Kết quả bóng đá trận USL Dunkerque vs Montpellier, 01:00 ngày 22/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 22/08/2026
USL Dunkerque 0 Kết thúc HT 0-0 1
Montpellier
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
USL Dunkerque
Montpellier
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Eddy Rosier
🎯 Dứt điểm - Thomas Robinet (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jordan Morel (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
12'
🟨 Thẻ vàng - Yael Mouanga
🎯 Dứt điểm - Victor Mayela (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thena Massock (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thena Massock (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thomas Robinet (chân phải) — bị chặn
26'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Julien Laporte (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Theo Sainte Luce (chân phải) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Lacine Megnan-Pave (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Lacine Megnan-Pave (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Nordan Mukiele (chân phải) — bị cản phá
41'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Nordan Mukiele (chân phải) — chệch khung thành
44'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Lenny Vallier, ra Victor Mayela
🔁 Thay người: vào Souleymane Keita, ra Egor Prutsev
⛳ Phạt góc
54'
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Pays 0-1
54'
🎯 Dứt điểm - Lacine Megnan-Pave (chân trái) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pays (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lenny Vallier (chân trái) — bị cản phá
58'
🔁 Thay người: vào Daryll Benlahlou, ra Noah Vidal-Cartoux
🟨 Thẻ vàng - Alex Daho
🔁 Thay người: vào Marco Decherf, ra Alex Daho
🔁 Thay người: vào Khalil Ayari, ra Thena Massock
64'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pays (chân trái) — bị cản phá
69'
🔁 Thay người: vào Yanis Issoufou, ra Nordan Mukiele
🎯 Dứt điểm - Thomas Robinet (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Enzo Mayilla, ra Jordan Morel
🎯 Dứt điểm - Bram Lagae (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Khalil Ayari (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Souleymane Keita (chân phải) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Lacine Megnan-Pave (chân trái) — bị cản phá
85'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bram Lagae (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Florian Tardiau (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Souleymane Keita
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Enzo Tchato Mbiayi
🟨 Thẻ vàng - Khalil Ayari
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| USL Dunkerque | Phút | |
| 12' | Yael Mouanga | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Lenny Vallier ▼ Victor Mayela | 46' ⇄ | |
| ▲ Souleymane Keita ▼ Egor Prutsev | 46' ⇄ | |
| 54' | ⚽ 0 - 1 Nicolas Pays | |
| 58' ⇄ | ▲ Daryll Benlahlou ▼ Noah Vidal-Cartoux | |
| Alex Daho | 60' | |
| ▲ Marco Decherf ▼ Alex Daho | 63' ⇄ | |
| ▲ Khalil Ayari ▼ Thena Massock | 64' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Yanis Issoufou ▼ Nordan Mukiele | |
| ▲ Enzo Mayilla ▼ Jordan Morel | 78' ⇄ | |
| Souleymane Keita | 90+3' | |
| 90+3' | Enzo Tchato Mbiayi | |
| Khalil Ayari | 90+5' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 18 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 14 | 14 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 22 |
Chủ = USL Dunkerque · Khách = Montpellier
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| USL Dunkerque | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
USL Dunkerque
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | - | - |
Montpellier
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
USL Dunkerque 2 (67%)Hòa 0 (0%)Montpellier 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/01/26 | Montpellier | 1-3 (0-1) | USL Dunkerque | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/10/25 | USL Dunkerque | 0-1 (0-0) | Montpellier | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/01/09 | Montpellier | 0-1 (0-1) | USL Dunkerque | -1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — USL Dunkerque
HTHBTTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Reims | 3-3 (1-1) | USL Dunkerque | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | USL Dunkerque | 4-2 (1-1) | Grenoble | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Mechelen | 0-0 (0-0) | USL Dunkerque | - | - | H |
| 25/07/26 | USL Dunkerque | 1-3 (0-1) | Westerlo | - | - | B |
