Kết quả bóng đá trận Usti nad Labem vs Dukla Prague, 23:00 ngày 21/08/2026

2.Liga (Séc) · 23:00 ngày 21/08/2026
Usti nad Labem
3 Kết thúc HT 1-0 1
Dukla Prague
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Usti nad Labem Phút Dukla Prague
David Brezina 1 - 0 ⚽42'
David Brezina 45+1'
HT 1-0
Jaroslav Svozil 1 - 1 ⚽48'
59' Diego Velasquez
73'⚽ 1 - 2 Rajmund Mikus
Tomas Kott 87'
Alan Do Marcolino 2 - 2 ⚽90+1'
90+6' Seif Ali Hindi
90+6' Jaroslav Svozil
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 56
Hòa 01 31
Bại 11 23
Ghi bàn 75 1622
Mất bàn 54 912
Điểm 64 1819

Chủ = Usti nad Labem · Khách = Dukla Prague

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Usti nad Labem (23)Hiệp 1 / Cả trậnDukla Prague (23)
9 (39%)Thắng/Thắng6 (26%)
1 (4%)Thắng/Hòa4 (17%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (9%)
1 (4%)Hòa/Thắng4 (17%)
4 (17%)Hòa/Hòa2 (9%)
1 (4%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (22%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

Usti nad Labem

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng105321711182
Sân nhà6222121187
Sân khách431050101
6 gần6330126--

Dukla Prague

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng510439266
Sân nhà20020406
Sân khách31023535
6 gần6321127--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Usti nad Labem 6 (30%)Hòa 4 (20%)Dukla Prague 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Usti nad Labem2-2 (0-2)Dukla Prague8-5-0.253.25H
INT CF12/07/25Usti nad Labem0-1 (0-0)Dukla Prague2-2-0.753B
CZE D227/04/22Usti nad Labem1-1 (0-0)Dukla Prague0-8-0.252.5H
CZE D223/10/21Dukla Prague0-1 (0-1)Usti nad Labem12-2-12.75T
CZE D222/05/21Usti nad Labem1-0 (1-0)Dukla Prague5-4-0.252.5T
CZE D208/03/21Dukla Prague5-0 (2-0)Usti nad Labem9-4-0.752.75B
INT CF08/08/20Usti nad Labem1-0 (0-0)Dukla Prague9-7--T
CZE D213/06/20Usti nad Labem3-2 (0-1)Dukla Prague5-2-0.252.75T
CZE D221/09/19Dukla Prague3-2 (1-0)Usti nad Labem2-10-13B
INT CF26/06/19Usti nad Labem2-2 (1-1)Dukla Prague6-9+0.753.25H
INT CF27/01/18Usti nad Labem1-4 (1-3)Dukla Prague13-2-1.253.25B
INT CF08/07/17Dukla Prague3-1 (2-0)Usti nad Labem12-6-1.253B
CZEC10/11/15Dukla Prague3-0 (2-0)Usti nad Labem9-4-1.253B
CZEC20/10/15Usti nad Labem0-3 (0-1)Dukla Prague3-11-0.252.75B
INT CF29/06/13Dukla Prague3-1 (3-0)Usti nad Labem--1.253B
CZE D217/11/09Dukla Prague3-2 (0-1)Usti nad Labem-+0.252.5B
CZE D209/08/09Usti nad Labem2-1 (0-1)Dukla Prague---T
CZE D205/04/09Usti nad Labem1-1 (0-0)Dukla Prague---H
CZE D213/09/08Dukla Prague3-0 (2-0)Usti nad Labem--0.52.25B
CZE D227/04/08Usti nad Labem4-2 (1-1)Dukla Prague---T

Thành tích gần đây — Usti nad Labem

HTHTTHBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D217/08/26Trinec0-0 (0-0)Usti nad Labem4-702.75H
CZEC12/08/26Karlovy Vary Dvory0-3 (0-3)Usti nad Labem---T
CZE D207/08/26Usti nad Labem3-3 (3-0)Arsenal Ceska Lipa7-5+0.753H
CZE D201/08/26Slavia Kromeriz0-2 (0-1)Usti nad Labem3-0-0.252.75T
CZE D224/07/26Usti nad Labem2-1 (1-1)SK Kladno6-2+0.752.75T
INT CF17/07/26Usti nad Labem2-2 (0-2)Dukla Prague8-5-0.253.25H
INT CF11/07/26Zwickau6-3 (3-2)Usti nad Labem---B
INT CF03/07/26Baumit Jablonec1-1 (0-0)Usti nad Labem7-1-1.53.25H
INT CF27/06/26Slovan Liberec2-0 (0-0)Usti nad Labem9-0-1.253.25B
CZE D223/05/26Vysocina jihlava3-1 (3-0)Usti nad Labem3-6-0.752.75B
CZE D216/05/26Usti nad Labem2-1 (2-0)Slavia Prague B5-9+0.53T
CZE D210/05/26Banik Ostrava B1-2 (1-0)Usti nad Labem5-4-0.53T
CZE D206/05/26Usti nad Labem2-1 (1-0)Opava8-902.75T
CZE D202/05/26Brno3-0 (1-0)Usti nad Labem6-4-13B
CZE D224/04/26Usti nad Labem3-0 (2-0)Viktoria Zizkov6-5+0.52.75T
CZE D218/04/26SK Prostejov2-1 (0-1)Usti nad Labem2-1102.75B
CZE D215/04/26Usti nad Labem1-0 (0-0)Chrudim9-9+0.52.75T
CZE D210/04/26Dynamo Ceske Budejovice1-2 (1-1)Usti nad Labem5-702.5T
CZE D203/04/26Usti nad Labem4-0 (2-0)FK MAS Taborsko7-402.75T
INT CF27/03/26Usti nad Labem4-0 (2-0)Dynamo Dresden (Youth)---T

