Kết quả bóng đá trận USM Alger vs JS El Biar, 03:00 ngày 11/09/2026
Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 03:00 ngày 11/09/2026
USM Alger 2 Kết thúc HT 1-0 0
JS El Biar
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| USM Alger | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| Zakaria Draoui 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| Imadeddine Azzi | 35' | |
| 36' | ||
| 36' | Kheiredine Merzougui | |
| 41' | ||
| 41' | Tahar T. | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alhassane Bangoura ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Belkacem Bakhtouchi ▼ | |
| 53' | ||
| 53' | Ouassa Y. | |
| 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| Ramdaoui M. 4 - 0 ⚽ | 58' | |
| 63' ⇄ | ▲ Aribi K. ▼ | |
| 68' | ⚽ 4 - 1 | |
| 70' | ⚽ 4 - 2 | |
| ▲ Boulaya F. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Houssam Ghacha ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Bensaadallah D. ▼ | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Kadour M. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Abbaci I. ▼ | |
| 5 - 2 ⚽ | 87' | |
| ▲ Gherbi M. A. ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ Kamagate D. ▼ | 87' ⇄ | |
| 90' | ||
| Gherbi M. A. | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 8 |
| Điểm | 7 | 3 | 14 | 24 |
Chủ = USM Alger · Khách = JS El Biar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| USM Alger | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 12 (34%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
USM Alger
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 2 |
JS El Biar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
Đội hình
USM Alger
JS El Biar
5Imadeddine Azzi6Zakaria Draoui8Abdelraouf Benguit11Glody Likonza12Haithem Loucif15Ramdaoui M.19Redouani S.24Mohamed Bouderbala25O. Benbout26Guenaoui G.28Abada A.5Cisse B.7Kermiche S.13Ibrahima Cissoko15Bouchina M.19Kheiredine Merzougui21Ouassa Y.23Remouche D.25Boukerma D.27Guemroud M.29Tahar T.30Toufik Moussaoui
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 5Imadeddine Azzi🟨 Thẻ vàng 35'
- 6Zakaria Draoui⚽ Ghi bàn 30'
- 8Abdelraouf Benguit
- 11Glody Likonza
- 12Haithem Loucif
- 15Ramdaoui M.⚽ Ghi bàn 58'
- 19Redouani S.
- 24Mohamed Bouderbala
- 25O. Benbout
- 26Guenaoui G.
- 28Abada A.
Khách
- 5Cisse B.
- 7Kermiche S.
- 13Ibrahima Cissoko
- 15Bouchina M.
- 19Kheiredine Merzougui🟨 Thẻ vàng 36'
- 21Ouassa Y.🟨 Thẻ vàng 53'
- 23Remouche D.
- 25Boukerma D.
- 27Guemroud M.
- 29Tahar T.🟨 Thẻ vàng 41'
- 30Toufik Moussaoui
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Thẻ vàng
23
Sút bóng
78
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
63%37%
Phạm lỗi
918
Việt vị
55
Quả ném biên
2323
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
USM Alger (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
JS El Biar (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| USM Alger | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Abdelhak Benchikha | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.41 | 3.70 | 7.60 | 0.82 | 2.25 | 0.99 | 1.01 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.10 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 3.50 | 6.00 | 0.61 | 2.25 | 0.73 | 0.68 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.20 | 5.70 | 1.06 | 2.00 | 0.76 | 0.81 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 67.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.10 | 9.50 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 45.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.20 | 5.70 | 1.06 | 2.00 | 0.76 | 0.81 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.10 ↑ | 48.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.15 | 6.90 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 3.60 | 7.00 | 0.87 | 2.00 | 0.95 | 0.84 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.60 ↑ | 38.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.20 | 8.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 4.00 | 8.50 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.71 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 314.00 ↑ | 7.68 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.00 | 10.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 3.40 | 7.00 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.