| 22/07/26 | USL Dunkerque | 2-1 (2-0) | Samsunspor | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | USL Dunkerque | 2-0 (2-0) | Standard Liege | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | USL Dunkerque | 0-2 (0-2) | Valenciennes | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Nancy | 3-2 (2-0) | USL Dunkerque | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | USL Dunkerque | 0-1 (0-0) | Grenoble | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Boulogne | 2-6 (1-2) | USL Dunkerque | 0 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | USL Dunkerque | 0-2 (0-1) | Stade Lavallois MFC | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Saint Etienne | 2-1 (1-1) | USL Dunkerque | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | USL Dunkerque | 1-1 (0-1) | Rodez Aveyron | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Troyes | 5-1 (2-1) | USL Dunkerque | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Red Star FC 93 | 1-0 (1-0) | USL Dunkerque | 0 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | USL Dunkerque | 1-1 (1-0) | Reims | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Clermont | 2-1 (0-1) | USL Dunkerque | 0 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | USL Dunkerque | 1-1 (1-1) | Bastia | +0.5 | 2 | H |
| 14/02/26 | Amiens | 1-4 (0-1) | USL Dunkerque | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | USL Dunkerque | 0-0 (0-0) | Guingamp | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Montpellier
THTTBTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Nancy | 0-1 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Montpellier | 1-1 (0-0) | Dijon | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Montpellier | 4-2 (3-0) | Rodez Aveyron | - | - | T |
| 25/07/26 | Clermont | 0-1 (0-0) | Montpellier | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Montpellier | 3-4 (2-2) | Cannes AS | +1 | 3 | B |
| 17/07/26 | Montpellier | 5-2 (2-1) | Le Puy Foot 43 Auvergne | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Montpellier | 3-2 (0-2) | Aubagne | - | - | T |
| 10/05/26 | Red Star FC 93 | 1-1 (1-0) | Montpellier | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Montpellier | 1-2 (1-2) | Clermont | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Amiens | 0-2 (0-1) | Montpellier | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Montpellier | 2-1 (1-0) | Grenoble | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Annecy | 0-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Montpellier | 2-2 (2-1) | Troyes | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Pau FC | 0-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Montpellier | 2-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Nancy | 0-3 (0-1) | Montpellier | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Montpellier | 0-0 (0-0) | Reims | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Rodez Aveyron | 1-0 (0-0) | Montpellier | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Montpellier | 4-2 (1-1) | Le Mans | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Saint Etienne | 1-0 (0-0) | Montpellier | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
USL Dunkerque
Montpellier
16Maxence Prevot4Bram Lagae22Victor Mayela26COpa Sangante27Allan Linguet6Jordan Morel18Thena Massock10Adrien Lebeau11Egor Prutsev93Alex Daho9Thomas Robinet31Simon Ngapandouetnbu6Yael Mouanga15CJulien Laporte17Theo Sainte Luce29Enzo Tchato Mbiayi5Florian Tardiau32Hichem Abderrebi18Nicolas Pays19Nordan Mukiele40Noah Vidal-Cartoux9Lacine Megnan-Pave
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Bram Lagae6.7
- 6Jordan Morel▼ Rời sân 78'6.4
- 9Thomas Robinet6.4
- 10Adrien Lebeau6.2
- 11Egor Prutsev▼ Rời sân 46'5.9
- 16Maxence Prevot7.4
- 18Thena Massock▼ Rời sân 64'6.9
- 22Victor Mayela▼ Rời sân 46'6.6
- 26Opa Sangante C7
- 27Allan Linguet6.3
- 93Alex Daho🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 63'6.5
Khách · 4231
- 5Florian Tardiau7.2
- 6Yael Mouanga🟨 Thẻ vàng 12'6.5
- 9Lacine Megnan-Pave6.6
- 15Julien Laporte C6.9
- 17Theo Sainte Luce6.5
- 18Nicolas Pays⚽ Ghi bàn 54'7.5
- 19Nordan Mukiele▼ Rời sân 69'7.2
- 29Enzo Tchato Mbiayi🟨 Thẻ vàng 90+3'6.6
- 31Simon Ngapandouetnbu7.3
- 32Hichem Abderrebi7.4
- 40Noah Vidal-Cartoux▼ Rời sân 58'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
46
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
35
Tấn công
12470
Tấn công nguy hiểm
5732
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1917
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
453314
TL chuyền bóng thành công
81%77%
Phạm lỗi
1719
Cứu thua
43
Tắc bóng
117
Quả ném biên
3317
Cắt bóng
610
Tạt bóng thành công
38
Chuyền dài
3316
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.661.13
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
