA Arad | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | UTA Arad | 4-0 (1-0) | ACS Dumbravita | +1.5 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | ACS Progresul Pecica | 0-3 (0-0) | UTA Arad | - | - | T |
| 19/05/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-1 (0-0) | UTA Arad | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | UTA Arad | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-1) | UTA Arad | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | FC Otelul Galati | 1-0 (1-0) | UTA Arad | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | UTA Arad | 3-1 (1-1) | FC Botosani | +0.25 | 2 | T |
| 05/04/26 | UTA Arad | 5-1 (2-0) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | UTA Arad | 2-0 (1-0) | ACS Dumbravita | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | FCSB | 1-0 (0-0) | UTA Arad | -1 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | UTA Arad | 3-2 (2-0) | Hermannstadt | +0.25 | 2 | T |
| 07/03/26 | Metaloglobus | 2-2 (1-1) | UTA Arad | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | UTA Arad | 2-4 (1-3) | FCSB | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | FC Otelul Galati | 2-2 (1-2) | UTA Arad | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | UTA Arad | 2-1 (1-0) | FC Botosani | 0 | 2 | T |
| 13/02/26 | FC Gloria Bistrita | 1-0 (1-0) | UTA Arad | +1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Rapid Bucuresti
THTBHHTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Rapid Bucuresti | 3-1 (3-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | FC Botosani | 1-1 (0-1) | Rapid Bucuresti | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | FK Kosice | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | - | - | H |
| 02/07/26 | Dynamo Kyiv | 1-3 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Arges | 2-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | 0 | 2 | H |
| 10/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (1-0) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Dinamo Bucuresti | 3-1 (1-0) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | Arges | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Rapid Bucuresti | 3-2 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 1-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | +1 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Rapid Bucuresti | 2-1 (2-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
UTA Arad
Rapid Bucuresti
96Arpad Tordai2Andrei Dorobantu4CAlexandru Constantin Benga15Peter Ouaneh72Andrea Padula5Sota Mino11Hakim Abdallah16Richard Odada80Alexi Paul Pitu7Ismet Sinani8Alin Roman16Mihai Aioani3Daniel Graovac6CLars Kramer13Denis Ciobotariu21Robert Salceanu15Catalin Vulturar8Constantin Grameni22Vladan Bubanja29Mihai Alexandru Dobre80Olimpiu Vasile Morutan77Jason Kodor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Andrei Dorobantu▼ Rời sân 87'7.1
- 4Alexandru Constantin Benga C🟨 Thẻ vàng 90+1'7
- 5Sota Mino5.6
- 7Ismet Sinani▼ Rời sân 61'5.9
- 8Alin Roman▼ Rời sân 61'7.4
- 11Hakim Abdallah▼ Rời sân 87'6.4
- 15Peter Ouaneh🟨 Thẻ vàng 87'6.7
- 16Richard Odada7.4
- 72Andrea Padula🟨 Thẻ vàng 89'6.5
- 80Alexi Paul Pitu▼ Rời sân 43'6.1
- 96Arpad Tordai7.7
Khách · 4141
- 3Daniel Graovac6.9
- 6Lars Kramer C🟨 Thẻ vàng 90+1'7.4
- 8Constantin Grameni6.7
- 13Denis Ciobotariu▼ Rời sân 73'5.7
- 15Catalin Vulturar7.3
- 16Mihai Aioani6.7
- 21Robert Salceanu🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 46'5.8
- 22Vladan Bubanja▼ Rời sân 62'6.6
- 29Mihai Alexandru Dobre6.5
- 77Jason Kodor▼ Rời sân 46'6.1
- 80Olimpiu Vasile Morutan▼ Rời sân 87'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
43
Sút bóng
910
Sút cầu môn
14
Tấn công
5066
Tấn công nguy hiểm
1132
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
307596
TL chuyền bóng thành công
65%86%
Phạm lỗi
1015
Cứu thua
41
Tắc bóng
152
Quả ném biên
1621
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
1921
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.591.01
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
60 40
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B9T9 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UTA Arad (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Rapid Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UTA Arad (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Rapid Bucuresti (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
UTA Arad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 96Arpad Tordai Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 16/29 | 0 | |||
| 8Alin Roman Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1/0 | 11/18 | 1 | |||
| 16Richard Odada Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 2/0 | 17/27 | 5 | |||
| 2Andrei Dorobantu Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 13/21 | 4 | |||
