Kết quả bóng đá trận Usti nad Labem vs Viktoria Zizkov, 00:00 ngày 07/11/2026
2.Liga (Séc) · 00:00 ngày 07/11/2026
Usti nad Labem 0 Kết thúc HT 0-0 0
Viktoria Zizkov
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Nhiệt độ: 3°C
Diễn biến trận đấu
| Usti nad Labem | Phút | |
| 17' | ||
| 17' | Denis Kaulfus | |
| 18' | ||
| Jan Peterka | 25' | |
| 26' | ||
| 26' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 26' | ❌ Mares P. Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 16 | 16 |
| Điểm | 1 | 1 | 12 | 12 |
Chủ = Usti nad Labem · Khách = Viktoria Zizkov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Usti nad Labem | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 7 (26%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Usti nad Labem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 19 | 20 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 14 | 9 | 8 |
| Sân khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 11 | 4 |
Viktoria Zizkov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 3 | 7 | 13 | 22 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 11 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 5 | 14 | 7 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
21
Sút bóng
33
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
64
Việt vị
12
Quả ném biên
810
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Usti nad Labem (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Viktoria Zizkov (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Usti nad Labem | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1903-1-1 | |
| Sân nhà | FK Viktoria Žižkov | |
| 0 | Sức chứa | 4798 |
| Svatopluk Habanec | HLV | |
| Khu vực | Praha |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.50 | 0.81 | 3.00 | 0.96 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.70 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.60 | 3.70 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.55 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.55 ↓ | 3.95 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.60 | 3.70 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.90 | 3.35 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.73 | 3.63 | 3.71 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.70 | 3.50 | 0.79 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.54 | 1.18 | 3.50 | 0.58 | 0.40 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 7.05 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↑ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.40 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Usti nad Labem | +1/2 | 1 | 0 | 2 |
| Viktoria Zizkov | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).