Kết quả bóng đá trận USL Dunkerque vs Montpellier, 01:00 ngày 22/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 22/08/2026
USL Dunkerque
Sắp đá --:--:--
Montpellier
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 47
Hòa 21 31
Bại 00 32
Ghi bàn 76 2025
Mất bàn 53 1514
Điểm 57 1522

Chủ = USL Dunkerque · Khách = Montpellier

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

USL Dunkerque (7)Hiệp 1 / Cả trậnMontpellier (7)
2 (29%)Thắng/Thắng2 (29%)
1 (14%)Hòa/Thắng2 (29%)
2 (29%)Hòa/Hòa1 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)
2 (29%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

USL Dunkerque

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21107543
Sân nhà11004231
Sân khách10103316
6 gần6321129--

Montpellier

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102144
Sân nhà10101119
Sân khách11001032
6 gần6411159--

Thành tích đối đầu (3 trận)

USL Dunkerque 2 (67%)Hòa 0 (0%)Montpellier 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D206/01/26Montpellier1-3 (0-1)USL Dunkerque3-6-0.252.25T
FRA D218/10/25USL Dunkerque0-1 (0-0)Montpellier6-4+0.252.5B
FRAC04/01/09Montpellier0-1 (0-1)USL Dunkerque--1.252.5T

Thành tích gần đây — USL Dunkerque

HTHBTTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D215/08/26Reims3-3 (1-1)USL Dunkerque2-9-0.752.5H
FRA D209/08/26USL Dunkerque4-2 (1-1)Grenoble10-2+0.52.5T
INT CF01/08/26Mechelen0-0 (0-0)USL Dunkerque---H
INT CF25/07/26USL Dunkerque1-3 (0-1)Westerlo---B
INT CF22/07/26USL Dunkerque2-1 (2-0)Samsunspor7-4-0.52.5T
INT CF18/07/26USL Dunkerque2-0 (2-0)Standard Liege2-2-0.252.5T
INT CF04/07/26USL Dunkerque0-2 (0-2)Valenciennes1-3+0.252.75B
FRA D210/05/26Nancy3-2 (2-0)USL Dunkerque3-502.5B
FRA D203/05/26USL Dunkerque0-1 (0-0)Grenoble8-0+0.252.5B
FRA D228/04/26Boulogne2-6 (1-2)USL Dunkerque5-302.25T
FRA D221/04/26USL Dunkerque0-2 (0-1)Stade Lavallois MFC5-2+0.52.25B
FRA D212/04/26Saint Etienne2-1 (1-1)USL Dunkerque6-2-0.752.75B
FRA D204/04/26USL Dunkerque1-1 (0-1)Rodez Aveyron9-0+0.52.5H
FRA D221/03/26Troyes5-1 (2-1)USL Dunkerque6-3-0.52.5B
FRA D214/03/26Red Star FC 931-0 (1-0)USL Dunkerque3-002.25B
FRA D210/03/26USL Dunkerque1-1 (1-0)Reims4-4-0.252.25H
FRA D228/02/26Clermont2-1 (0-1)USL Dunkerque7-702.5B
FRA D221/02/26USL Dunkerque1-1 (1-1)Bastia3-5+0.52H
FRA D214/02/26Amiens1-4 (0-1)USL Dunkerque5-4+0.52.5T
FRA D207/02/26USL Dunkerque0-0 (0-0)Guingamp5-4+0.252.25H

Thành tích gần đây — Montpellier

THTTBTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D215/08/26Nancy0-1 (0-0)Montpellier6-602.5T
FRA D209/08/26Montpellier1-1 (0-0)Dijon4-0+0.52.25H
INT CF01/08/26Montpellier4-2 (3-0)Rodez Aveyron---T
INT CF25/07/26Clermont0-1 (0-0)Montpellier2-5+0.52.5T
INT CF22/07/26Montpellier3-4 (2-2)Cannes AS9-4+13B
INT CF17/07/26Montpellier5-2 (2-1)Le Puy Foot 43 Auvergne2-2+0.752.5T
INT CF11/07/26Montpellier3-2 (0-2)Aubagne8-3--T
FRA D210/05/26Red Star FC 931-1 (1-0)Montpellier3-3-0.752.5H
FRA D203/05/26Montpellier1-2 (1-2)Clermont11-2+0.752.5B
FRA D225/04/26Amiens0-2 (0-1)Montpellier8-7+0.52.75T
FRA D218/04/26Montpellier2-1 (1-0)Grenoble4-1+0.52.5T
FRA D211/04/26FC Annecy0-0 (0-0)Montpellier3-502.25H
FRA D204/04/26Montpellier2-2 (2-1)Troyes5-902.5H
FRA D221/03/26Pau FC0-0 (0-0)Montpellier4-302.5H
FRA D214/03/26Montpellier2-0 (0-0)Stade Lavallois MFC5-3+0.52.25T
FRA D207/03/26Nancy0-3 (0-1)Montpellier4-602.25T
FRA D228/02/26Montpellier0-0 (0-0)Reims3-402.25H
FRA D221/02/26Rodez Aveyron1-0 (0-0)Montpellier6-6+0.252.5B
FRA D214/02/26Montpellier4-2 (1-1)Le Mans4-6+0.252.25T
FRA D208/02/26Saint Etienne1-0 (0-0)Montpellier3-6-0.752.5B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