| 4Alexandru Constantin Benga Hậu vệ | 7 | 1/0 | 23/34 | 1 | 🟨 | ||
| 15Peter Ouaneh Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 32/43 | 1 | 🟨 | ||
| 72Andrea Padula Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 19/25 | 5 | 🟨 | ||
| 11Hakim Abdallah Trung phong | 6.4 | 1/0 | 15/25 | 0 | |||
| 80Alexi Paul Pitu Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 7Ismet Sinani Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 7/12 | 1 | |||
| 5Sota Mino Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 0/0 | 22/39 | 2 | |||
| 10Marinos Tzionis (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/1 | 11/15 | 0 | |||
| 77Jayson Papeau (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 5/9 | 1 | 🟨 | ||
| 9Marius Coman (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 60Dmytro Pospelov (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 20Denis Alberto Taroi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Rapid Bucuresti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Lars Kramer Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 116/123 | 1 | 🟨 | ||
| 15Catalin Vulturar Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 44/57 | 1 | |||
| 3Daniel Graovac Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 94/99 | 1 | |||
| 80Olimpiu Vasile Morutan Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 31/33 | 1 | |||
| 16Mihai Aioani Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 30/35 | 0 | |||
| 8Constantin Grameni Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 45/60 | 2 | |||
| 22Vladan Bubanja Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 29Mihai Alexandru Dobre Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/0 | 27/33 | 1 | |||
| 77Jason Kodor Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 21Robert Salceanu Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 8/12 | 0 | 🟨 | ||
| 13Denis Ciobotariu Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 36/45 | 0 | |||
| 10Claudiu Petrila (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/2 | 17/18 | 0 | |||
| 9Filip Stojilkovic (dự bị) | 6.6 | 2/1 | 9/11 | 0 | 🟨 | ||
| 19Razvan Philippe Onea (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 22/25 | 0 | |||
| 5Alexandru Stefan Pascanu (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 55Rares Pop (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 7Mohammed Kamara (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| UTA Arad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1923-6-25 |
| Municipal UTA | Sân nhà | Valentin Stanescu |
| 7300 | Sức chứa | 21100 |
| Adrian Dumitru Mihalcea | HLV | Daniel Gabriel Pancu |
| ARAD | Khu vực | Bucuresti |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.80 | 0.82 | 2.25 | 0.97 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.13 | 2.75 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.10 | 2.78 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 0.74 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.45 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.05 | 2.40 | 0.95 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 19.96 ↑ | 1.01 ↓ | 14.12 ↑ | 3.07 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.10 | 2.78 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 0.74 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.60 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.15 | 2.80 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 0.75 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 2.99 | 2.71 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.76 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.11 ↓ | 8.20 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.92 | 3.04 | 2.46 | 1.03 | 2.25 | 0.81 | 0.77 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.75 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.00 | 2.37 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.40 | 1.01 | 2.25 | 0.73 | 1.04 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.71 | 3.11 | 2.61 | 0.82 | 2.25 | 0.95 | 0.93 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 17.24 ↑ | 1.09 ↓ | 10.58 ↑ | 3.24 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 1.05 | 0.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 3.10 | 2.44 | 1.22 | 2.50 | 0.56 | 1.03 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.90 ↑ | 7.24 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.25 ↑ | 2.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.70 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.63 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.60 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UTA Arad | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Rapid Bucuresti | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).