Kết quả bóng đá trận USV Iasi vs Cetate Suceava, 21:30 ngày 12/08/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 12/08/2026
USV Iasi 1 Kết thúc HT 1-0 0
Cetate Suceava
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 13
Diễn biến trận đấu
| USV Iasi | Phút | |
| Albert Cuculescu 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 45+3' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 7 | 12 |
| Điểm | 9 | 5 | 26 | 15 |
Chủ = USV Iasi · Khách = Cetate Suceava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| USV Iasi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
USV Iasi 0 (0%)Hòa 0 (0%)Cetate Suceava 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/25 | USV Iasi | 0-5 (0-3) | Cetate Suceava | - | - | B |
Thành tích gần đây — USV Iasi
TTHTTHTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Bradul Putna | 1-2 (0-0) | USV Iasi | - | - | T |
| 29/07/26 | USV Iasi | 1-0 (0-0) | Stiinta Miroslava | 0 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | USV Iasi | 1-1 (1-1) | CSM Adjud | - | - | H |
| 03/04/26 | USV Iasi | 3-1 (0-0) | CS Aerostar Bacau | - | - | T |
| 13/03/26 | USV Iasi | 4-1 (2-0) | Bucovina Radauti | - | - | T |
| 27/02/26 | USV Iasi | 1-1 (0-1) | Stiinta Miroslava | - | - | H |
| 05/12/25 | USV Iasi | 3-2 (2-1) | CS Soimii Lipova | - | - | T |
| 21/11/25 | USV Iasi | 2-1 (0-1) | CSM Adjud | - | - | T |
| 24/10/25 | USV Iasi | 1-0 (0-0) | AS Viitorul Curita | - | - | T |
| 10/10/25 | USV Iasi | 1-1 (0-1) | CS Gheorgheni | - | - | H |
| 04/10/25 | Stiinta Miroslava | 1-1 (0-0) | USV Iasi | - | - | H |
| 26/09/25 | USV Iasi | 0-5 (0-3) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 23/09/25 | CS Soimii Lipova | 1-0 (0-0) | USV Iasi | - | - | B |
| 19/09/25 | USV Iasi | 0-2 (0-0) | Vaslui | - | - | B |
| 30/07/25 | Pascani | 5-2 (3-2) | USV Iasi | - | - | B |
| 03/05/25 | ACS Somuz Falticeni | 1-1 (1-1) | USV Iasi | - | - | H |
| 29/03/25 | USV Iasi | 0-0 (0-0) | ACS Somuz Falticeni | - | - | H |
| 08/03/25 | USV Iasi | 0-3 (0-3) | ACS Unu Fotbal Club Gloria | - | - | B |
| 08/11/24 | FC Ceahlaul Piatra Neamt II | 2-2 (1-1) | USV Iasi | - | - | H |
Thành tích gần đây — Cetate Suceava
TBTTTTTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FCM Targu Mures | 0-2 (0-1) | Cetate Suceava | -1.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | Cetate Suceava | 1-3 (0-2) | Concordia Chiajna | - | - | B |
| 17/04/26 | Cetate Suceava | 1-0 (1-0) | CS Blejoi | - | - | T |
| 03/04/26 | Cetate Suceava | 3-1 (0-0) | ACS KSE Targu Secuiesc | - | - | T |
| 21/03/26 | Cetate Suceava | 1-0 (0-0) | CSM Adjud | - | - | T |
| 26/09/25 | USV Iasi | 0-5 (0-3) | Cetate Suceava | - | - | T |
| 23/09/25 | Vaslui | 0-2 (0-2) | Cetate Suceava | - | - | T |
| 12/09/25 | Odorheiu Secuiesc | 2-1 (1-1) | Cetate Suceava | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/09/25 | Cetate Suceava | 3-2 (2-1) | Bucovina Radauti | - | - | T |
| 30/08/25 | Stiinta Miroslava | 1-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 31/07/10 | Flacara Brusturi | 5-1 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 12/06/10 | Tricolorul Breaza | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 05/06/10 | Cetate Suceava | 0-3 (0-0) | CSM Ramnicu Sarat | - | - | B |
| 29/05/10 | Delta Tulcea | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 22/05/10 | Cetate Suceava | 0-3 (0-0) | Dunarea Galati | - | - | B |
| 15/05/10 | SC Bacau | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 12/05/10 | Cetate Suceava | 0-3 (0-0) | Dinamo Bucuresti 2 | - | - | B |
| 08/05/10 | ACS Sageata Navodari | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 01/05/10 | FC Botosani | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 24/04/10 | Cetate Suceava | 0-3 (0-0) | Farul Constanta | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
313
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
22
Sút bóng
11
Sút cầu môn
11
Tấn công
93169
Tấn công nguy hiểm
41154
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
USV Iasi (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Cetate Suceava (12 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cetate Suceava (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| USV Iasi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004 | |
| Sân nhà | Areni | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Suceava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.90 | 4.00 | 1.50 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.86 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.45 | 0.74 | 3.50 | 0.60 | 0.71 | -1.00 | 0.63 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 36.00 ↑ | 1.67 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.95 | 4.20 | 1.47 | 1.04 | 3.25 | 0.76 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.53 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 65.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.00 | 1.51 | 0.75 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 5.87 ↑ | 91.48 ↑ | 3.14 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.95 | 4.20 | 1.47 | 1.04 | 3.25 | 0.76 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 4.14 | 1.44 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 1.06 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 255.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.51 | 4.31 | 1.55 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.90 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 48.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.49 | 0.71 | 3.25 | 0.86 | 0.83 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.33 | 4.08 | 1.54 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.68 ↑ | 30.66 ↑ | 2.39 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 2.44 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 101.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.20 | 4.00 | 1.51 | 0.96 | 3.50 | 0.75 | 0.57 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.55 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.