USL Dunkerque (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Montpellier (14 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

USL Dunkerque (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Montpellier (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
20
B.thắng H1
52
B.thắng H2
USL DunkerqueMontpellier

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
USL DunkerqueMontpellier

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
14
Thắng 1
66
Hòa
54
Thua 1
40
Thua 2+
USL DunkerqueMontpellier

Thông tin đội bóng

USL Dunkerque Thông tin Montpellier
Thành lập 1974
Sân nhà Stade de la Mosson
0 Sức chứa 32950
Albert Sánchez HLV Zoumana Camara
Khu vực Montpellier
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.233.222.380.812.500.810.790.000.91
Live2.233.222.380.812.500.810.790.000.91
EasybetsSớm2.503.302.700.922.500.890.840.000.98
Live2.31 ↓3.302.80 ↑0.83 ↓2.501.02 ↑1.08 ↑0.250.78 ↓
VcbetSớm2.503.302.630.892.500.940.850.000.98
Live2.503.302.630.892.500.940.850.000.98
Mansion88Sớm2.503.302.660.922.500.920.870.000.99
Live2.49 ↓3.40 ↑2.60 ↓0.83 ↓2.501.07 ↑1.12 ↑0.250.81 ↓
InterwettenSớm2.553.102.700.852.500.850.800.000.90
Live2.35 ↓3.15 ↑2.85 ↑0.75 ↓2.500.95 ↑0.70 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.503.352.550.822.500.85---
Live2.36 ↓3.30 ↓2.90 ↑0.93 ↑2.750.78 ↓---
12betSớm2.503.302.660.922.500.920.870.000.99
Live2.49 ↓3.40 ↑2.60 ↓0.83 ↓2.501.07 ↑1.12 ↑0.250.81 ↓
CrownSớm2.403.452.550.902.500.900.850.000.97
Live2.25 ↓3.60 ↑2.66 ↑0.77 ↓2.501.09 ↑1.06 ↑0.250.82 ↓
SbobetSớm2.453.182.630.972.500.910.880.001.02
Live2.31 ↓3.32 ↑2.87 ↑0.85 ↓2.501.05 ↑1.12 ↑0.250.81 ↓
WewbetSớm2.543.562.680.872.500.970.870.000.99
Live2.35 ↓3.64 ↑2.82 ↑1.03 ↑2.750.85 ↓1.08 ↑0.250.82 ↓
LadbrokesSớm2.403.202.500.802.500.91---
Live2.30 ↓3.202.70 ↑0.802.500.91---
18BetSớm2.503.202.700.842.500.910.840.000.91
Live2.40 ↓3.40 ↑2.85 ↑0.82 ↓2.500.99 ↑1.03 ↑0.250.78 ↓
PinnacleSớm2.563.232.750.932.500.850.830.000.97
Live2.40 ↓3.46 ↑3.00 ↑0.85 ↓2.501.02 ↑1.08 ↑0.250.82 ↓
HK Jockey ClubSớm2.393.102.550.862.500.840.830.000.93
Live2.38 ↓3.20 ↑2.50 ↓0.95 ↑2.750.75 ↓0.830.000.93
BwinSớm2.503.402.600.802.500.88---
Live2.40 ↓3.402.80 ↑0.78 ↓2.500.90 ↑---
1xBetSớm2.553.302.700.852.500.900.800.000.95
Live2.36 ↓3.36 ↑2.89 ↑0.94 ↑2.750.83 ↓1.00 ↑0.250.76 ↓
SNAISớm2.453.252.60------
Live2.40 ↓3.50 ↑2.70 ↑------
Bet 365Sớm2.553.202.450.932.500.880.930.000.88
Live2.25 ↓3.25 ↑2.80 ↑0.98 ↑2.750.83 ↓1.00 ↑0.250.80 ↓
William HillSớm2.503.102.700.852.500.851.450.500.50
Live2.40 ↓3.20 ↑2.75 ↑0.75 ↓2.500.95 ↑0.98 ↓0.250.68 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
USL Dunkerque0Chưa có trận cùng mức
Montpellier0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).