Kết quả bóng đá trận USFAS Bamako (W) vs Ampem Darkoa (W), 22:00 ngày 02/11/2026
CAF Champions League Nữ · 22:00 ngày 02/11/2026
USFAS Bamako (W) 1 Kết thúc HT 1-2 5
Ampem Darkoa (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Diễn biến trận đấu
| USFAS Bamako (W) | Phút | |
| Oumou Kone 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 28' | ⚽ 1 - 1 | |
| 31' | ⚽ 1 - 2 Patricia Agyei | |
| HT 1-2 | ||
| 56' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 9 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 2 | 24 |
| Mất bàn | 12 | 5 | 14 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 1 | 21 |
Chủ = USFAS Bamako (W) · Khách = Ampem Darkoa (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| USFAS Bamako (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (50%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
1219
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
814
Cản bóng
04
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
242316
Phạm lỗi
47
Việt vị
31
Cứu thua
23
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
USFAS Bamako (W) (4 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
Ampem Darkoa (W) (9 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| USFAS Bamako (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.30 | 0.55 | 1.50 | 1.39 | 1.08 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.14 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.63 | 0.93 | 2.00 | 0.84 | 0.88 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 2.81 | 2.30 | 0.89 | 2.00 | 0.81 | 1.02 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.15 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.85 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 2.85 ↓ | 2.50 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.85 | 2.85 | 2.39 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 1.04 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.15 ↓ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.51 | 3.10 | 2.51 | 0.74 | 2.00 | 0.96 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 2.83 | 2.44 | 1.02 | 2.00 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.10 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 2.95 | 3.80 | 0.68 | 2.00 | 0.89 | 0.86 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 197.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.12 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.86 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.90 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.