USL Dunkerque (11 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Montpellier (15 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
USL Dunkerque (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Montpellier (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
USL Dunkerque
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Maxence Prevot Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 26Opa Sangante Hậu vệ | 7 | 0/0 | 57/74 | 1 | |||
| 18Thena Massock Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 25/30 | 4 | |||
| 4Bram Lagae Hậu vệ | 6.7 | 2/1 | 45/54 | 2 | |||
| 22Victor Mayela Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 17/19 | 1 | |||
| 93Alex Daho Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 29/39 | 3 | 🟨 | ||
| 9Thomas Robinet Tiền đạo | 6.4 | 3/1 | 8/15 | 1 | |||
| 6Jordan Morel Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 45/49 | 3 | |||
| 27Allan Linguet Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 57/66 | 0 | |||
| 10Adrien Lebeau Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 11Egor Prutsev Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 7Khalil Ayari (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 7/10 | 0 | 🟨 | ||
| 19Souleymane Keita (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 10/13 | 0 | 🟨 | ||
| 94Enzo Mayilla (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 24Lenny Vallier (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 13/16 | 2 | |||
| 29Marco Decherf (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 10/11 | 0 |
Montpellier
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Nicolas Pays Tiền vệ | 7.5 | 1 | 2/2 | 15/16 | 0 | ||
| 32Hichem Abderrebi Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 22/30 | 3 | |||
| 31Simon Ngapandouetnbu Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 30/43 | 0 | |||
| 5Florian Tardiau Tiền vệ | 7.2 | 1/1 | 36/45 | 3 | |||
| 19Nordan Mukiele Tiền đạo | 7.2 | 2/1 | 10/18 | 0 | |||
| 15Julien Laporte Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 27/37 | 2 | |||
| 40Noah Vidal-Cartoux Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 29Enzo Tchato Mbiayi Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 21/25 | 1 | 🟨 | ||
| 9Lacine Megnan-Pave Tiền đạo | 6.6 | 4/1 | 6/7 | 3 | |||
| 17Theo Sainte Luce Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 18/23 | 4 | |||
| 6Yael Mouanga Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 38/44 | 0 | 🟨 | ||
| 7Yanis Issoufou (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 1/4 | 1 | |||
| 23Daryll Benlahlou (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| USL Dunkerque | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1974 | |
| Sân nhà | Stade de la Mosson | |
| 0 | Sức chứa | 32950 |
| Albert Sánchez | HLV | Zoumana Camara |
| Khu vực | Montpellier |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.22 | 2.38 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.22 | 2.48 ↑ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.70 | 0.92 | 2.50 | 0.89 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.63 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.66 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.87 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.55 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 86.15 ↑ | 6.07 ↑ | 1.11 ↓ | 2.83 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.66 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.87 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.05 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 3.18 | 2.63 | 0.97 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 125.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 3.56 | 2.68 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.87 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 56.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.70 | 0.84 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.73 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 19.61 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.56 | 3.23 | 2.75 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 30.42 ↑ | 5.17 ↑ | 1.20 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.39 | 3.10 | 2.55 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.15 ↑ | 2.87 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 477.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.50 ↑ | 2.70 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.45 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.45 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| USL Dunkerque | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Montpellier | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).