Kết quả bóng đá trận UTA Arad vs Corvinul Hunedoara, 22:30 ngày 22/08/2026

Liga I (Romania) · 22:30 ngày 22/08/2026
UTA Arad
Sắp đá --:--:--
Corvinul Hunedoara
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 45
Hòa 11 32
Bại 20 33
Ghi bàn 16 1315
Mất bàn 32 107
Điểm 17 1517

Chủ = UTA Arad · Khách = Corvinul Hunedoara

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UTA Arad (9)Hiệp 1 / Cả trậnCorvinul Hunedoara (16)
3 (33%)Thắng/Thắng6 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (11%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (11%)Hòa/Hòa3 (19%)
2 (22%)Hòa/Bại3 (19%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

UTA Arad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30111093944438
Sân nhà1564520222212
Sân khách155641922218

Corvinul Hunedoara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52217387
Sân nhà32107172
Sân khách201102110
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UTA Arad (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Corvinul Hunedoara (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

UTA Arad Thông tin Corvinul Hunedoara
1945 Thành lập
Municipal UTA Sân nhà
7300 Sức chứa 16500
Adrian Dumitru Mihalcea HLV Sandu Florin Maxim
ARAD Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.203.203.200.862.250.960.900.250.88
Live2.203.203.200.862.250.960.86 ↓0.250.93 ↑
VcbetSớm2.153.203.130.862.250.940.900.250.90
Live2.153.203.130.85 ↓2.250.940.87 ↓0.250.92 ↑
Mansion88Sớm2.093.203.050.862.250.960.930.250.91
Live2.05 ↓3.203.10 ↑0.862.250.960.90 ↓0.250.94 ↑
InterwettenSớm2.453.052.901.102.500.650.700.001.05
Live2.25 ↓3.053.20 ↑1.05 ↓2.500.70 ↑1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.393.152.800.862.250.81---
Live2.21 ↓3.153.20 ↑0.81 ↓2.250.89 ↑---
12betSớm2.093.203.050.862.250.960.930.250.91
Live2.05 ↓3.203.10 ↑0.862.250.960.90 ↓0.250.94 ↑
CrownSớm2.173.253.000.852.250.950.920.250.90
Live2.11 ↓3.253.15 ↑0.852.250.950.86 ↓0.250.96 ↑
SbobetSớm2.113.012.970.872.250.970.940.250.92
Live2.21 ↑2.89 ↓2.90 ↓0.872.250.970.89 ↓0.250.97 ↑
WewbetSớm2.413.102.950.962.250.881.060.250.80
Live2.16 ↓3.11 ↑3.15 ↑0.86 ↓2.250.98 ↑0.90 ↓0.250.96 ↑
LadbrokesSớm2.153.003.101.052.500.67---
Live2.153.10 ↑3.00 ↓1.10 ↑2.500.67---
18BetSớm2.403.202.800.912.250.810.720.001.03
Live2.20 ↓3.15 ↓3.20 ↑0.82 ↓2.250.91 ↑0.85 ↑0.250.87 ↓
PinnacleSớm2.133.353.270.942.500.830.840.250.93
Live2.21 ↑3.23 ↓3.32 ↑0.85 ↓2.250.94 ↑0.91 ↑0.250.91 ↓
BwinSớm2.153.103.201.052.500.68---
Live2.20 ↑3.20 ↑3.00 ↓1.10 ↑2.500.65 ↓---
1xBetSớm2.433.202.871.112.500.620.710.001.01
Live2.20 ↓3.22 ↑3.24 ↑0.84 ↓2.250.91 ↑0.86 ↑0.250.87 ↓
SNAISớm2.153.253.20------
Live2.153.253.20------
Bet 365Sớm2.203.103.200.852.250.950.900.250.90
Live2.15 ↓3.103.30 ↑0.852.250.950.85 ↓0.250.95 ↑
William HillSớm2.203.003.251.102.500.671.150.500.62
Live2.203.003.251.102.500.670.82 ↓0.250.79 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
UTA Arad+1/4100
Corvinul Hunedoara-1/4102

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).