Kết quả bóng đá trận Usti nad Labem vs Dukla Prague, 23:00 ngày 17/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 17/07/2026
Usti nad Labem
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Dukla Prague
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 43
Hòa 11 11
Bại 21 56
Ghi bàn 47 1513
Mất bàn 96 2019
Điểm 14 1310

Chủ = Usti nad Labem · Khách = Dukla Prague

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Usti nad Labem (43)Hiệp 1 / Cả trậnDukla Prague (48)
14 (33%)Thắng/Thắng7 (15%)
2 (5%)Thắng/Hòa4 (8%)
2 (5%)Thắng/Bại2 (4%)
6 (14%)Hòa/Thắng4 (8%)
2 (5%)Hòa/Hòa8 (17%)
5 (12%)Hòa/Bại6 (13%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (4%)
11 (26%)Bại/Bại15 (31%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Usti nad Labem 6 (30%)Hòa 3 (15%)Dukla Prague 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/25Usti nad Labem0-1 (0-0)Dukla Prague2-2-0.753B
CZE D227/04/22Usti nad Labem1-1 (0-0)Dukla Prague0-8-0.252.5H
CZE D223/10/21Dukla Prague0-1 (0-1)Usti nad Labem12-2-12.75T
CZE D222/05/21Usti nad Labem1-0 (1-0)Dukla Prague5-4-0.252.5T
CZE D208/03/21Dukla Prague5-0 (2-0)Usti nad Labem9-4-0.752.75B
INT CF08/08/20Usti nad Labem1-0 (0-0)Dukla Prague9-7--T
CZE D213/06/20Usti nad Labem3-2 (0-1)Dukla Prague5-2-0.252.75T
CZE D221/09/19Dukla Prague3-2 (1-0)Usti nad Labem2-10-13B
INT CF26/06/19Usti nad Labem2-2 (1-1)Dukla Prague6-9+0.753.25H
INT CF27/01/18Usti nad Labem1-4 (1-3)Dukla Prague13-2-1.253.25B
INT CF08/07/17Dukla Prague3-1 (2-0)Usti nad Labem12-6-1.253B
CZEC10/11/15Dukla Prague3-0 (2-0)Usti nad Labem9-4-1.253B
CZEC20/10/15Usti nad Labem0-3 (0-1)Dukla Prague3-11-0.252.75B
INT CF29/06/13Dukla Prague3-1 (3-0)Usti nad Labem--1.253B
CZE D217/11/09Dukla Prague3-2 (0-1)Usti nad Labem-+0.252.5B
CZE D209/08/09Usti nad Labem2-1 (0-1)Dukla Prague---T
CZE D205/04/09Usti nad Labem1-1 (0-0)Dukla Prague---H
CZE D213/09/08Dukla Prague3-0 (2-0)Usti nad Labem--0.52.25B
CZE D227/04/08Usti nad Labem4-2 (1-1)Dukla Prague---T
CZE D222/09/07Dukla Prague2-1 (1-0)Usti nad Labem---B

Thành tích gần đây — Usti nad Labem

BHBBTTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Zwickau6-3 (3-2)Usti nad Labem---B
INT CF03/07/26Baumit Jablonec1-1 (0-0)Usti nad Labem7-1-1.53.25H
INT CF27/06/26Slovan Liberec2-0 (0-0)Usti nad Labem9-0-1.253.25B
CZE D223/05/26Vysocina jihlava3-1 (3-0)Usti nad Labem3-6-0.752.75B
CZE D216/05/26Usti nad Labem2-1 (2-0)Slavia Prague B5-9+0.53T
CZE D210/05/26Banik Ostrava B1-2 (1-0)Usti nad Labem5-4-0.53T
CZE D206/05/26Usti nad Labem2-1 (1-0)Opava8-902.75T
CZE D202/05/26Brno3-0 (1-0)Usti nad Labem6-4-13B
CZE D224/04/26Usti nad Labem3-0 (2-0)Viktoria Zizkov6-5+0.52.75T
CZE D218/04/26SK Prostejov2-1 (0-1)Usti nad Labem2-1102.75B
CZE D215/04/26Usti nad Labem1-0 (0-0)Chrudim9-9+0.52.75T
CZE D210/04/26Dynamo Ceske Budejovice1-2 (1-1)Usti nad Labem5-702.5T
CZE D203/04/26Usti nad Labem4-0 (2-0)FK MAS Taborsko7-402.75T
INT CF27/03/26Usti nad Labem4-0 (2-0)Dynamo Dresden (Youth)---T
CZE D222/03/26Artis Brno1-3 (0-1)Usti nad Labem6-3-12.75T
CZE D214/03/26Usti nad Labem0-2 (0-0)Marila Pribram5-5+0.752.5B
CZE D208/03/26Sparta Praha B0-2 (0-0)Usti nad Labem1-403T
CZE D228/02/26Usti nad Labem0-1 (0-0)Slavia Kromeriz8-1+0.752.75B
INT CF21/02/26Usti nad Labem6-0 (2-0)Karlovy Vary Dvory---T
INT CF14/02/26Usti nad Labem7-1 (6-1)FK Chomutov---T

