Kết quả bóng đá trận USV Scheiblingkirchen-Warth vs Favoritner AC, 00:00 ngày 15/08/2026
3.Liga (Áo) · 00:00 ngày 15/08/2026
USV Scheiblingkirchen-Warth 1 Kết thúc HT 1-0 0
Favoritner AC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| USV Scheiblingkirchen-Warth | Phút | |
| Fabian Kürner 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 40' | ||
| HT 1-0 | ||
| 54' | ||
| 84' | ||
| 86' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 19 | 8 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 16 |
Chủ = USV Scheiblingkirchen-Warth · Khách = Favoritner AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| USV Scheiblingkirchen-Warth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
USV Scheiblingkirchen-Warth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 13 | - | - |
Favoritner AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 4 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — USV Scheiblingkirchen-Warth
THBHBTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SV Oberwart | 1-2 (1-0) | USV Scheiblingkirchen-Warth | - | - | T |
| 01/08/26 | USV Scheiblingkirchen-Warth | 3-3 (1-1) | Traiskirchen | -0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Lafnitz | 3-1 (2-0) | USV Scheiblingkirchen-Warth | -0.5 | 3 | B |
| 13/06/26 | USV Scheiblingkirchen-Warth | 4-4 (3-2) | SKN St Polten Youth | - | - | H |
| 06/06/26 | Langenrohr | 2-0 (2-0) | USV Scheiblingkirchen-Warth | - | - | B |
| 12/04/26 | USV Scheiblingkirchen-Warth | 2-0 (1-0) | Trenkwalder Admira (Youth) | - | - | T |
| 15/03/26 | USV Scheiblingkirchen-Warth | 2-3 (1-1) | ASK Ebreichsdorf | - | - | B |
| 14/09/25 | Trenkwalder Admira (Youth) | 1-3 (1-1) | USV Scheiblingkirchen-Warth | - | - | T |
| 19/08/25 | ASK Ebreichsdorf | 0-0 (0-0) | USV Scheiblingkirchen-Warth | - | - | H |
| 15/07/25 | USV Scheiblingkirchen-Warth | 0-3 (0-2) | Sportunion Mauer | -0.5 | 3.75 | B |
| 28/06/25 | USV Scheiblingkirchen-Warth | 0-5 (0-2) | Rapid Wien | - | - | B |
| 29/05/25 | SK Korneuburg | 1-2 (0-2) | USV Scheiblingkirchen-Warth | +1.5 | 3 | T |
| 24/05/25 | USV Scheiblingkirchen-Warth | 1-0 (0-0) | SC Retz | - | - | T |
| 19/04/25 | St.Polten Amateure | 0-0 (0-0) | USV Scheiblingkirchen-Warth | - | - | H |
| 05/04/25 | Stockerau | 0-1 (0-1) | USV Scheiblingkirchen-Warth | - | - | T |
| 02/03/25 | FC Magna Wiener Neustadt | 1-0 (0-0) | USV Scheiblingkirchen-Warth | - | - | B |
| 12/02/25 | Wiener SC | 4-1 (1-1) | USV Scheiblingkirchen-Warth | -1.25 | 4.25 | B |
| 09/11/24 | Zwettl SC | 0-1 (0-1) | USV Scheiblingkirchen-Warth | - | - | T |
| 01/11/24 | USV Scheiblingkirchen-Warth | 2-0 (0-0) | SK Korneuburg | - | - | T |
| 15/10/24 | USV Scheiblingkirchen-Warth | 2-0 (1-0) | SC Ortmann | - | - | T |
Thành tích gần đây — Favoritner AC
TBHTBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Favoritner AC | 1-0 (0-0) | Wiener Viktoria | - | - | T |
| 01/08/26 | Wiener SC | 2-0 (1-0) | Favoritner AC | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | LAC Inter | 0-0 (0-0) | Favoritner AC | - | - | H |
| 11/07/26 | SC Gleisdorf | 2-5 (1-2) | Favoritner AC | 0 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | SC Retz | 2-1 (0-0) | Favoritner AC | - | - | B |
| 30/05/26 | Favoritner AC | 4-0 (0-0) | SV Gloggnitz | - | - | T |
| 22/05/26 | SV Leobendorf | 0-1 (0-1) | Favoritner AC | -0.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Favoritner AC | 3-0 (0-0) | Neusiedl | - | - | T |
| 09/05/26 | SV Oberwart | 4-1 (2-0) | Favoritner AC | - | - | B |
| 02/05/26 | Favoritner AC | 5-1 (3-1) | SV Donau | - | - | T |
| 25/04/26 | SC Mannsdorf | 4-0 (4-0) | Favoritner AC | - | - | B |
| 18/04/26 | Favoritner AC | 1-0 (1-0) | Team Wiener Linien | - | - | T |
| 11/04/26 | SV Horn | 1-2 (0-1) | Favoritner AC | - | - | T |
| 06/04/26 | Favoritner AC | 2-0 (1-0) | SR Donaufeld Wien | - | - | T |
| 04/04/26 | Parndorf | 3-2 (1-2) | Favoritner AC | - | - | B |
| 28/03/26 | Favoritner AC | 1-2 (1-1) | Kremser | - | - | B |
| 21/03/26 | Wiener Viktoria | 1-1 (0-0) | Favoritner AC | - | - | H |
| 14/03/26 | Favoritner AC | 3-2 (1-2) | Traiskirchen | -0.75 | 3 | T |
| 07/03/26 | Wiener SC | 1-1 (1-0) | Favoritner AC | - | - | H |
| 25/02/26 | Favoritner AC | 2-1 (1-0) | Sportunion Mauer | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
34
Tấn công
107119
Tấn công nguy hiểm
2428
Sút ngoài cầu môn
98
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
USV Scheiblingkirchen-Warth (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Favoritner AC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
USV Scheiblingkirchen-Warth (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Favoritner AC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| USV Scheiblingkirchen-Warth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 2.45 | 0.69 | 3.00 | 0.64 | 0.70 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.83 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.70 | 0.00 | 0.63 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.40 | 2.39 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.30 ↑ | 97.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.60 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 70.00 ↑ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.45 | 2.44 | 0.83 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.76 ↑ | 62.76 ↑ | 1.81 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.40 | 2.39 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 3.14 | 2.31 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.20 ↑ | 100.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.50 | 2.56 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.59 ↑ | 30.00 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 3.61 | 2.18 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 0.77 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.28 ↑ | 30.88 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.55 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.55 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.96 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 59.00 ↑ | 6.17 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.55 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.40 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| USV Scheiblingkirchen-Warth | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Favoritner AC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).