Thành tích gần đây — Dukla Prague

BTTHTHTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D214/08/26Dukla Prague1-3 (1-0)Slavia Prague B5-4+0.752.75B
CZEC11/08/26Cechie Vykan0-3 (0-1)Dukla Prague2-7--T
CZE D207/08/26Dukla Prague2-0 (1-0)Slavia Kromeriz4-4+12.5T
CZE D201/08/26FK MAS Taborsko2-2 (0-1)Dukla Prague3-3+0.252.75H
CZE D224/07/26Dukla Prague2-0 (0-0)Arsenal Ceska Lipa9-4+12.75T
INT CF17/07/26Usti nad Labem2-2 (0-2)Dukla Prague8-5+0.253.25H
INT CF11/07/26Dukla Prague4-2 (3-1)Sparta Praha B-+13.25T
INT CF04/07/26Slovan Liberec2-2 (1-1)Dukla Prague8-1-0.752.75H
INT CF27/06/26FK Graffin Vlasim2-1 (0-1)Dukla Prague2-7--B
INT CF26/06/26Dukla Prague0-2 (0-1)Mlada Boleslav3-3-0.253.5B
INT CF20/06/26FK Graffin Vlasim2-3 (0-1)Dukla Prague7-3+0.53T
CZE D123/05/26Dukla Prague0-3 (0-1)Banik Ostrava5-7-0.52.5B
CZE D116/05/26Teplice2-0 (0-0)Dukla Prague3-302.25B
CZE D112/05/26Mlada Boleslav1-2 (0-1)Dukla Prague4-3-0.252.5T
CZE D109/05/26Dukla Prague0-1 (0-0)Synot Slovacko2-202.25B
CZE D102/05/26Tescoma Zlin2-1 (1-1)Dukla Prague3-6-0.252.25B
CZE D125/04/26Synot Slovacko1-2 (1-1)Dukla Prague4-1-0.52.25T
CZE D118/04/26Dukla Prague1-2 (0-2)MFK Karvina3-702.5B
CZE D112/04/26Mlada Boleslav1-1 (0-1)Dukla Prague4-2-0.752.5H
CZE D104/04/26Dukla Prague0-2 (0-0)Pardubice4-702.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
10
13
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
83
81
Tấn công nguy hiểm
37
37
Sút ngoài cầu môn
3
10
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10
T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B3
T3 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Usti nad Labem (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Dukla Prague (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Usti nad Labem (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO

Dukla Prague (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
23
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
53
B.thắng H1
24
B.thắng H2
Usti nad LabemDukla Prague

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
11
T/H
01
T/B
11
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Usti nad LabemDukla Prague

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
63
Thắng 1
44
Hòa
14
Thua 1
45
Thua 2+
Usti nad LabemDukla Prague

Thông tin đội bóng

Usti nad Labem Thông tin Dukla Prague
Thành lập
Sân nhà Stadion Juliska
0 Sức chứa 0
Svatopluk Habanec HLV David Holoubek
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.402.290.962.750.810.75-0.251.01
Live1.11 ↓41.00 ↑301.00 ↑2.60 ↑4.500.20 ↓1.07 ↑0.000.77 ↓
VcbetSớm2.553.402.450.982.750.820.930.000.85
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑3.00 ↑3.500.22 ↓1.00 ↑0.000.79 ↓
Mansion88Sớm2.803.352.190.952.750.810.78-0.250.98
Live1.07 ↓5.60 ↑119.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓1.01 ↑0.000.83 ↓
InterwettenSớm2.403.402.650.702.500.95---
Live1.01 ↓18.00 ↑65.00 ↑3.80 ↑4.500.12 ↓---
10BETSớm2.753.152.280.872.750.77---
Live1.10 ↓5.86 ↑67.43 ↑1.94 ↑3.500.32 ↓---
12betSớm2.803.352.190.952.750.810.78-0.250.98
Live1.07 ↓5.60 ↑119.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓1.00 ↑0.000.84 ↓
CrownSớm2.643.552.280.962.750.800.75-0.251.01
Live1.03 ↓8.70 ↑29.00 ↑2.94 ↑3.500.16 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
SbobetSớm2.513.152.340.922.750.880.980.000.84
Live1.07 ↓5.80 ↑65.00 ↑4.16 ↑4.500.10 ↓0.96 ↓0.000.88 ↑
WewbetSớm2.463.302.460.952.750.790.840.000.90
Live1.09 ↓5.15 ↑35.00 ↑2.63 ↑3.500.18 ↓0.97 ↑0.000.85 ↓
LadbrokesSớm2.453.202.500.732.501.00---
Live1.06 ↓7.50 ↑41.00 ↑0.57 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm2.503.402.500.902.750.790.840.000.84
Live1.08 ↓6.75 ↑78.00 ↑6.55 ↑4.500.07 ↓0.01 ↓-0.5011.51 ↑
PinnacleSớm2.643.492.240.962.750.790.76-0.250.99
Live1.18 ↓5.36 ↑30.28 ↑3.00 ↑3.500.23 ↓0.96 ↑0.000.80 ↓
BwinSớm2.403.202.550.722.500.98---
Live1.06 ↓7.50 ↑56.00 ↑0.90 ↑3.500.71 ↓---
1xBetSớm2.843.202.340.732.501.001.040.000.69
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑3.56 ↑4.500.20 ↓1.06 ↑0.000.76 ↑
Bet 365Sớm2.303.302.630.982.750.831.050.250.75
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.60 ↑4.500.11 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.633.102.400.752.500.95---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑4.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Usti nad Labem+1/4100
Dukla Prague-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).