Thành tích gần đây — Dukla Prague

THBBTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Dukla Prague4-2 (3-1)Sparta Praha B-+13.25T
INT CF04/07/26Slovan Liberec2-2 (1-1)Dukla Prague8-1-0.752.75H
INT CF27/06/26FK Graffin Vlasim2-1 (0-1)Dukla Prague2-7--B
INT CF26/06/26Dukla Prague0-2 (0-1)Mlada Boleslav3-3-0.253.5B
INT CF20/06/26FK Graffin Vlasim2-3 (0-1)Dukla Prague7-3+0.53T
CZE D123/05/26Dukla Prague0-3 (0-1)Banik Ostrava5-7-0.52.5B
CZE D116/05/26Teplice2-0 (0-0)Dukla Prague3-302.25B
CZE D112/05/26Mlada Boleslav1-2 (0-1)Dukla Prague4-3-0.252.5T
CZE D109/05/26Dukla Prague0-1 (0-0)Synot Slovacko2-202.25B
CZE D102/05/26Tescoma Zlin2-1 (1-1)Dukla Prague3-6-0.252.25B
CZE D125/04/26Synot Slovacko1-2 (1-1)Dukla Prague4-1-0.52.25T
CZE D118/04/26Dukla Prague1-2 (0-2)MFK Karvina3-702.5B
CZE D112/04/26Mlada Boleslav1-1 (0-1)Dukla Prague4-2-0.752.5H
CZE D104/04/26Dukla Prague0-2 (0-0)Pardubice4-702.25B
INT CF27/03/26FK Graffin Vlasim0-1 (0-0)Dukla Prague2-4+0.253T
CZE D114/03/26Dukla Prague2-0 (2-0)Baumit Jablonec2-13-0.52.25T
CZE D107/03/26Teplice0-0 (0-0)Dukla Prague5-6-0.52H
CZE D128/02/26Dukla Prague0-2 (0-2)Slavia Praha4-4-1.752.75B
CZE D122/02/26Bohemians 19051-0 (0-0)Dukla Prague10-4-0.752.25B
CZE D114/02/26Dukla Prague0-0 (0-0)Tescoma Zlin4-602.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
0
Phạt góc (HT)
2
0
Sút bóng
2
1
Tấn công
19
10
Tấn công nguy hiểm
9
3
Sút ngoài cầu môn
2
1
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11
T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3
T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Usti nad Labem (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Dukla Prague (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
22
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
11
4+ Bàn
36
B.thắng H1
45
B.thắng H2
Usti nad LabemDukla Prague

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
01
T/H
10
T/B
01
H/T
11
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Usti nad LabemDukla Prague

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
54
Thắng 1
14
Hòa
25
Thua 1
55
Thua 2+
Usti nad LabemDukla Prague

Thông tin đội bóng

Usti nad Labem Thông tin Dukla Prague
Thành lập
Sân nhà Stadion Juliska
0 Sức chứa 0
Svatopluk Habanec HLV David Holoubek
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.403.751.870.833.000.910.83-0.500.87
Live3.30 ↓3.70 ↓1.93 ↑0.833.000.90 ↓0.80 ↓-0.500.91 ↑
10BETSớm2.753.752.260.833.000.87---
Live3.50 ↑3.85 ↑1.91 ↓0.833.000.88 ↑---
LadbrokesSớm2.703.402.150.502.501.40---
Live3.20 ↑3.50 ↑1.91 ↓0.53 ↑2.501.37 ↓---
18BetSớm2.703.702.250.853.000.850.76-0.250.95
Live3.50 ↑3.90 ↑1.87 ↓0.81 ↓3.000.92 ↑0.90 ↑-0.500.82 ↓
PinnacleSớm2.783.322.160.903.000.810.81-0.250.91
Live3.35 ↑3.64 ↑1.81 ↓0.78 ↓3.000.93 ↑0.89 ↑-0.500.81 ↓
BwinSớm2.703.402.151.203.500.58---
Live3.20 ↑3.50 ↑1.90 ↓1.25 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm2.783.602.220.552.501.301.100.000.66
Live3.45 ↑3.65 ↑1.86 ↓0.98 ↑3.250.72 ↓1.08 ↓-0.250.65 ↓
Bet 365Sớm2.633.602.200.953.000.850.83-0.250.98
Live3.00 ↑3.70 ↑1.95 ↓0.953.000.850.83-0.250.98
William HillSớm3.403.401.911.253.500.57---
Live3.403.401.911.253.500.57---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.